Trang chủ Vần S

Vần S

S52.6: Gẫy xương đầu dưới cả xương trụ và xương quay

Mã bệnh ICD 10 S52.6: Gẫy xương đầu dưới cả xương trụ và xương quay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S50.7: Đa tổn thương nông khác cẳng tay

Mã bệnh ICD 10 S50.7: Đa tổn thương nông khác cẳng tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S52.7: Đa gẫy xương cẳng tay

Mã bệnh ICD 10 S52.7: Đa gẫy xương cẳng tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S50.8: Tổn thương khác cẳng tay

Mã bệnh ICD 10 S50.8: Tổn thương khác cẳng tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S52.8: Gẫy xương phần khác của cẳng tay

Mã bệnh ICD 10 S52.8: Gẫy xương phần khác của cẳng tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S50.9: Tổn thương nông cẳng tay, chưa xác định

Mã bệnh ICD 10 S50.9: Tổn thương nông cẳng tay, chưa xác định. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S52.9: Gẫy xương cẳng tay, phần chưa xác định

Mã bệnh ICD 10 S52.9: Gẫy xương cẳng tay, phần chưa xác định. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S51: Vết thương hở ở cẳng tay

Mã bệnh ICD 10 S51: Vết thương hở ở cẳng tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S51.0: Vết thương hở ở khủyu tay

Mã bệnh ICD 10 S51.0: Vết thương hở ở khủyu tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S50-S59 Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay

S48: Chấn thương cắt cụt vai và cánh tay trên

Mã bệnh ICD 10 S48: Chấn thương cắt cụt vai và cánh tay trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S48.0: Chấn thương cắt cụt khớp vai

Mã bệnh ICD 10 S48.0: Chấn thương cắt cụt khớp vai. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S48.1: Chấn thương cát cụt tại giữa vai và khủyu

Mã bệnh ICD 10 S48.1: Chấn thương cát cụt tại giữa vai và khủyu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S48.9: Chấn thương cắt cụt ở vai và cánh tay trên, tầm chưa xác...

Mã bệnh ICD 10 S48.9: Chấn thương cắt cụt ở vai và cánh tay trên, tầm chưa xác định. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S49: Tổn thương khác và chưa xác định ở vai và cánh tay trên

Mã bệnh ICD 10 S49: Tổn thương khác và chưa xác định ở vai và cánh tay trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S49.7: Đa tổn thương ở vai và cánh tay trên

Mã bệnh ICD 10 S49.7: Đa tổn thương ở vai và cánh tay trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S45.9: Vết thương mạch máu không xác định tại vai và cánh tay trên

Mã bệnh ICD 10 S45.9: Vết thương mạch máu không xác định tại vai và cánh tay trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S49.8: Tổn thương xác định khác ở vai và cánh tay trên

Mã bệnh ICD 10 S49.8: Tổn thương xác định khác ở vai và cánh tay trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S46: Vết thương cơ và gân tại vai và cánh tay trên

Mã bệnh ICD 10 S46: Vết thương cơ và gân tại vai và cánh tay trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S49.9: Tổn thương chưa xác định ở vai và cánh tay trên

Mã bệnh ICD 10 S49.9: Tổn thương chưa xác định ở vai và cánh tay trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S46.0: Tổn thương của các cơ và gân dải quay của vai

Mã bệnh ICD 10 S46.0: Tổn thương của các cơ và gân dải quay của vai. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay