Trang chủ Vần G

Vần G

G98: Bệnh khác của hệ thần kinh không phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 G98: Bệnh khác của hệ thần kinh không phân loại nơi khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.1: Tổn thương não do thiếu oxy, không phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 G93.1: Tổn thương não do thiếu oxy, không phân loại nơi khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G94.1*: Tràn dịch não trong u (C00-D48†)

Mã bệnh ICD 10 G94.1*: Tràn dịch não trong u (C00-D48†). Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.2: Tăng áp lực trong sọ lành tính

Mã bệnh ICD 10 G93.2: Tăng áp lực trong sọ lành tính. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G94.2*: Tràn dịch não trong các bệnh khác, phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 G94.2*: Tràn dịch não trong các bệnh khác, phân loại nơi khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.3: Hội chứng mệt mỏi sau nhiễm virus

Mã bệnh ICD 10 G93.3: Hội chứng mệt mỏi sau nhiễm virus. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G94.8*: Các bệnh xác định khác của não trong các bệnh phân loại nơi...

Mã bệnh ICD 10 G94.8*: Các bệnh xác định khác của não trong các bệnh phân loại nơi khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.4: Bệnh não, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 G93.4: Bệnh não, không đặc hiệu. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G95: Bệnh khác của tủy sống

Mã bệnh ICD 10 G95: Bệnh khác của tủy sống. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.5: Chèn ép não

Mã bệnh ICD 10 G93.5: Chèn ép não. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G95.0: Bệnh rỗng tủy sống và rỗng hành não

Mã bệnh ICD 10 G95.0: Bệnh rỗng tủy sống và rỗng hành não. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.6: Phù não

Mã bệnh ICD 10 G93.6: Phù não. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.7: Hội chứng Reye

Mã bệnh ICD 10 G93.7: Hội chứng Reye. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G91.9: Tràn dịch não, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 G91.9: Tràn dịch não, không đặc hiệu. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.8: Các bệnh xác định khác của não

Mã bệnh ICD 10 G93.8: Các bệnh xác định khác của não. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G92: Bệnh não nhiễm độc

Mã bệnh ICD 10 G92: Bệnh não nhiễm độc. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.9: Bệnh não, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 G93.9: Bệnh não, không đặc hiệu. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93: Bệnh khác của não

Mã bệnh ICD 10 G93: Bệnh khác của não. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G94*: Bệnh khác của não trong bệnh phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 G94*: Bệnh khác của não trong bệnh phân loại nơi khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh

G93.0: Kén dịch não

Mã bệnh ICD 10 G93.0: Kén dịch não. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G90-G99 Các bệnh khác của hệ thần kinh