Trang chủ Vần B
Vần B
B88.8: Nhiễm ký sinh trùng xác định khác
Mã bệnh ICD 10 B88.8: Nhiễm ký sinh trùng xác định khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B88.9: Nhiễm ký sinh trùng, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B88.9: Nhiễm ký sinh trùng, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B89: Bệnh do ký sinh trùng không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B89: Bệnh do ký sinh trùng không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B90: Di chứng do lao
Mã bệnh ICD 10 B90: Di chứng do lao. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B90.0: Di chứng do lao hệ thần kinh trung ương
Mã bệnh ICD 10 B90.0: Di chứng do lao hệ thần kinh trung ương. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B90.1: Di chứng do lao tiết niệu – sinh dục
Mã bệnh ICD 10 B90.1: Di chứng do lao tiết niệu - sinh dục. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B90.2: Di chứng do lao xương và khớp
Mã bệnh ICD 10 B90.2: Di chứng do lao xương và khớp. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B90.8: Di chứng do lao cơ quan khác
Mã bệnh ICD 10 B90.8: Di chứng do lao cơ quan khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B90.9: Di chứng do lao hô hấp và bệnh lao không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B90.9: Di chứng do lao hô hấp và bệnh lao không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B91: Di chứng do bại liệt
Mã bệnh ICD 10 B91: Di chứng do bại liệt. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B92: Di chứng do phong
Mã bệnh ICD 10 B92: Di chứng do phong. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B88: Nhiễm ký sinh trùng khác
Mã bệnh ICD 10 B88: Nhiễm ký sinh trùng khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B94: Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác, không đặc...
Mã bệnh ICD 10 B94: Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B88.0: Các bệnh do ve khác
Mã bệnh ICD 10 B88.0: Các bệnh do ve khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B94.0: Di chứng bệnh mắt hột
Mã bệnh ICD 10 B94.0: Di chứng bệnh mắt hột. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B85.0: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus capitis
Mã bệnh ICD 10 B85.0: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus capitis. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.1: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus corporis
Mã bệnh ICD 10 B85.1: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus corporis. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.2: Bệnh chấy rận, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B85.2: Bệnh chấy rận, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.3: Bệnh chấy rận
Mã bệnh ICD 10 B85.3: Bệnh chấy rận. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.4: Bệnh chấy rận phối hợp
Mã bệnh ICD 10 B85.4: Bệnh chấy rận phối hợp. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác