Danh sách

Gemmis Hộp 1 lọ 30ml – SĐK VN-10040-10

Thuốc Gemmis - VN-10040-10: Hộp 1 lọ 30ml Hoạt chất Gemcitabine HCl 38mg/ml. TTY Biopharm Co., Ltd. Giá bán 2290000 đồng/Lọ

Gemmis Hộp 1 lọ 6ml – SĐK VN-10039-10

Thuốc Gemmis - VN-10039-10: Hộp 1 lọ 6ml Hoạt chất Gemcitabine HCl 38mg/ml. TTY Biopharm Co., Ltd. Giá bán 590000 đồng/Lọ

Gemnpid Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5466-08

Thuốc Gemnpid - VN-5466-08: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Gemfibrozil 300mg. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC). Giá bán 131221 đồng/HộP

Gemron gold Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2294-06

Thuốc Gemron gold - VN-2294-06: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Các vitamin và nguyên tố vi lượng .. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2173 đồng/

Genaflox Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-6660-08

Thuốc Genaflox - VN-6660-08: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Flucloxacillin 500mg. General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 5561 đồng/Viên

Genaflox Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-6660-08

Thuốc Genaflox - VN-6660-08: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Flucloxacillin 500mg. General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 5980 đồng/Viên

Galvus Hộp 2 vỉ x 14 viên nén – SĐK VN1-444-11

Thuốc Galvus - VN1-444-11: Hộp 2 vỉ x 14 viên nén Hoạt chất Vildagliptin . NN. Giá bán 8226 đồng/Viên

Gamalate B6 Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15642-12

Thuốc Gamalate B6 - VN-15642-12: Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl 0,075mg;0,075mg;0,037g;0,037g. Ferrer Internacional S.A.. Giá bán 10386 đồng/Viên

Gamincef Hộp 10 gói – SĐK VN-1996-06

Thuốc Gamincef - VN-1996-06: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 34638 đồng/Hộp

Ganeuron Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5226-08

Thuốc Ganeuron - VN-5226-08: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ginkgo biloba leaf extract 40mg. Boram Pharma Co., Ltd.. Giá bán 1535 đồng/viên

Ganolat Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7793-09

Thuốc Ganolat Tablets - VN-7793-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1247 đồng/Viên

Ganolat Tablets Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7793-09

Thuốc Ganolat Tablets - VN-7793-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 98254 đồng/hộp

Gapentin lọ 30Viên – SĐK VN-5039-07

Thuốc Gapentin - VN-5039-07: lọ 30Viên Hoạt chất Gabapentin 300mg. Pharmascience Inc.. Giá bán 635667 đồng/lọ

Garis Soft Capsule Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-6250-08

Thuốc Garis Soft Capsule - VN-6250-08: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Dihydroxydibutyl ether 500mg/ viên. Hanbul Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2970 đồng/Viên

Garzen Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9159-09

Thuốc Garzen - VN-9159-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Serratiopeptidase 10mg. Dae Hwa Pharm Co., Ltd.. Giá bán 840 đồng/Viên

Gasgood 20 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13855-11

Thuốc Gasgood 20 - VN-13855-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 20mg Esomeprazole. Sterling Healthcare Pvt. Ltd. Giá bán 6500 đồng/Viên

Gasgood 40 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13369-11

Thuốc Gasgood 40 - VN-13369-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 40mg Esomeprazole. Sterling Healthcare Pvt. Ltd. Giá bán 10050 đồng/Viên

Gastrel Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-6362-08

Thuốc Gastrel - VN-6362-08: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Alpha-amylase; papain; simethicon .. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 1615 đồng/viên

Gastrel Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-6362-08

Thuốc Gastrel - VN-6362-08: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Alpha-amylase; papain; simethicon .. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 29818 đồng/hộp

Gastrokit Hộp 1 vỉ (2 Viên nang Lansoprazol; 2 Viên nén Tinidazole; 2...

Thuốc Gastrokit - VN-8631-04: Hộp 1 vỉ (2 Viên nang Lansoprazol; 2 Viên nén Tinidazole; 2 Viên nén Clarithromycin) Hoạt chất Lansoprazole (30mg); Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg) . ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 16422 đồng/hộp