Trang chủ 2020
Danh sách
Gemmis Hộp 1 lọ 30ml – SĐK VN-10040-10
Thuốc Gemmis - VN-10040-10: Hộp 1 lọ 30ml Hoạt chất Gemcitabine HCl 38mg/ml. TTY Biopharm Co., Ltd. Giá bán 2290000 đồng/Lọ
Gemmis Hộp 1 lọ 6ml – SĐK VN-10039-10
Thuốc Gemmis - VN-10039-10: Hộp 1 lọ 6ml Hoạt chất Gemcitabine HCl 38mg/ml. TTY Biopharm Co., Ltd. Giá bán 590000 đồng/Lọ
Gemnpid Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5466-08
Thuốc Gemnpid - VN-5466-08: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Gemfibrozil 300mg. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC). Giá bán 131221 đồng/HộP
Gemron gold Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2294-06
Thuốc Gemron gold - VN-2294-06: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Các vitamin và nguyên tố vi lượng .. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2173 đồng/
Genaflox Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-6660-08
Thuốc Genaflox - VN-6660-08: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Flucloxacillin 500mg. General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 5561 đồng/Viên
Genaflox Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-6660-08
Thuốc Genaflox - VN-6660-08: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Flucloxacillin 500mg. General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 5980 đồng/Viên
Galvus Hộp 2 vỉ x 14 viên nén – SĐK VN1-444-11
Thuốc Galvus - VN1-444-11: Hộp 2 vỉ x 14 viên nén Hoạt chất Vildagliptin . NN. Giá bán 8226 đồng/Viên
Gamalate B6 Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15642-12
Thuốc Gamalate B6 - VN-15642-12: Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl 0,075mg;0,075mg;0,037g;0,037g. Ferrer Internacional S.A.. Giá bán 10386 đồng/Viên
Gamincef Hộp 10 gói – SĐK VN-1996-06
Thuốc Gamincef - VN-1996-06: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 34638 đồng/Hộp
Ganeuron Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5226-08
Thuốc Ganeuron - VN-5226-08: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ginkgo biloba leaf extract 40mg. Boram Pharma Co., Ltd.. Giá bán 1535 đồng/viên
Ganolat Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7793-09
Thuốc Ganolat Tablets - VN-7793-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1247 đồng/Viên
Ganolat Tablets Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7793-09
Thuốc Ganolat Tablets - VN-7793-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 98254 đồng/hộp
Gapentin lọ 30Viên – SĐK VN-5039-07
Thuốc Gapentin - VN-5039-07: lọ 30Viên Hoạt chất Gabapentin 300mg. Pharmascience Inc.. Giá bán 635667 đồng/lọ
Garis Soft Capsule Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-6250-08
Thuốc Garis Soft Capsule - VN-6250-08: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Dihydroxydibutyl ether 500mg/ viên. Hanbul Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2970 đồng/Viên
Garzen Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9159-09
Thuốc Garzen - VN-9159-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Serratiopeptidase 10mg. Dae Hwa Pharm Co., Ltd.. Giá bán 840 đồng/Viên
Gasgood 20 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13855-11
Thuốc Gasgood 20 - VN-13855-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 20mg Esomeprazole. Sterling Healthcare Pvt. Ltd. Giá bán 6500 đồng/Viên
Gasgood 40 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13369-11
Thuốc Gasgood 40 - VN-13369-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 40mg Esomeprazole. Sterling Healthcare Pvt. Ltd. Giá bán 10050 đồng/Viên
Gastrel Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-6362-08
Thuốc Gastrel - VN-6362-08: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Alpha-amylase; papain; simethicon .. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 1615 đồng/viên
Gastrel Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-6362-08
Thuốc Gastrel - VN-6362-08: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Alpha-amylase; papain; simethicon .. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 29818 đồng/hộp
Gastrokit Hộp 1 vỉ (2 Viên nang Lansoprazol; 2 Viên nén Tinidazole; 2...
Thuốc Gastrokit - VN-8631-04: Hộp 1 vỉ (2 Viên nang Lansoprazol; 2 Viên nén Tinidazole; 2 Viên nén Clarithromycin) Hoạt chất Lansoprazole (30mg); Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg) . ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 16422 đồng/hộp