Trang chủ 2020
Danh sách
GenTeal gel Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-7936-09
Thuốc GenTeal gel - VN-7936-09: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Hypromellose; Carbomer 30mg/22mg. Excelvision AG. Giá bán 91481 đồng/tub
Genteye Drops lọ 5ml – SĐK VN-5521-08
Thuốc Genteye Drops - VN-5521-08: lọ 5ml Hoạt chất Dexamethason natri phosphat, Neomycin sulphat, Phenyl mercuric nitrat .. Elder Health Care Ltd.. Giá bán 4198 đồng/HộP
Gentreks Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-12245-11
Thuốc Gentreks - VN-12245-11: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Gentamycin sulfat 80mg/2ml Gentamycin. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 907 đồng/Ống
Gentricreem Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-14108-11
Thuốc Gentricreem - VN-14108-11: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamycin sulfate 0,64mg/g; 10mg/g; 1mg/g. Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 11375 đồng/Tuýp
Gentriderm Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-6357-02
Thuốc Gentriderm - VN-6357-02: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Betamethasone; Clotrimazole; Gentamycin . Seoul Pharm Co., Ltd.. Giá bán 28854 đồng/
Genzivit Plus Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-4928-07
Thuốc Genzivit Plus - VN-4928-07: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Hỗn hợp các vitamin, kẽm .. General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 32908 đồng/Lọ
Gatfatit Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-1210-06
Thuốc Gatfatit - VN-1210-06: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. S.R.S. Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 2617 đồng/viên
Gatt 400 Hộp 25 vỉ x 5 Viên – SĐK VN-9524-05
Thuốc Gatt 400 - VN-9524-05: Hộp 25 vỉ x 5 Viên Hoạt chất Gatifloxacin 400mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 316583 đồng/
Gaviscon Hộp 2 vỉ x 8 viên – SĐK VN1-654-12
Thuốc Gaviscon - VN1-654-12: Hộp 2 vỉ x 8 viên Hoạt chất sodium alginate, sodium hydrocarbonat, calcium carbonat ko. Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited. Giá bán 3660 đồng/Viên
Gazore 1g Hộp 1 lọ + 1 ống níc cÊt pha tiªm 10ml...
Thuốc Gazore 1g - VN-2090-06: Hộp 1 lọ + 1 ống níc cÊt pha tiªm 10ml Hoạt chất Cefepime Hydrochloride; L-arginine 1g Cefepime. Galpha Laboratoires Ltd.. Giá bán 130000 đồng/lọ
Gefeleron Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7554-09
Thuốc Gefeleron - VN-7554-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phức hợp Sắt hydroxide polymaltose Mỗi viên chứa Sắt 100mg; Acid Folic 550mcg. Geno Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên
Gefitinib tablets hộp 1 chai 30 viên – SĐK 16091/QLD-KD
Thuốc Gefitinib tablets - 16091/QLD-KD: hộp 1 chai 30 viên Hoạt chất Gefitinib 250mg. INDIA. Giá bán 582698 đồng/Viên
Gefnib 250 hộp 1 chai chứa 30 viên – SĐK 16091/QLD-KD
Thuốc Gefnib 250 - 16091/QLD-KD: hộp 1 chai chứa 30 viên Hoạt chất Gefitinib 250mg. INDIA. Giá bán 582698 đồng/Viên
Gemcired 200 Hộp 1 lọ – SĐK VN-0795-06
Thuốc Gemcired 200 - VN-0795-06: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride 200mg Gemcitabine. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 550000 đồng/Lọ
Gemibine 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15473-12
Thuốc Gemibine 1000 - VN-15473-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 1000mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000000 đồng/Lọ
Gemibine 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15473-12
Thuốc Gemibine 1000 - VN-15473-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 1000mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000000 đồng/Lọ
Gemibine 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-3053-07
Thuốc Gemibine 1000 - VN-3053-07: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride 1000mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2100000 đồng/Lọ
Gemibine 200 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15474-12
Thuốc Gemibine 200 - VN-15474-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 200mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 540000 đồng/Lọ
Gemibine 200 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15474-12
Thuốc Gemibine 200 - VN-15474-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 200mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 550000 đồng/Lọ
Gemibine 200 Hộp 1 lọ – SĐK VN-3054-07
Thuốc Gemibine 200 - VN-3054-07: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride 200mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 630000 đồng/Lọ