Danh sách

Seroquel XR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12851-11

Thuốc Seroquel XR - VN-12851-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapine 50mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 11520 đồng/Viên

Bambec (Đóng gói: Interphil Laboratories Inc., Philippines) Hộp 3 vỉ x 10 viên –...

Thuốc Bambec (Đóng gói: Interphil Laboratories Inc., Philippines) - VN-9935-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol HCL 10mg/ viên. AstraZeneca AB. Giá bán 6204 đồng/Viên

Betaloc Hộp 5vỉ x 10viên – SĐK VN-8437-09

Thuốc Betaloc - VN-8437-09: Hộp 5vỉ x 10viên Hoạt chất Metoprolol tartrate 50mg. Interphil Laboratories Inc.. Giá bán 2641 đồng/Viên

Bricanyl Expectorant Hộp 1 chai thuỷ tinh 60ml – SĐK VN-6899-08

Thuốc Bricanyl Expectorant - VN-6899-08: Hộp 1 chai thuỷ tinh 60ml Hoạt chất Terbutaline Sulphate; Guaiphenesine 0,3mg Terbutaline Sulphate; 13,3mg Guaiphenesine/m. Interphil Laboratories Inc.. Giá bán 25410 đồng/Chai

Imdur Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-11458-10

Thuốc Imdur - VN-11458-10: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Isosorbide 5-mononitrate 30mg. AstraZeneca AB. Giá bán 3570 đồng/Viên

Zestril Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-3372-07

Thuốc Zestril - VN-3372-07: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lisinopril 5mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 4987 đồng/Viên

Zosta-10 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3311-07

Thuốc Zosta-10 - VN-3311-07: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Simvastatin 10mg. USV Ltd.. Giá bán 3223.5 đồng/Viên

Zosta-20 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3312-07

Thuốc Zosta-20 - VN-3312-07: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Simvastatin 20mg. USV Ltd.. Giá bán 276150 đồng/hộp

Zovanta-40 Hộp 2 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 x 2 vỉ...

Thuốc Zovanta-40 - VN-2313-06: Hộp 2 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Pantoprazole Sodium 40mg Pantoprazole. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 7500 đồng/viên

Zovexic Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2439-06

Thuốc Zovexic - VN-2439-06: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 9297.53 đồng/Viên

Zovirax Hộp 1 tuýp 2g; Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-8146-04

Thuốc Zovirax - VN-8146-04: Hộp 1 tuýp 2g; Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Aciclovir 0.05. Glaxo Operation UK Ltd.. Giá bán 59294 đồng/tuýp

Zovirax 500mg lọ – SĐK 7357

Thuốc Zovirax 500mg - 7357: lọ Hoạt chất không xác định 500mg. GlaxoSmithKline. Giá bán 1216263 đồng/Lọ

Zovirax ophthalmic ointment (§ãng gãi t¹i GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.) Hộp 1tuýp 4,5g –...

Thuốc Zovirax ophthalmic ointment (§ãng gãi t¹i GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.) - VN-8143-04: Hộp 1tuýp 4,5g Hoạt chất Aciclovir 0.03. Draxis Pharma Inc.. Giá bán 112300 đồng/túyp

Zovirin Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8097-09

Thuốc Zovirin - VN-8097-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg. M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 13012 đồng/Viên

Zovirin Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8097-09

Thuốc Zovirin - VN-8097-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg. M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 13012 đồng/Viên

Zovirin Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8097-09

Thuốc Zovirin - VN-8097-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg. M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 10314 đồng/Viên

Zoxon Hộp 1 lọ – SĐK VN-3291-07

Thuốc Zoxon - VN-3291-07: Hộp 1 lọ Hoạt chất Natri Ceftriaxone 1g. Medreich Sterilab Ltd.. Giá bán 75810 đồng/lo

Zoxtil-250 Hộp lớn x 2 hộp nhỏ x 2vỉ x 10viên – SĐK VN-9399-09

Thuốc Zoxtil-250 - VN-9399-09: Hộp lớn x 2 hộp nhỏ x 2vỉ x 10viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxime. Synmedic Laboratories. Giá bán 12000 đồng/Viên

Zoxtil-250 Hộp lín x 2 Hộp nhá x 2 vỉ x 10Viên – SĐK...

Thuốc Zoxtil-250 - VN-9399-09: Hộp lín x 2 Hộp nhá x 2 vỉ x 10Viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxime. Synmedic Laboratories. Giá bán 11500 đồng/viên

Z-Plex Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-13598-11

Thuốc Z-Plex - VN-13598-11: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Thiamine HCL, Riboflavin, Pyridoxine HCL, Nicotinamid, Zinc . The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 39254 đồng/Lọ