Trang chủ 2020
Danh sách
Fothion Hộp 1 lọ – SĐK VN-10921-10
Thuốc Fothion - VN-10921-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Glutathione 900mg/ lọ. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 192977 đồng/Lọ
Lofnac 100 Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-9961-10
Thuốc Lofnac 100 - VN-9961-10: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Diclofenac Sodium 100mg. Bliss GVS Pharma Limited. Giá bán 16708 đồng/Viên
Clespan Kit Hộp 7 vỉ, mỗi vỉ chứa 2 viên Pantoprazole; 2 viên Tinidazol;...
Thuốc Clespan Kit - VN-3195-07: Hộp 7 vỉ, mỗi vỉ chứa 2 viên Pantoprazole; 2 viên Tinidazol; 2 viên Clarithromycin Hoạt chất Pantoprazole (40mg); Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg) .. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 11000 đồng/Kit
MGP Axinex-1000 Hộp 1 lọ + 1 lọ nước pha tiêm 10ml –...
Thuốc MGP Axinex-1000 - VN-8497-09: Hộp 1 lọ + 1 lọ nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone. Health 2000 Inc. Giá bán 46030 đồng/Lọ
Gobak Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7800-09
Thuốc Gobak - VN-7800-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ginkgo biloba leaf extract 40mg. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1400 đồng/Viên
Alfa care Hộp 6 vỉ 10 viên – SĐK VN-5252-10
Thuốc Alfa care - VN-5252-10: Hộp 6 vỉ 10 viên Hoạt chất Acid alpha lipoic 100mg. Soft Health Creations Pvt., Ltd.. Giá bán 5100 đồng/Viên
Zylyte 100 DT Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3...
Thuốc Zylyte 100 DT - VN-9554-10: Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên Hoạt chất Azithromycin 100mg/ viên. FDC Limited. Giá bán 418 đồng/Viên
Zymerid Tab Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7316-08
Thuốc Zymerid Tab - VN-7316-08: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Lysozym chloride 90mg. Alpha Pharm. Co,. Ltd.. Giá bán 923 đồng/viên
Zyom Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0290-06
Thuốc Zyom - VN-0290-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 1760 đồng/Viên
Zyrova 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2265-06
Thuốc Zyrova 10 - VN-2265-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci Rosuvastatin 10mg Rosuvastatin. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 8510 đồng/Viên
Zyrova 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2267-06
Thuốc Zyrova 5 - VN-2267-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci Rosuvastatin 5mg Rosuvastatin. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 5175 đồng/Viên
Zyrrigin Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-8320-09
Thuốc Zyrrigin - VN-8320-09: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 27000 đồng/hộp
Zyrrigin Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-8320-09
Thuốc Zyrrigin - VN-8320-09: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 12968 đồng/Hộp
Zytee – RB ống tuýp 10ml – SĐK VN-10534-10
Thuốc Zytee - RB - VN-10534-10: ống tuýp 10ml Hoạt chất Cholin salicylat, Clorua Benzalkonium 9%/0,02%. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 23500 đồng/Tuýp
Zytee – RB Hộp 1 tuýp 10ml – SĐK VN-9368-05
Thuốc Zytee - RB - VN-9368-05: Hộp 1 tuýp 10ml Hoạt chất Choline carbonat, Salicylic acid, Benzalkonium chloride . Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 18849.6 đồng/tube
Zytee – RB Hộp 1 tuýp 10ml – SĐK VN-9368-05
Thuốc Zytee - RB - VN-9368-05: Hộp 1 tuýp 10ml Hoạt chất Choline carbonat, Salicylic acid, Benzalkonium chloride . Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 14500 đồng/tube
Cimetidine Hộp 10 èng x 2ml – SĐK VN-1981-06
Thuốc Cimetidine - VN-1981-06: Hộp 10 èng x 2ml Hoạt chất Cimetidine 100mg/ml. Rotexmedica GmbH. Giá bán 4900 đồng/ống
Listril 5 Hộp 10 vØ x 10 Viên – SĐK VN-2054-06
Thuốc Listril 5 - VN-2054-06: Hộp 10 vØ x 10 Viên Hoạt chất Lisinopril 5mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 191212 đồng/
Vastarel MR Hộp 1 vØ x 30 Viên; Hộp 2 vØ x 30 Viên...
Thuốc Vastarel MR - VN-7682-03: Hộp 1 vØ x 30 Viên; Hộp 2 vØ x 30 Viên Hoạt chất Trimetazidine 35 mg. Les Laboratoires Servier Industrie. Giá bán 1792 đồng/viên
Tottizim Hộp 1lä + 1èng níc cÊt 3ml – SĐK VN-7783-09
Thuốc Tottizim - VN-7783-09: Hộp 1lä + 1èng níc cÊt 3ml Hoạt chất Ceftazidime pentahydrate 1g Ceftazidime. Special Products line S.P.A. Giá bán 96147 đồng/lọ