Trang chủ 2020
Danh sách
Ceftriaxon Stragen 1g Hộp 10 lọ 1,193g – SĐK VN-16171-13
Thuốc Ceftriaxon Stragen 1g - VN-16171-13: Hộp 10 lọ 1,193g Hoạt chất Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g 2g Ceftriaxone. Mitim s.r.l.. Giá bán 75200 đồng/Lọ
Ceftriaxone Sodium for Injection BP 1000mg Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất...
Thuốc Ceftriaxone Sodium for Injection BP 1000mg - VN-12170-11: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 39000 đồng/Lọ
Cefules 750mg Hộp 1lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-10676-10
Thuốc Cefules 750mg - VN-10676-10: Hộp 1lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Cefuroxim sodium 750mg Cefuroxime. Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.. Giá bán 31019 đồng/Lọ
Cefuroxime Actavis 1,5g Hộp 5 lọ – SĐK VN-5813-08
Thuốc Cefuroxime Actavis 1,5g - VN-5813-08: Hộp 5 lọ Hoạt chất Cefuroxim sodium 1,5g Cefuroxime. Balkanpharma Razgrad AD. Giá bán 89000 đồng/Lọ
Cefzitam Inj Hộp 10 lọ x 1g – SĐK VN-11707-11
Thuốc Cefzitam Inj - VN-11707-11: Hộp 10 lọ x 1g Hoạt chất Cefotiam HCl 1000mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 65512 đồng/Lọ
Celogot Hộp lớn x 10 hộp nhỏ – SĐK VN-6574-08
Thuốc Celogot - VN-6574-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ Hoạt chất Colchicine Colchicine 1mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên
Azstar DT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14079-11
Thuốc Azstar DT - VN-14079-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. M/s. Biomed Life Sciences. Giá bán 3300 đồng/Viên
Bacqure lọ 30ml, chai 100ml – SĐK VN-14342-11
Thuốc Bacqure - VN-14342-11: lọ 30ml, chai 100ml Hoạt chất Imipenem, Cilastatin sodium 500mg Imipenem, 500 mg Cilastatin. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 290000 đồng/Chai
Bamebin tablet Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7651-09
Thuốc Bamebin tablet - VN-7651-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol HCL 10mg. Medica Korea Co., Ltd.. Giá bán 5600 đồng/Viên
Begenderm Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-14487-12
Thuốc Begenderm - VN-14487-12: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone valerate, Gentamicin sulphate 0,61mg; 1mg. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 25000 đồng/Tuýp
belipexade hộp 1 lọ – SĐK 5070/QLD-KD
Thuốc belipexade - 5070/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất pemetrexed 500mg. Laboratorios IMA S.A.I.C (Đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.LT) -argentina. Giá bán 9450000 đồng/Lọ
Berovase Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5037-10
Thuốc Berovase Tablet - VN-5037-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromelain; Trypsin dạng tinh thể Mỗi viên chứa Bromelain 40mg; Trypsin dạng tinh th. Korea Core Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1100 đồng/Viên
besivance chai 5ml – SĐK VN1-686-12
Thuốc besivance - VN1-686-12: chai 5ml Hoạt chất besifloxacin không xđ. Bausch & Lomb Inc. Giá bán 180000 đồng/Chai
Bestum 1g Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml – SĐK VN-16408-13
Thuốc Bestum 1g - VN-16408-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml Hoạt chất Ceftazidime 1g 1g. Wockhardt Ltd.. Giá bán 42525 đồng/Lọ
Bio-Ane ống nhôm 20gm – SĐK VN-10778-10
Thuốc Bio-Ane - VN-10778-10: ống nhôm 20gm Hoạt chất Tretinoin 0,5mg/gm. Sava Heathcare Limited. Giá bán 65000 đồng/Ống
Bio-cerin capsules Hộp 1 vỉ x 10 viên nang – SĐK VN-12887-11
Thuốc Bio-cerin capsules - VN-12887-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Diacerein 50mg. Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 5400 đồng/Viên
Biroxime Cream Hộp 1 tube 20g – SĐK VN-14270-11
Thuốc Biroxime Cream - VN-14270-11: Hộp 1 tube 20g Hoạt chất Clotrimazole 10mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 15000 đồng/Tuýp
Biroxime-V Hộp 1 vỉ 6 viên – SĐK VN-11199-10
Thuốc Biroxime-V - VN-11199-10: Hộp 1 vỉ 6 viên Hoạt chất Clotrimazole 100mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên
Biseko Chai 50ml, 250ml, 500ml – SĐK VN-13034-11
Thuốc Biseko - VN-13034-11: Chai 50ml, 250ml, 500ml Hoạt chất Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M . Biotest Pharma GmbH. Giá bán 997500 đồng/Hộp
Bisolota F.C. Tablets 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16058-12
Thuốc Bisolota F.C. Tablets 5mg - VN-16058-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol hemifumarate 5mg. Standard Chem & Pharm Co., Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Viên