Danh sách

Chlorure de sodium 20% hộp 50oongs – SĐK 4545.00

Thuốc Chlorure de sodium 20% - 4545.00: hộp 50oongs Hoạt chất không xác định 0.20. không xác định. Giá bán 10325 đồng/Ống

Chuzin Syrup Hộp 1 chai 100 ml – SĐK VN-15298-12

Thuốc Chuzin Syrup - VN-15298-12: Hộp 1 chai 100 ml Hoạt chất Kẽm sulfate monohydrate Kẽm nguyên tố 10mg/5ml. Novo Healthcare and Pharma Ltd.. Giá bán 25300 đồng/Chai

Cifataze DT 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5546-10

Thuốc Cifataze DT 100 - VN-5546-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim trihydrat 100mg Cefixim. Sterling Lab.. Giá bán 1400 đồng/Viên

Cifataze DT 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5547-10

Thuốc Cifataze DT 200 - VN-5547-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Sterling Lab.. Giá bán 2700 đồng/Viên

Citabin hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 8457/QLD-KD

Thuốc Citabin - 8457/QLD-KD: hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabin 500mg. INDIA. Giá bán 61000 đồng/Viên

Clesspirom Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm...

Thuốc Clesspirom - VN-14859-12: Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm Hoạt chất Cefpirome sulfate 1g Cefpirome. Makcur Laboratories Ltd.. Giá bán 183000 đồng/Lọ

Camoxxy Hộp 10 gói – SĐK VN-12801-11

Thuốc Camoxxy - VN-12801-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Gói

Canesten Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc – SĐK VN-15730-12

Thuốc Canesten - VN-15730-12: Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc Hoạt chất Clotrimazole 500mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 67900 đồng/Viên

Canesten Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc –...

Thuốc Canesten - VN-16136-13: Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc Hoạt chất Clotrimazole 100mg 100mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 9653 đồng/Viên

Capecine-500 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK 2961/QLD-KD

Thuốc Capecine-500 - 2961/QLD-KD: Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Capecitabine 500mg. M/s.Admac Lifesciences. Giá bán 45500 đồng/Viên

Capegard-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 11574/QLD

Thuốc Capegard-500 - 11574/QLD: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. INDIA. Giá bán 50000 đồng/Viên

Cbipenem Hộp 1 lọ x 500mg – SĐK VN-9548-10

Thuốc Cbipenem - VN-9548-10: Hộp 1 lọ x 500mg Hoạt chất Meropenem 500mg. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 200000 đồng/Hộp

Cefitab-100 Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-11537-10

Thuốc Cefitab-100 - VN-11537-10: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Systa Labs.. Giá bán 5000 đồng/Viên

Cefitab-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11538-10

Thuốc Cefitab-200 - VN-11538-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Systa Labs.. Giá bán 7900 đồng/Viên

Cefokop-1000 Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước pha tiêm 10ml – SĐK...

Thuốc Cefokop-1000 - VN-13073-11: Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Ceftriaxone natri 1000mg Ceftriaxone. M/S Kopran Ltd.. Giá bán 27700 đồng/Hộp

Cefpodoxime 100mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5263-10

Thuốc Cefpodoxime 100mg - VN-5263-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime 100mg. Santa Pharma Generic Pvt. Ltd. Giá bán 8500 đồng/Viên

Cefpodoxime Dispersible tablets 100mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13962-11

Thuốc Cefpodoxime Dispersible tablets 100mg - VN-13962-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime khan. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 14000 đồng/Viên

Cefsolaxe Inj Hộp 10 lọ 1g – SĐK VN-6460-08

Thuốc Cefsolaxe Inj - VN-6460-08: Hộp 10 lọ 1g Hoạt chất Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium Cefoperazone (500mg), Sulbactam (500mg). Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 45573 đồng/Lọ

Ceftaject Hộp 10 lọ – SĐK VN-10326-10

Thuốc Ceftaject - VN-10326-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidime 1g. Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Lọ

Ceftriaci Hộp 1lọ – SĐK VN-12143-11

Thuốc Ceftriaci - VN-12143-11: Hộp 1lọ Hoạt chất Ceftriaxon Natri 1g Ceftriaxone. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 21000 đồng/Lọ