Trang chủ 2020
Danh sách
Suxamethonium Chloride Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-16040-12
Thuốc Suxamethonium Chloride - VN-16040-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Suxamethonium Chloride 100mg/2ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 16304 đồng/Ống
Tab. Robijack Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-4850-07
Thuốc Tab. Robijack - VN-4850-07: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 10mg Rabeprazole. Jackson Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 1006 đồng/Viên
Tad Hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm – SĐK...
Thuốc Tad - VN-15217-12: Hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm Hoạt chất Glutathione sodium 600mg Glutathione khử. Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A.. Giá bán 130000 đồng/Lọ
Tenormin Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-12854-11
Thuốc Tenormin - VN-12854-11: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Atenolol 50mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 3204 đồng/Viên
Tetanea Hộp 20 ống 1ml – SĐK QLSP-0378-11
Thuốc Tetanea - QLSP-0378-11: Hộp 20 ống 1ml Hoạt chất Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU. Sanofi Pasteur S.A. Giá bán 38640 đồng/Ống
Tetraspan 10% solution for infusion Túi 250ml,500ml, chai 500ml – SĐK VN-6922-08
Thuốc Tetraspan 10% solution for infusion - VN-6922-08: Túi 250ml,500ml, chai 500ml Hoạt chất Poly(0-2-hydroxyethyl) starch(HES) . B.Braun Medical AG. Giá bán 154000 đồng/Túi
Nexavar Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-140-09
Thuốc Nexavar - VN1-140-09: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sorafenib tosylate 200mg Sorafenib. Bayer Healthcare AG. Giá bán 983334 đồng/Viên
Nexium Hộp 28 gói – SĐK VN-7463-09
Thuốc Nexium - VN-7463-09: Hộp 28 gói Hoạt chất Esomeprazole magnesium trihydrate Esomeprazole 10mg/ gói. AstraZeneca AB. Giá bán 22456 đồng/Gói
Nimotop Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10759-10
Thuốc Nimotop - VN-10759-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nimodipine 30mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 16654 đồng/Viên
Nimotop I.V Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-10760-10
Thuốc Nimotop I.V - VN-10760-10: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Nimodipine 10mg/50ml. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 605500 đồng/Chai
Nivalin Hộp 10 ống – SĐK 9420/QLD-KD
Thuốc Nivalin - 9420/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Galantamine HBr 5mg/ml. Sopharma PLC - Bungari. Giá bán 84000 đồng/Ống
Nivalin Hộp 10 ống – SĐK 8549/QLD-KD
Thuốc Nivalin - 8549/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Galantamine HBr 2.5mg/ml. Sopharma PLC - Bungari. Giá bán 63000 đồng/Ống
Norditropin Nordilet 5mg/1,5ml Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn x 1,5ml – SĐK VN-9644-10
Thuốc Norditropin Nordilet 5mg/1,5ml - VN-9644-10: Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn x 1,5ml Hoạt chất Somatropin 3,3mg/ml. Novo Nordisk A/S. Giá bán 2546193 đồng/Hộp
Nutriflex Lipid Peri Túi nhựa 1250ml, 1875ml và 2500ml – SĐK VN-10694-10
Thuốc Nutriflex Lipid Peri - VN-10694-10: Túi nhựa 1250ml, 1875ml và 2500ml Hoạt chất Các acid amin, glucose và các chất điện giải . B. Braun Melsungen AG. Giá bán 840000 đồng/Túi
Nutriflex plus Túi nhựa 1000ml, 2000ml – SĐK VN-7468-09
Thuốc Nutriflex plus - VN-7468-09: Túi nhựa 1000ml, 2000ml Hoạt chất các acid amin, glucose và các chất điện giải . B.Braun Medical AG. Giá bán 440000 đồng/Túi
Nutriflex plus Túi nhựa 1000ml, 2000ml – SĐK VN-7468-09
Thuốc Nutriflex plus - VN-7468-09: Túi nhựa 1000ml, 2000ml Hoạt chất các acid amin, glucose và các chất điện giải . B.Braun Medical AG. Giá bán 440000 đồng/Túi
Ocupal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2700-07
Thuốc Ocupal - VN-2700-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone maleate 10mg Domperidone. Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1250 đồng/Viên
Osetron 8mg Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-3618-07
Thuốc Osetron 8mg - VN-3618-07: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Ondansetron hydrochloride 8mg Ondansetron. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 7739 đồng/Viên
Ossomaxe Tab Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-5034-10
Thuốc Ossomaxe Tab - VN-5034-10: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Alendronate Natri 70mg acid Alendronic. Young Poong Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Viên
Ostomir 70mg Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-8203-09
Thuốc Ostomir 70mg - VN-8203-09: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Natri Alendronate 70mg acid Alendronic. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 80000 đồng/Viên