Trang chủ 2020
Danh sách
Vectimun Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6479-08
Thuốc Vectimun - VN-6479-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 4200 đồng/Viên
Ventavis Hộp 30 ống 2ml – SĐK VN-9869-05
Thuốc Ventavis - VN-9869-05: Hộp 30 ống 2ml Hoạt chất Iloprost 10mcg/ml. Berlimed S.A.. Giá bán 623805 đồng/Ống
Visipaque Hộp 10 chai 50ml, hộp 10 chai 100ml – SĐK VN1-765-12
Thuốc Visipaque - VN1-765-12: Hộp 10 chai 50ml, hộp 10 chai 100ml Hoạt chất Iodixanol 320mg I/ml. GE Healthcare Ireland. Giá bán 945000 đồng/Chai
Vitamount Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-1214-06
Thuốc Vitamount - VN-1214-06: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Các vitamin A, E,C,B1, B2,PP,B6,B12, D2,Biotin, Canci Pantothenate, Iod, sắt, kẽm, mangan, crom .. Amoun Pharmaceutical Co. S.A.E.. Giá bán 34594 đồng/Lọ
Votrient lọ 30 viên – SĐK VN2-34-13
Thuốc Votrient - VN2-34-13: lọ 30 viên Hoạt chất Pazopanib 200mg. Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations). Giá bán 206667 đồng/Viên
Wincocef-250 Hộp chứa 20 gói 4g – SĐK VN-16097-12
Thuốc Wincocef-250 - VN-16097-12: Hộp chứa 20 gói 4g Hoạt chất Cefadroxil (dạng khan) Mỗi gói chứa 250mg Cefadroxil. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2360 đồng/Gói
Quinoneg 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15896-12
Thuốc Quinoneg 500 - VN-15896-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid nalidixic 500mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1300 đồng/Viên
Quinvaxem inj lọ 0.5ml – SĐK QLVX-H0409-11
Thuốc Quinvaxem inj - QLVX-H0409-11: lọ 0.5ml Hoạt chất vắc xin viêm gan B 0.5ml/lọ. NULL. Giá bán 83000 đồng/Liều
Rabipur hộp 1 lọ vắc xin đông khô chứa 1 liều, 1 ống đựng...
Thuốc Rabipur - QLVX-0229-09: hộp 1 lọ vắc xin đông khô chứa 1 liều, 1 ống đựng nước pha tiêm, bơm tiêm dùng 1 lần kèm kim tiêm Hoạt chất vắc xin dại pcec . NULL. Giá bán 153530 đồng/Hộp
Rabipur vắc xin dại PCEC lọ – SĐK 10229-09
Thuốc Rabipur vắc xin dại PCEC - 10229-09: lọ Hoạt chất bột và dung môi để pha dung dịch . BI. Giá bán 156530 đồng/Lọ
Rabipur vắc xin dại PCEC lọ – SĐK 10229-09
Thuốc Rabipur vắc xin dại PCEC - 10229-09: lọ Hoạt chất bột và dung môi để pha dung dịch . BI. Giá bán 156530 đồng/Lọ
REDITUX 100MG H 01 lọ x 10ml – SĐK QLSP-H01-0605-12
Thuốc REDITUX 100MG - QLSP-H01-0605-12: H 01 lọ x 10ml Hoạt chất Rituximab 100mg. Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Giá bán 4400000 đồng/Lọ
Reditux 500mg H1 lọ 50ml – SĐK QLSP-H01-0606-12
Thuốc Reditux 500mg - QLSP-H01-0606-12: H1 lọ 50ml Hoạt chất Rituximab 500mg/50ml 500MG. Dr.Reddy's Lab. India. Giá bán 22000000 đồng/Lọ
Renavel hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK 4113/QLD-KD
Thuốc Renavel - 4113/QLD-KD: hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất sevelamer HCL 400mg 400mg. pakistan. Giá bán 18038 đồng/Viên
Rotarix tm hộp 1 ống x 1,5ml – SĐK QLVX-H01-0491-12
Thuốc Rotarix tm - QLVX-H01-0491-12: hộp 1 ống x 1,5ml Hoạt chất vaccin rotavirus sống giảm độc lực ở người. 1.5ml. Bỉ. Giá bán 700719 đồng/Ống
Seretide Diskus Hộp chưa 1 accuhaler 60 liều – SĐK VN-4932-07
Thuốc Seretide Diskus - VN-4932-07: Hộp chưa 1 accuhaler 60 liều Hoạt chất Salmeterol xinafoate, fluticasone propionate 50mcg/500mcg. Glaxo Operations UK Ltd.. Giá bán 335928 đồng/Hộp
Seroquel XR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4978-10
Thuốc Seroquel XR - VN-4978-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapine 400mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 43792 đồng/Viên
Seroquel XR Hộp 3 x 10 viên – SĐK VN-4977-10
Thuốc Seroquel XR - VN-4977-10: Hộp 3 x 10 viên Hoạt chất Quetiapine 300mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 33320 đồng/Viên
Seroquel XR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4976-10
Thuốc Seroquel XR - VN-4976-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapine 200mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 21896 đồng/Viên
Sobelin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4064-07
Thuốc Sobelin - VN-4064-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine Hcl 5mg. T.O. Chemicals (1979) Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên