Trang chủ 2020
Danh sách
Evorin Tablets 400mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11981-11
Thuốc Evorin Tablets 400mg - VN-11981-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg. PharmEvo Private Limited. Giá bán 5752 đồng/Viên
Gikonxell Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11470-10
Thuốc Gikonxell Tablet - VN-11470-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ginkgo biloba leaf extract 9,6mg Ginkgo flavone glycoside. Boram Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1615 đồng/Viên
Exibcure Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-16774-13
Thuốc Exibcure - VN-16774-13: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Lipiget 20mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11048-10
Thuốc Lipiget 20mg - VN-11048-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin 20mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 6780 đồng/Viên
Simvaget Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8197-09
Thuốc Simvaget - VN-8197-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 20mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Dezor Cream Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-13168-11
Thuốc Dezor Cream - VN-13168-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Ketoconazole 2% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 33662 đồng/Tuýp
Paclitaxin Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-14063-11
Thuốc Paclitaxin - VN-14063-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 1245000 đồng/Lọ
Docetaxel – Teva 80mg hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi –...
Thuốc Docetaxel - Teva 80mg - 14350/QLD-KD: hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi Hoạt chất Docetaxel 80mg. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 6900000 đồng/Hộp
Axcel Loratadine tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10048-10
Thuốc Axcel Loratadine tablet - VN-10048-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 1979 đồng/Viên
Axodic-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0198-06
Thuốc Axodic-500 - VN-0198-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Nalidixic 500mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 1280 đồng/Viên
Bedexlor Tablet Chai 500 viên – SĐK VN-9812-05
Thuốc Bedexlor Tablet - VN-9812-05: Chai 500 viên Hoạt chất Dexchlorpheniramine, Betamethasone . Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 174 đồng/Viên
Cefotaxime for injection USP Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước...
Thuốc Cefotaxime for injection USP - VN-14930-12: Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 8300 đồng/Lọ
Ciprofloxacin Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14932-12
Thuốc Ciprofloxacin Tablets - VN-14932-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride 500mg Ciprofloxacin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 542.3 đồng/Viên
Clarithromycin tablets Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Clarithromycin tablets - VN-15738-12: Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2420 đồng/Viên
C-Tri Ofloxacin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10040-05
Thuốc C-Tri Ofloxacin - VN-10040-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. C-Tri Pharma. Giá bán 951 đồng/Viên
Deptone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13926-11
Thuốc Deptone - VN-13926-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcium Carbonate; Vitamin D3 200mg; 400IU. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 606 đồng/Viên
Dung dịch nhỏ mắt Nebra Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16034-12
Thuốc Dung dịch nhỏ mắt Nebra - VN-16034-12: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 3mg. Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd. Giá bán 9164 đồng/Hộp
Feroze Hộp 5 ống x 5ml – SĐK VN-16440-13
Thuốc Feroze - VN-16440-13: Hộp 5 ống x 5ml Hoạt chất Sắt sucrose 20mg . Swiss Parentals Pvt. Ltd. Giá bán 54000 đồng/Ống
Glucosamine capsules 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14936-12
Thuốc Glucosamine capsules 250mg - VN-14936-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamine sulfate potassium chloride 250mg Glucosamine. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 321.3 đồng/Viên
Glucosamine capsules 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14936-12
Thuốc Glucosamine capsules 250mg - VN-14936-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamine sulfate potassium chloride 250mg Glucosamine. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 321.3 đồng/Viên