Trang chủ 2020
Danh sách
Mecotran Inj Hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ – SĐK VN-9625-10
Thuốc Mecotran Inj - VN-9625-10: Hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ Hoạt chất Mecobalamin 500mcg. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Ống
Ceoparole Capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10832-10
Thuốc Ceoparole Capsule - VN-10832-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil . Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Human Albumin Baxter 200g/l hộp 1 chai 50ml – SĐK QLSP-0701-13
Thuốc Human Albumin Baxter 200g/l - QLSP-0701-13: hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Human Albumin . Áo. Giá bán 854700 đồng/Chai
Human Albumin Baxter 250g/l hộp 1 chai 50ml – SĐK QLSP-0702-13
Thuốc Human Albumin Baxter 250g/l - QLSP-0702-13: hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Human Albumin . Áo. Giá bán 1100000 đồng/Chai
Etodoc Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15884-12
Thuốc Etodoc - VN-15884-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac . Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Nibelon Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8238-09
Thuốc Nibelon - VN-8238-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flurbiprofen . Medochemie Ltd.. Giá bán 1700 đồng/Viên
Loperamide capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14938-12
Thuốc Loperamide capsules - VN-14938-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loperamide hydrochloride 2mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 137.09 đồng/Viên
Medlicet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1422-06
Thuốc Medlicet - VN-1422-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirizine Dihydrochloride 10mg Cetirizine. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 220 đồng/Viên
Mucoserine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15501-12
Thuốc Mucoserine - VN-15501-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylcystein 200mg. Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1400 đồng/Viên
Mydocalm 150mg film coadted tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9588-05
Thuốc Mydocalm 150mg film coadted tablets - VN-9588-05: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tolperisone 150mg. Gedeon Richter Ltd.. Giá bán 1470 đồng/Viên
Mydocalm 50mg film coadted tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9589-05
Thuốc Mydocalm 50mg film coadted tablets - VN-9589-05: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tolperisone 50mg. Gedeon Richter Ltd.. Giá bán 910 đồng/Viên
Panid inj Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-9808-10
Thuốc Panid inj - VN-9808-10: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Buflomedil hydrochloride 50mg/5ml. Chưa xác định. Giá bán 13900 đồng/Ống
Pilocarpine hydrochloride tablets Lọ 100 viên – SĐK VN-8072-09
Thuốc Pilocarpine hydrochloride tablets - VN-8072-09: Lọ 100 viên Hoạt chất Pilocarpine HCl 5mg. Roxane Laboratories Inc.. Giá bán 14200 đồng/Viên
Ranitidina Hộp 100 ống x 2ml – SĐK VN-0819-06
Thuốc Ranitidina - VN-0819-06: Hộp 100 ống x 2ml Hoạt chất Ranitidine 50mg/2ml Ranitidine. Laboratorio Sanderson S.A.. Giá bán 5270 đồng/Ống
Sungwon Adcock Clindamycin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6583-08
Thuốc Sungwon Adcock Clindamycin - VN-6583-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride 150mg Clindamycin. Sungwon Adcock Pharm.. Giá bán 890 đồng/Viên
Sungwon Adcock Lysozyme 90mg Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6533-08
Thuốc Sungwon Adcock Lysozyme 90mg Tab - VN-6533-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lysozym chlorid 90mg. Sungwon Adcock Pharm.. Giá bán 569 đồng/Viên
Tenotil Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15492-12
Thuốc Tenotil - VN-15492-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenoxicam 20mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 1950 đồng/Viên
Torcid Hộp 25 vỉ x 9 viên – SĐK VN-12096-11
Thuốc Torcid - VN-12096-11: Hộp 25 vỉ x 9 viên Hoạt chất Dried aluminium hydroxide, Magnesium trisilicate, Simethicone 250mg; 250mg; 25mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 283 đồng/Viên
Torcid Hộp 25 vỉ x 9 viên – SĐK VN-12096-11
Thuốc Torcid - VN-12096-11: Hộp 25 vỉ x 9 viên Hoạt chất Dried aluminium hydroxide, Magnesium trisilicate, Simethicone 250mg; 250mg; 25mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 283 đồng/Viên
Viên nang Cefalexin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15740-12
Thuốc Viên nang Cefalexin 500mg - VN-15740-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefalexin monohydrate 500mg Cefalexin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 890 đồng/Viên