Danh sách

Betaloc 50mg Hộp 3 vỉ x 20 viên – SĐK VN-17245-13

Thuốc Betaloc 50mg - VN-17245-13: Hộp 3 vỉ x 20 viên Hoạt chất Metoprolol tartrate 50mg . AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2641 đồng/Viên

Afinitor 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-206-13

Thuốc Afinitor 10mg - VN2-206-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Everolimus 10mg . Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 1220115 đồng/Viên

Afinitor 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-207-13

Thuốc Afinitor 5mg - VN2-207-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Everolimus 5mg . Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 610057 đồng/Viên

Avodart Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17445-13

Thuốc Avodart - VN-17445-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Dutasteride 0,5mg . GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA. Giá bán 17258 đồng/Viên

Tygacil Hộp 10 lọ;Bột đông khô pha tiêm – SĐK VN2-226-14

Thuốc Tygacil - VN2-226-14: Hộp 10 lọ;Bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Tigecyclin 50mg/lọ 50mg. Wyeth Lederle S.r.l.. Giá bán 731000 đồng/Lọ

Clopisun Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12306-11

Thuốc Clopisun - VN-12306-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel Bisulfat 75mg clopidogrel. Farma Glow. Giá bán 7972 đồng/Viên

Pectolvan Ivy 35mg/5ml Hộp 1 lọ 100 ml – SĐK 18621/QLD-KD

Thuốc Pectolvan Ivy 35mg/5ml - 18621/QLD-KD: Hộp 1 lọ 100 ml Hoạt chất Cao lá thường xuân khô 35mg/5ml. Ukraina. Giá bán 62000 đồng/Lọ

Asparcam-Farmak 10ml Hộp 10 ống tiêm 10 ml – SĐK 18620/QLD-KD

Thuốc Asparcam-Farmak 10ml - 18620/QLD-KD: Hộp 10 ống tiêm 10 ml Hoạt chất Magnesi Aspartat, Kali Aspartat ống 10ml. Ukraina. Giá bán 22000 đồng/Ống

Asparcam-Farmak Hộp 10 ống tiêm 20 ml – SĐK 18619/QLD-KD

Thuốc Asparcam-Farmak - 18619/QLD-KD: Hộp 10 ống tiêm 20 ml Hoạt chất Magnesi aspartat, Kali aspartat . Ukraina. Giá bán 42000 đồng/Ống

Cefurosu Hộp 10 lọ – SĐK VN-9561-10

Thuốc Cefurosu - VN-9561-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefuroxime Sodium tương ứng 0,75g Cefuroxime 0,75g. Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.. Giá bán 33250 đồng/Lọ

Safix 200 Hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim – SĐK VN-8503-09

Thuốc Safix 200 - VN-8503-09: Hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim Hoạt chất Cefixim trihydrate 200mg. Swiss Pharma PVT.LTD.. Giá bán 4897 đồng/viên

Pantomarksans 40 Hộp 1 lọ bột pha tiêm 40mg – SĐK VN-15970-12

Thuốc Pantomarksans 40 - VN-15970-12: Hộp 1 lọ bột pha tiêm 40mg Hoạt chất Pantoprazol Sodium 40mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 39000 đồng/lọ

Odinvo 1g/4ml Hộp 3 ống, 5 ống 4ml dung dịch tiêm – SĐK 11141/QLD-KD

Thuốc Odinvo 1g/4ml - 11141/QLD-KD: Hộp 3 ống, 5 ống 4ml dung dịch tiêm Hoạt chất Choline Alfoscerate 250mg/ml. Rumani. Giá bán 85000 đồng/ống

Emecad Hộp 1 lọ 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch – SĐK 11140/QLD-KD

Thuốc Emecad - 11140/QLD-KD: Hộp 1 lọ 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch Hoạt chất Palonosetron Hydrochloride 0.25mg/5ml. India. Giá bán 400000 đồng/ống

Dloe 8 Hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 5 vỉ x 5 ống...

Thuốc Dloe 8 - VN-17898-14: Hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 5 vỉ x 5 ống 4ml dung dịch tiêm Hoạt chất Ondansetron 8mg/4ml. Laboratorios Lesvi S.L. Giá bán 50000 đồng/ống

Bupitroy Heavy Chai 500ml – SĐK VN-16919-13

Thuốc Bupitroy Heavy - VN-16919-13: Chai 500ml Hoạt chất Bupivacain hydrochloride 20mg/4ml . Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 38142 đồng/Ống

Nodon Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11554-10

Thuốc Nodon - VN-11554-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nebivolol Hydrochloride 5mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Lipicard – 160 Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-5798-08

Thuốc Lipicard - 160 - VN-5798-08: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Fenofibrate 160mg. USV Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên

Docetaxel Stada Hộp 1 lọ 1ml – SĐK VN2-193-13

Thuốc Docetaxel Stada - VN2-193-13: Hộp 1 lọ 1ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/1ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 1400000 đồng/Lọ

Letrozole Stada 2.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-90-13

Thuốc Letrozole Stada 2.5mg - VN2-90-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Letrozole 2,5mg . Haupt Pharma Munster GmbH. Giá bán 65000 đồng/Viên