Trang chủ 2020
Danh sách
Voltaren Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-16847-13
Thuốc Voltaren - VN-16847-13: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Diclofenac natri 100mg . Delpharm Huningue S.A.S. Giá bán 15603 đồng/Viên
Necaral 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16332-13
Thuốc Necaral 4 - VN-16332-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 4mg . Micro Labs Limited. Giá bán 1600 đồng/Viên
Biodroxil 500mg Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên...
Thuốc Biodroxil 500mg - VN-12642-11: Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil. Sandoz GmbH.. Giá bán 4573 đồng/Viên
Ventolin Rotacaps 200mcg Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-17042-13
Thuốc Ventolin Rotacaps 200mcg - VN-17042-13: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 200mcg . GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.. Giá bán 872 đồng/Viên
Keppra 250mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15908-12
Thuốc Keppra 250mg - VN-15908-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levetiracetam 250mg. UCB Pharma SA. Giá bán 7967 đồng/Viên
Lansoprazol Cinfa Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-9736-10
Thuốc Lansoprazol Cinfa - VN-9736-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Lansoprazol 15mg/ viên. Laboratorios Liconsa, S.A.. Giá bán 7900 đồng/Viên
Metasone Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16595-13
Thuốc Metasone - VN-16595-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Betamethasone 0,5mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 220 đồng/Viên
Teli 40 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Teli 40 - VN-16604-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Teli 80 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Teli 80 - VN-16605-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên
Saizen Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm – SĐK VN-14743-12
Thuốc Saizen - VN-14743-12: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm Hoạt chất Somatropin 8mg. Merck Serono S.p.A. Giá bán 3880700 đồng/Lọ
Gemita 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN1-726-12
Thuốc Gemita 1g - VN1-726-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine 1g. Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 1098000 đồng/Lọ
Gemita 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN1-727-12
Thuốc Gemita 200mg - VN1-727-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine 200mg. Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 349800 đồng/Lọ
Paclitaxin Hộp 1 lọ 25ml – SĐK VN-14064-11
Thuốc Paclitaxin - VN-14064-11: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 4950000 đồng/Lọ
Paclitaxin Hộp 1 lọ 16,7ml – SĐK VN-14065-11
Thuốc Paclitaxin - VN-14065-11: Hộp 1 lọ 16,7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 3260000 đồng/Lọ
Paclitaxin Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-14063-11
Thuốc Paclitaxin - VN-14063-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 998000 đồng/Lọ
Difung Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13927-11
Thuốc Difung - VN-13927-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Terbinafine 250mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 6777 đồng/Viên
Gesmix Cap. Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-17139-13
Thuốc Gesmix Cap. - VN-17139-13: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Viên nén màu trắng:Pepsin 25mg; màu xanh lá: Cellulase 15mg;Pancreatin 50mg; Pancrelipase 13mg; màu đỏ:Papain 50mg; Diastase 15mg/viên nén màu đỏ . Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 6480 đồng/Viên
Taxewell-20 Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng...
Thuốc Taxewell-20 - VN2-14-13: Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng Hoạt chất Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 20mg/0,5ml . M/s Getwell Pharmaceuticals. Giá bán 1060000 đồng/Lọ
Taxewell-80 Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng...
Thuốc Taxewell-80 - VN2-15-13: Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng Hoạt chất Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 80mg/2ml . M/s Getwell Pharmaceuticals. Giá bán 3360000 đồng/Lọ
Taxewell-120 Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng...
Thuốc Taxewell-120 - VN2-13-13: Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng Hoạt chất Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 120mg/3ml . M/s Getwell Pharmaceuticals. Giá bán 4200000 đồng/Lọ