Danh sách

Tecristin 300mg Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9042-09

Thuốc Tecristin 300mg - VN-9042-09: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg/ viên. Teva Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 3800 đồng/Viên

Vaklonal Hộp 25 lọ x 500mg Vancomycin – SĐK VN-16156-13

Thuốc Vaklonal - VN-16156-13: Hộp 25 lọ x 500mg Vancomycin Hoạt chất Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg 500mg Vancomycin. Klonal S.R.L. Giá bán 76000 đồng/Lọ

PM NextG Cal Hộp 5 vỉ x 12 viên – SĐK VN-16529-13

Thuốc PM NextG Cal - VN-16529-13: Hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Calci 120mg; Phospho 55mg; Vitamin D3 2mcg; Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg . Probiotec Pharma Pty., Ltd.. Giá bán 5855 đồng/Viên

Oxaliplatin Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-12323-11

Thuốc Oxaliplatin - VN-12323-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxaliplatin 5mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 2100000 đồng/Lọ

Tevalis 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10010-10

Thuốc Tevalis 10mg - VN-10010-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrate 10mg Lisinopril. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 2500 đồng/Viên

Viên nang Headache Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15180-12

Thuốc Viên nang Headache - VN-15180-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine dihydrochloride 5mg Flunarizine. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên

Meozone Hộp 1 lọ – SĐK VN-3774-07

Thuốc Meozone - VN-3774-07: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefoperazon natri 0,5g Cefoperazone. Swiss Parenterals Pvt., Ltd.. Giá bán 52700 đồng/Lọ

Heparin Hộp 5 lọ x 5ml – SĐK VN-10803-10

Thuốc Heparin - VN-10803-10: Hộp 5 lọ x 5ml Hoạt chất Heparin Natri 5000IU/ml. Joint Stock Company "Kharkiv Enterprise on Immunobiological and Medical Substances Production Biolik" Ukraine. Giá bán 95000 đồng/Lọ

Champs C Chewable 100mg (Strawberry) Hộp 1 chai x 100 viên – SĐK VN-10231-10

Thuốc Champs C Chewable 100mg (Strawberry) - VN-10231-10: Hộp 1 chai x 100 viên Hoạt chất Vitamin C 100mg. Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.. Giá bán 490 đồng/Viên

Zytiga (đóng gói+Xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A;đ/c:Via C. Janssen, 04010 Borgo San Michele, Latina, Italy)...

Thuốc Zytiga (đóng gói+Xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A;đ/c:Via C. Janssen, 04010 Borgo San Michele, Latina, Italy) - VN2-147-13: Hộp 1 lọ 120 viên Hoạt chất Abiraterone acetate 250mg . Patheon Inc.. Giá bán 840000 đồng/Viên

Tifaxcin 50 Hộp 10 gói – SĐK VN-1733-06

Thuốc Tifaxcin 50 - VN-1733-06: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixime 50mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2220 đồng/Gói

Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Hộp 1 vỉ x 7 viên – SĐK VN1-756-12

Thuốc Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg - VN1-756-12: Hộp 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide 10mg Amlodipine,160mg;12,5mg. Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 22556 đồng/Viên

Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Hộp 1 vỉ x 7 viên – SĐK VN1-759-12

Thuốc Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg - VN1-759-12: Hộp 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide 5mg Amlodipine,160mg;12,5mg. Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 22556 đồng/Viên

Gasmotin Tablets 5mg (Đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd., Thailand) Hộp 3 vỉ x...

Thuốc Gasmotin Tablets 5mg (Đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd., Thailand) - VN-11564-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mosapride Citrate 5mg. Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd. Giá bán 4839 đồng/Viên

Galvus Met 50mg/500mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-117-13

Thuốc Galvus Met 50mg/500mg - VN2-117-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vildagliptin 50mg; Metformin hydrochloride 500mg . Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 9275 đồng/Viên

Sifrol Hộp 3 vỉ 10 viên – SĐK VN-17272-13

Thuốc Sifrol - VN-17272-13: Hộp 3 vỉ 10 viên Hoạt chất Pramipexol dihydrochlorid monohydrat (tđ Pramipexol 0,26mg) 0,375mg . Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.. Giá bán 16545 đồng/Viên

Spiriva Respimat Hộp chứa 1 dụng cụ khí dung và 1 ống thuốc 4ml...

Thuốc Spiriva Respimat - VN-16963-13: Hộp chứa 1 dụng cụ khí dung và 1 ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt Hoạt chất Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt . Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.. Giá bán 1016388 đồng/Hộp

Mircera Hộp 1 ống tiêm 0,3ml – SĐK VN-13970-11

Thuốc Mircera - VN-13970-11: Hộp 1 ống tiêm 0,3ml Hoạt chất Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 100mcg/0,3ml. Roche Diagnostics GmbH. Giá bán 3291750 đồng/Hộp

Mircera Hộp 1 ống tiêm 0,3ml – SĐK VN-13969-11

Thuốc Mircera - VN-13969-11: Hộp 1 ống tiêm 0,3ml Hoạt chất Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 50mcg/0,3ml. Roche Diagnostics GmbH. Giá bán 1695750 đồng/Hộp

Harnal Ocas 0,4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9643-10

Thuốc Harnal Ocas 0,4mg - VN-9643-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamsulosine HCl 0,4mg. Astellas Pharma Europe B.V.. Giá bán 14700 đồng/Viên