Danh sách

Livolin-H Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9303-09

Thuốc Livolin-H - VN-9303-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phosphatidylcholine 300mg. Mega Lifesciences Ltd.. Giá bán 2217 đồng/Viên

Anaferon for Children 3mg Hộp 20 viên – SĐK VN1-503-11

Thuốc Anaferon for Children 3mg - VN1-503-11: Hộp 20 viên Hoạt chất các kháng thể gắn với Interferon gamma ở người (hỗn hợp pha loãng của hoạt chất trong nước - Ethanol) 3 mg. Nga. Giá bán 4950 đồng/Viên

Anaferon 3 mg Hộp 20 viên – SĐK VN1-502-11

Thuốc Anaferon 3 mg - VN1-502-11: Hộp 20 viên Hoạt chất các kháng thể gắn với Interferon gamma ở người (hỗn hợp pha loãng của hoạt chất trong nước - Ethanol) 3 MG. NGA. Giá bán 4950 đồng/Viên

Cefipron sachet Hộp 10 gói – SĐK VN-12802-11

Thuốc Cefipron sachet - VN-12802-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixime 100mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Gói

Xivumic Hộp 10 gói x 1,5g – SĐK VN-12819-11

Thuốc Xivumic - VN-12819-11: Hộp 10 gói x 1,5g Hoạt chất Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Gói

Inta-TM 40 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17062-13

Thuốc Inta-TM 40 - VN-17062-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Intas Pharmaceuticals. Giá bán 5400 đồng/Viên

Protamin Choay 1000 UAH/ml lọ – SĐK 11937/QLD-KD

Thuốc Protamin Choay 1000 UAH/ml - 11937/QLD-KD: lọ Hoạt chất Protamin Sulphate 1000 UAH/ml. Spain. Giá bán 188761 đồng/Lọ

Circulan Hộp 9 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6116-08

Thuốc Circulan - VN-6116-08: Hộp 9 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao Crataegus, Cao sả, Cao ginkgo biloba, Tinh dầu tỏi .. Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 4700 đồng/Viên

Metzide Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5662-10

Thuốc Metzide - VN-5662-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin HCl, Gliclazide 500mg; 80mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 3200 đồng/Viên

Caltrox Hộp 6 vỉ x 10 viên nang – SĐK VN-5253-10

Thuốc Caltrox - VN-5253-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Calcitriol 0.25mcg. Soft Health Creations Pvt., Ltd. Giá bán 1026 đồng/viên

Oxarich Hộp 1 lọ – SĐK VN-15771-12

Thuốc Oxarich - VN-15771-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 100mg. Laboratorios IMA S.A.I.C.. Giá bán 1760000 đồng/Lọ

Cebrex Hộp 1 vỉ hoặc 6 vỉ x 20 viên – SĐK VN-14051-11

Thuốc Cebrex - VN-14051-11: Hộp 1 vỉ hoặc 6 vỉ x 20 viên Hoạt chất Ginkgo biloba 40mg. Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG. Giá bán 3600 đồng/Viên

Cebrex S Hộp 6 vỉ x 20 viên – SĐK VN-14052-11

Thuốc Cebrex S - VN-14052-11: Hộp 6 vỉ x 20 viên Hoạt chất Cao khô lá Ginkgo biloba 80mg. Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG. Giá bán 7200 đồng/Viên

Gemcitabine Teva 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-7-13

Thuốc Gemcitabine Teva 200mg - VN2-7-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg 2mg/ml. Pharmachemie BV. Giá bán 400000 đồng/Lọ

Lutenyl Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16305-13

Thuốc Lutenyl - VN-16305-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nomegestrol acetat 5mg 5 mg. Laboratoire Theramex. Giá bán 8360 đồng/Viên

Becozyme Hộp 12 ống x 2ml – SĐK VN-17263-13

Thuốc Becozyme - VN-17263-13: Hộp 12 ống x 2ml Hoạt chất Vitamin B1 10mg/2ml; B2 5,47mg/2ml;B5 6mg/2ml; B6 4mg/2ml; PP 40mg/2ml . Cenexi SAS. Giá bán 11092 đồng/Ống

Ceftritina Hộp 1 lọ – SĐK VN-16624-13

Thuốc Ceftritina - VN-16624-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g . Vitrofarma S.A. Plant 6. Giá bán 24000 đồng/Lọ

Docetaxel Stada Hộp 1 lọ 1ml – SĐK VN2-193-13

Thuốc Docetaxel Stada - VN2-193-13: Hộp 1 lọ 1ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/1ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 787000 đồng/Lọ

Cefixime 400 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12072-11

Thuốc Cefixime 400 - VN-12072-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Anhydrous Cefixime 400mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 5894 đồng/Viên

Letrozole Stada 2.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-90-13

Thuốc Letrozole Stada 2.5mg - VN2-90-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Letrozole 2,5mg . Haupt Pharma Munster GmbH. Giá bán 45000 đồng/Viên