Trang chủ 2020
Danh sách
Sinil trimal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13201-11
Thuốc Sinil trimal - VN-13201-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. Sinil Pharm Co., Ltd.. Giá bán 893.2 đồng/Viên
V-Bloc Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4570-07
Thuốc V-Bloc - VN-4570-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 1767 đồng/Viên
Fenica Suspension 100mg/5ml Hộp 1 lọ 60ml – SĐK 4318/QLD-KD
Thuốc Fenica Suspension 100mg/5ml - 4318/QLD-KD: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Ibuprofen 100mg/5ml - 60ml. . Giá bán 51000 đồng/Lọ
Pancreatin 0.1g (25 units) Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4994-07
Thuốc Pancreatin 0.1g (25 units) - VN-4994-07: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pancreatin 0,1g. JSC Schelkovo Vitamin Plant. Giá bán 600 đồng/Viên
Urdecil Soft cap Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-10799-10
Thuốc Urdecil Soft cap - VN-10799-10: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ursodesoxycholic acid, Thiamin Hydrochloride, Riboflavin 50mg/10mg/5mg. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 4900 đồng/Viên
Beejetil Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-6973-08
Thuốc Beejetil - VN-6973-08: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Buflomedil HCl 150mg. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3200 đồng/Viên
Klavunamox 625mg Film Tablet Hộp 3vỉ x 5viên – SĐK VN-5695-08
Thuốc Klavunamox 625mg Film Tablet - VN-5695-08: Hộp 3vỉ x 5viên Hoạt chất Amoxicillin Sodium; Potassium clavulanate 500/125mg. Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S. Giá bán 10600 đồng/Viên
Actisoufre Hộp 3 vỉ x 10 ống 10ml – SĐK VN-4925-07
Thuốc Actisoufre - VN-4925-07: Hộp 3 vỉ x 10 ống 10ml Hoạt chất Monosulfure de sodium nonahydrate .. Laboratoires Grimberg S.A.. Giá bán 7140 đồng/Ống
Bioxim-S-1.5GM Hộp 1 lọ thuốc – SĐK VN-13099-11
Thuốc Bioxim-S-1.5GM - VN-13099-11: Hộp 1 lọ thuốc Hoạt chất Cefotaxime Sodium, Sulbactam Sodium 1000mg Cefotaxime; 500mg Sulbactam. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 54826 đồng/Hộp
IVF-M 150 IU Hộp 5 lọ & 5 ống 1ml dung dịch Natri chloride...
Thuốc IVF-M 150 IU - VN-11138-10: Hộp 5 lọ & 5 ống 1ml dung dịch Natri chloride pha tiêm Hoạt chất Menotropin 150IU/lọ. LG Life Sciences Ltd.. Giá bán 550000 đồng/Lọ
Brudoxil 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1384-06
Thuốc Brudoxil 500 - VN-1384-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 1250 đồng/Viên
Kebasyn 500:500 Hộp 1 lọ – SĐK VN-6983-08
Thuốc Kebasyn 500:500 - VN-6983-08: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefoperazone natri, Sulbactam natri 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam. Penta Labs Pvt. Ltd.. Giá bán 50000 đồng/Lọ
Lordin Hộp 1lọ + 1 ống dung môi 10ml – SĐK VN-10813-10
Thuốc Lordin - VN-10813-10: Hộp 1lọ + 1 ống dung môi 10ml Hoạt chất Omeprazole Natri 40mg Omeprazole. Vianex S.A.. Giá bán 155178 đồng/Hộp
Philduocet Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11264-10
Thuốc Philduocet Tab - VN-11264-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetaminophen; Tramadol HCl 325mg; 37,5mg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 7500 đồng/Viên
Myoless Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13667-11
Thuốc Myoless Tab - VN-13667-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperisone hydrochloride 50mg. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 1200 đồng/Viên
Bestaprazole Hộp 10 lọ – SĐK VN-14103-11
Thuốc Bestaprazole - VN-14103-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Omeprazole 40mg. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 50000 đồng/Lọ
AVLOCARDYL HỘP 5 ỐNG – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc AVLOCARDYL - 4544/QLD-KD: HỘP 5 ỐNG Hoạt chất . . Giá bán 21003 đồng/Ống
AVLOCARDYL HỘP 50 VIÊN – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc AVLOCARDYL - 4544/QLD-KD: HỘP 50 VIÊN Hoạt chất . . Giá bán 3020 đồng/Viên
Vibtil (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng & xuất lô sản phẩm:...
Thuốc Vibtil (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng & xuất lô sản phẩm: S.E.R.P - Monaco) - VN-14674-12: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô dát gỗ cây đoạn (thân) (Cortex Tilia sylvestris Desf) 250mg. Laboratoires Macors. Giá bán 3206 đồng/Viên
Solacy Hộp 3 vỉ x 15 viên – SĐK VN-4926-07
Thuốc Solacy - VN-4926-07: Hộp 3 vỉ x 15 viên Hoạt chất L-Cysteine,precipitated sulfur, Retinol acetate, Saccharomyces cerevisiae yeast .. Laboratoires Grimberg S.A - PHÁP. Giá bán 3491 đồng/Viên