Trang chủ 2020
Danh sách
Spectinomycin Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK 6229/QLD-KD
Thuốc Spectinomycin - 6229/QLD-KD: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Spectinomycin 2g. . Giá bán 48000 đồng/Lọ
Ipratropium Bromide 0.5mg and Albuterol sulfat 3mg Hộp 10 túi x 6 ống 3ml...
Thuốc Ipratropium Bromide 0.5mg and Albuterol sulfat 3mg - 12163/QLD-KD: Hộp 10 túi x 6 ống 3ml Hoạt chất Ipratropium Bromid 0.5mg and Albuterol sulfat 3mg 0.5mg / 3mg. . Giá bán 14000 đồng/Ống
Salbutamol (Nebuliser Solution) 2.5mg/2.5ml Hộp 20 ống/tép khí dung – SĐK 11190/QLD-KD
Thuốc Salbutamol (Nebuliser Solution) 2.5mg/2.5ml - 11190/QLD-KD: Hộp 20 ống/tép khí dung Hoạt chất Salbutamol 2.5mg/2.5ml. . Giá bán 4200 đồng/Ống
Salbutamol 5mg/2.5ml (Nebuliser Solution) Hộp 20 ống/tép khí dung – SĐK 11309/QLD-KD
Thuốc Salbutamol 5mg/2.5ml (Nebuliser Solution) - 11309/QLD-KD: Hộp 20 ống/tép khí dung Hoạt chất Salbutamol 5mg/2.5ml. . Giá bán 8400 đồng/Ống
Vigam Liquid 2.5g/50ml Hộp 1 lọ 50ml – SĐK 12554/QLD-KD
Thuốc Vigam Liquid 2.5g/50ml - 12554/QLD-KD: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Immunoglobulin G Human Normal 5% 2.5g/50ml. . Giá bán 4700000 đồng/Lọ
Melgez 7.5mg Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-5155-08
Thuốc Melgez 7.5mg - VN-5155-08: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Meloxicam 7.5mg. Aegis Ltd.. Giá bán 2806 đồng/Viên
Renapril 10mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-18124-14
Thuốc Renapril 10mg - VN-18124-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Enalapril maleate 10mg. Balkanpharma-Dupnitsa AD. Giá bán 1100 đồng/viên
Fludarabine-Belmed Hộp 5 ống – SĐK VN2-288-14
Thuốc Fludarabine-Belmed - VN2-288-14: Hộp 5 ống Hoạt chất Fludarabin phosphat 50mg. Belarus. Giá bán 3080000 đồng/ống
Cytarabine-Belmed Hộp 5 ống – SĐK VN2-287-14
Thuốc Cytarabine-Belmed - VN2-287-14: Hộp 5 ống Hoạt chất Cytarabin 100mg. Belarus. Giá bán 80000 đồng/ống
Cytarabine-Belmed Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm – SĐK VN2-286-14
Thuốc Cytarabine-Belmed - VN2-286-14: Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Cytarabin 1000mg. Belarus. Giá bán 330000 đồng/ống
Etosafe Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12771-11
Thuốc Etosafe - VN-12771-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac 200mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 3599 đồng/Viên
Miratan 50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14463-12
Thuốc Miratan 50 - VN-14463-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium 50mg. Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 1200 đồng/Viên
Glitacin 500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5611-10
Thuốc Glitacin 500 - VN-5611-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin 500mg. S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Levotra Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-17265-13
Thuốc Levotra - VN-17265-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Levofloxacin 25mg/5ml . Binex Co., Ltd.. Giá bán 26000 đồng/Lọ
Levotop-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7428-09
Thuốc Levotop-500 - VN-7428-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate Levofloxacin 500mg. Ajanta Pharma Limited. Giá bán 2800 đồng/Viên
Ranitidine Hydrochloride IP 300mg Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7568-09
Thuốc Ranitidine Hydrochloride IP 300mg Tablets - VN-7568-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride Ranitidine 300mg/ viên. Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên
Pbalphadol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15104-12
Thuốc Pbalphadol - VN-15104-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alfacalcidol 0,25 mcg. M/s Panacea Biotec Limited. Giá bán 4100 đồng/Viên
Orolys Hộp 2 vỉ x 6 viên – SĐK VN-11096-10
Thuốc Orolys - VN-11096-10: Hộp 2 vỉ x 6 viên Hoạt chất Neomycin sulfate 35000IU, Nystatin 100000IU, Polym. Etex Pharm Inc.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Eckhart Q10 Chai 30 viên – SĐK VN-4810-07
Thuốc Eckhart Q10 - VN-4810-07: Chai 30 viên Hoạt chất Coenzym Q10 30mg. Eckhart Corporation. Giá bán 160000 đồng/Lọ
Yumangel Suspension Hộp 20gói x 15ml – SĐK VN-6206-08
Thuốc Yumangel Suspension - VN-6206-08: Hộp 20gói x 15ml Hoạt chất Almagate 6,667g/100 ml. Yuhan Corporation. Giá bán 3450 đồng/Gói