Trang chủ 2020
Danh sách
Hydrea Hộp 20 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Hydrea - 4544/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Hydroxycarbamide 500mg. Ý. Giá bán 12049 đồng/Viên
Hydrocortisone Roussel Hộp 25 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Hydrocortisone Roussel - 4544/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất Hydrocortisone . PHÁP. Giá bán 4278 đồng/Viên
Isoptine Hộp 30 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Isoptine - 4544/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Verapamil chlohydrate 120mg. Đức. Giá bán 5544 đồng/Viên
Sulfarlem Hộp 60 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Sulfarlem - 4544/QLD-KD: Hộp 60 viên Hoạt chất Anetholtrithione 12,5MG. PHÁP. Giá bán 1009 đồng/Viên
Sulfarlem Hộp 60 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Sulfarlem - 4544/QLD-KD: Hộp 60 viên Hoạt chất Anetholtrithione 25mg. PHÁP. Giá bán 1516 đồng/Viên
Plaquenil Hộp 30 viên – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc Plaquenil - 4544/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Hydroxychloroq unine sulfate 200mg. PHÁP. Giá bán 6584 đồng/Viên
Coumadine Hộp 20 viên – SĐK 4545/QLD-KD
Thuốc Coumadine - 4545/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Wafarine 2mg. PHÁP. Giá bán 4890 đồng/Viên
Fungizone Hộp 40 viên nang – SĐK .
Thuốc Fungizone - .: Hộp 40 viên nang Hoạt chất Amphotericin B 250mg. . Giá bán 10912 đồng/Viên
SYNACTHENE Hỗn dịch tiêm, Ống 1ml. H/1 ống – SĐK 12502/QLD-KD
Thuốc SYNACTHENE - 12502/QLD-KD: Hỗn dịch tiêm, Ống 1ml. H/1 ống Hoạt chất Tetracosactide 0.25mg/1ml. . Giá bán 130900 đồng/Ống
Trandate Hộp 30 viên – SĐK 10827/QLD-KD
Thuốc Trandate - 10827/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Labetalol chlohydrate 200mg. PHÁP. Giá bán 9831 đồng/Viên
AETOXISCLEROL 2% Dung dịch tiêm, Ống 2ml, H/5 ống – SĐK 723/QLD-KD
Thuốc AETOXISCLEROL 2% - 723/QLD-KD: Dung dịch tiêm, Ống 2ml, H/5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 400 40mg/2ml. . Giá bán 92400 đồng/Ống
Primperan Thuốc đặt hậu môn, Hộp 10 viên – SĐK .
Thuốc Primperan - .: Thuốc đặt hậu môn, Hộp 10 viên Hoạt chất Metoclopramide Chlorhydrate 10mg. . Giá bán 8954 đồng/Viên
ZELITREX Viên bao, H/10 viên – SĐK 10819/QLD-KD
Thuốc ZELITREX - 10819/QLD-KD: Viên bao, H/10 viên Hoạt chất Valaciclovir chlohydrate 500mg. . Giá bán 103950 đồng/Viên
AVLOCARDYL Viên nén dễ bẻ, H/ 50 viên – SĐK 6218/QLD-KD
Thuốc AVLOCARDYL - 6218/QLD-KD: Viên nén dễ bẻ, H/ 50 viên Hoạt chất Propranolol chlohydrate 40mg. . Giá bán 3104 đồng/Viên
CATAPRESSAN Viên nén dễ bẻ, H/ 30 viên – SĐK 6218/QLD-KD
Thuốc CATAPRESSAN - 6218/QLD-KD: Viên nén dễ bẻ, H/ 30 viên Hoạt chất Clonidine chlorhydrate 0.15mg. . Giá bán 7348 đồng/Viên
VOLTARENE Viên đặt hậu môn, H/10 viên – SĐK 6218/QLD-KD
Thuốc VOLTARENE - 6218/QLD-KD: Viên đặt hậu môn, H/10 viên Hoạt chất Diclofenac 100mg. . Giá bán 17324 đồng/Viên
CATAPRESSAN Dung dịch tiêm, Ống 1ml, Hộp/ 10 ống – SĐK 10819/QLD-KD
Thuốc CATAPRESSAN - 10819/QLD-KD: Dung dịch tiêm, Ống 1ml, Hộp/ 10 ống Hoạt chất Clonidine chlorhydrate 0.15mg/ml. . Giá bán 34359 đồng/Ống
Chlorhydrate de procaine Hộp 10 ống – SĐK 4545/QLD-KD
Thuốc Chlorhydrate de procaine - 4545/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Procain chlohydrate 1% 5ml. PHÁP. Giá bán 12500 đồng/Ống
FLORINEF Viên nén, Chai/100 viên – SĐK 9540/QLD-KD
Thuốc FLORINEF - 9540/QLD-KD: Viên nén, Chai/100 viên Hoạt chất Fludrocortisone acetate 0.1mg. .. Giá bán 22550 đồng/Viên
Nitridem TTS hộp 30 miếng – SĐK 3604/QLD-KD
Thuốc Nitridem TTS - 3604/QLD-KD: hộp 30 miếng Hoạt chất trinitrine 10mg. PHÁP. Giá bán 24009 đồng/Miếng