Danh sách

Xylocaine visqueuse 2% Hộp 1 tuýp – SĐK 4545/QLD-KD

Thuốc Xylocaine visqueuse 2% - 4545/QLD-KD: Hộp 1 tuýp Hoạt chất Chlohydrate de lidocaine 100mg. PHÁP. Giá bán 110000 đồng/Tuýp

Alpathin Hộp 1 lọ – SĐK VN-10966-10

Thuốc Alpathin - VN-10966-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cephalotin sodium and Cephalotin bicarbonate Cephalotin. Alpa Laboratories Ltd.. Giá bán 76000 đồng/Lọ

Healit Skin Ointment Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ – SĐK VN-16578-13

Thuốc Healit Skin Ointment - VN-16578-13: Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ Hoạt chất Bacitracin 500 đơn vị; Polymyxin B Sulphat 5000 đơn vị; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphat) 3,5mg; Lidocaine 40mg . Atco Laboratories Ltd.. Giá bán 45619 đồng/Tuýp

Oxicin 150 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10043-10

Thuốc Oxicin 150 - VN-10043-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 150mg/viên. Hyrio Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên

Astymin-3 Chai 200ml – SĐK VN-12670-11

Thuốc Astymin-3 - VN-12670-11: Chai 200ml Hoạt chất L-Arginine Hydrochloride; L-Histidine Hydrochloride H20; L-Isoleucine; L-Leucin; L-Lysine HCl; L-Methionin; L-Phenylalamine... . Tablets (India) Ltd.. Giá bán 53540 đồng/Chai

Astymin-3 Hộp 1 ống 20ml – SĐK VN-13398-11

Thuốc Astymin-3 - VN-13398-11: Hộp 1 ống 20ml Hoạt chất L-arginine HCl, L-histidine HCl, L-leucine, L-isoleucine, L-lysine HCl, L-methionine, L-phenylalanine.... . Tablets (India) Ltd.. Giá bán 10708 đồng/Hộp

ISOPTINE Viên nang, H/30 viên – SĐK 10819/QLD-KD

Thuốc ISOPTINE - 10819/QLD-KD: Viên nang, H/30 viên Hoạt chất Verapamil chlohydrate 120mg. . Giá bán 6020 đồng/Viên

NEOSYNEPHRINE 10% FAURE Thuốc nhỏ mắt, Lọ 5ml, H/ 01 lọ – SĐK 10819/QLD-KD

Thuốc NEOSYNEPHRINE 10% FAURE - 10819/QLD-KD: Thuốc nhỏ mắt, Lọ 5ml, H/ 01 lọ Hoạt chất Phenylephrine chlorhydrate 0.1. . Giá bán 112426 đồng/Lọ

ISOPTINE LP Viên bao phóng thích kéo dài, H/30 viên – SĐK 10819/QLD-KD

Thuốc ISOPTINE LP - 10819/QLD-KD: Viên bao phóng thích kéo dài, H/30 viên Hoạt chất Verapamil chlohydrate 240mg. . Giá bán 11142 đồng/Viên

NEOSYNEPHRINE 5% FAURE Thuốc nhỏ mắt, Lọ 5ml, H/ 01 lọ – SĐK 10819/QLD-KD

Thuốc NEOSYNEPHRINE 5% FAURE - 10819/QLD-KD: Thuốc nhỏ mắt, Lọ 5ml, H/ 01 lọ Hoạt chất Phenylephrine chlorhydrate 0.05. . Giá bán 111923 đồng/Lọ

Salbutamol Hộp 12 viên – SĐK 2724/QLD-KD

Thuốc Salbutamol - 2724/QLD-KD: Hộp 12 viên Hoạt chất Salbutamol 1mg. PHÁP. Giá bán 8692 đồng/Viên

SOLUPRED Viên sủi bọt, H/ 20 viên – SĐK 3978/QLD-KD

Thuốc SOLUPRED - 3978/QLD-KD: Viên sủi bọt, H/ 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg. . Giá bán 10631 đồng/Viên

SOLUPRED Viên sủi bọt, H/30 viên – SĐK 3978/QLD-KD

Thuốc SOLUPRED - 3978/QLD-KD: Viên sủi bọt, H/30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. . Giá bán 4571 đồng/Viên

SYNACTHENE retard Hỗn dịch tiêm, Ống 1ml, H/ 1 ống – SĐK 6218/QLD-KD

Thuốc SYNACTHENE retard - 6218/QLD-KD: Hỗn dịch tiêm, Ống 1ml, H/ 1 ống Hoạt chất Tetracosactide 1mg/1ml. . Giá bán 218900 đồng/Ống

TAMIK Viên nang, H/60 viên – SĐK 6218/QLD-KD

Thuốc TAMIK - 6218/QLD-KD: Viên nang, H/60 viên Hoạt chất Dihydroergotamine mesilate 3mg. . Giá bán 3484 đồng/Viên

Torental L.P Viên bao, Hộp 20 viên – SĐK .

Thuốc Torental L.P - .: Viên bao, Hộp 20 viên Hoạt chất Pentoxifyline 400mg. . Giá bán 7385 đồng/Viên

ZYMAFLUOR Dung dịch uống, Lọ 20ml, H/1 lọ – SĐK 7134/QLD-KD

Thuốc ZYMAFLUOR - 7134/QLD-KD: Dung dịch uống, Lọ 20ml, H/1 lọ Hoạt chất Flouride de Sodium 0.00114. . Giá bán 59013 đồng/Lọ

Green-VIII Inj Hộp 1lọ 250IU và 1 lọ dung môi đi kèm – SĐK...

Thuốc Green-VIII Inj - QLSP-0753-13: Hộp 1lọ 250IU và 1 lọ dung môi đi kèm Hoạt chất Yếu tố đông máu 250IU. Hàn Quốc. Giá bán 1775800 đồng/Lọ

Hebervital Hộ 1lọ, 10lọ, 100lọ x 1ml – SĐK QLSP-0810-14

Thuốc Hebervital - QLSP-0810-14: Hộ 1lọ, 10lọ, 100lọ x 1ml Hoạt chất Filgrastim 0.3mg/ml. Cuba. Giá bán 753000 đồng/Lọ

Cofnil Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14054-11

Thuốc Cofnil - VN-14054-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromhexine HCl, Guaifenesin, Chlorpheniramine maleate, Paracetamol, Phenylephrine HCl .. Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên