Trang chủ 2020
Danh sách
Cordarone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5086-07
Thuốc Cordarone - VN-5086-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amiodarone 200mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 177000 đồng/Hộp
Ercefuryl Hộp 2vỉ x 14viên – SĐK VN-5755-08
Thuốc Ercefuryl - VN-5755-08: Hộp 2vỉ x 14viên Hoạt chất Nifuroxazide 200mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 36000 đồng/Hộp
Rovamycine Hộp 2 vỉ x 8 viên – SĐK VN-3749-07
Thuốc Rovamycine - VN-3749-07: Hộp 2 vỉ x 8 viên Hoạt chất Spiramycin 1,5M.I.U. Famar Lyon. Giá bán 59598 đồng/Hộp
Rovamycine Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim – SĐK VN-2484-06
Thuốc Rovamycine - VN-2484-06: Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim Hoạt chất Spiramycin 3 M.I.U. Famar Lyon. Giá bán 74960 đồng/Hộp
Taxotere Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 ống dung môi 1,5ml – SĐK VN-0050-06
Thuốc Taxotere - VN-0050-06: Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 ống dung môi 1,5ml Hoạt chất Docetaxel 40mg/ml. Aventis Pharma (Dagenham). Giá bán 2595600 đồng/Hộp
Taxotere Hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi 6ml – SĐK VN-0049-06
Thuốc Taxotere - VN-0049-06: Hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi 6ml Hoạt chất Docetaxel 40mg/ml. Aventis Pharma (Dagenham). Giá bán 10382400 đồng/Hộp
Pectokid Suspension Hộp 1 chai thuỷ tinh nâu 50ml + 1 cốc đong 15ml...
Thuốc Pectokid Suspension - VN-9537-10: Hộp 1 chai thuỷ tinh nâu 50ml + 1 cốc đong 15ml Hoạt chất Trimethoprim; Sulfamethoxazole Mỗi 5ml chứa: Trimethoprim 40mg; Sulfamethoxazole. English Pharmaceutical Industries. Giá bán 15000 đồng/Chai
Colocin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10744-10
Thuốc Colocin - VN-10744-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Colchicine 1mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 500 đồng/Viên
Zapra Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16520-13
Thuốc Zapra - VN-16520-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole 30mg . Micro Labs Limited. Giá bán 800 đồng/Viên
Neurocetam-800 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11208-10
Thuốc Neurocetam-800 - VN-11208-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 800mg. Micro Labs Limited. Giá bán 820 đồng/Viên
Lorucet-10 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9316-09
Thuốc Lorucet-10 - VN-9316-09: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Micro Labs Limited. Giá bán 320 đồng/Viên
Micro Celecoxib-200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16842-13
Thuốc Micro Celecoxib-200 - VN-16842-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg . Micro Labs Limited. Giá bán 1130 đồng/Viên
Macoxy-200 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-14287-11
Thuốc Macoxy-200 - VN-14287-11: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Micro Labs Ltd.. Giá bán 4544 đồng/Viên
Phong thấp hàn thống phiến Hộp 1 lọ 60 viên – SĐK VN-16075-12
Thuốc Phong thấp hàn thống phiến - VN-16075-12: Hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất Thanh phong đằng, quế chí, độc hoạt, khương hoạt, ngưu tất, tang ký sinh, phục linh, tần giao, lộc nhung, uy linh tiên, ý dĩ nhân, đẳng sâm... .. Tianjin Tongrentang Group Co., Ltd.. Giá bán 1200 đồng/Viên
Cyclogest 200mg Hộp 3 vỉ x 5 viên – SĐK VN-16888-13
Thuốc Cyclogest 200mg - VN-16888-13: Hộp 3 vỉ x 5 viên Hoạt chất Progesterone 200mg . Actavis UK Ltd. Giá bán 13670 đồng/Viên
Cyclogest 400mg Hộp 3 vỉ x 5 viên – SĐK VN-17146-13
Thuốc Cyclogest 400mg - VN-17146-13: Hộp 3 vỉ x 5 viên Hoạt chất Progesterone 400mg . Actavis UK Ltd. Giá bán 27340 đồng/Viên
Liplatin 50 Hộp 1 lọ – SĐK VN-17876-14
Thuốc Liplatin 50 - VN-17876-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 50mg . Laboratorios IMA S.A.I.C.. Giá bán 700000 đồng/Lọ
Liplatin 100 Hộp 1 lọ – SĐK VN-17875-14
Thuốc Liplatin 100 - VN-17875-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 100mg . Laboratorios IMA S.A.I.C.. Giá bán 1405000 đồng/Lọ
Belovale Cream Hộp 1 tuýp 10 g – SĐK VN-7899-09
Thuốc Belovale Cream - VN-7899-09: Hộp 1 tuýp 10 g Hoạt chất Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate . Boram Pharma Co., Ltd.. Giá bán 13000 đồng/Tuýp
Surotadina Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17143-13
Thuốc Surotadina - VN-17143-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Rosuvastatin 5 mg . Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company. Giá bán 6890 đồng/Viên