Trang chủ 2020
Danh sách
Tranxene Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-8882-09
Thuốc Tranxene - VN-8882-09: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Clorazepate Dipotasium 5mg/ viên. Sanofi-Aventis, S.A.U. Giá bán 52500 đồng/Hộp
Topsil Hộp 1 túi nhôm 2 vỉ x 12 viên – SĐK VN-6067-08
Thuốc Topsil - VN-6067-08: Hộp 1 túi nhôm 2 vỉ x 12 viên Hoạt chất 2,4-Dichlorobenzyl Alcohol, Amylmetacresol . Millimed Co.,Ltd.. Giá bán 11663 đồng/hộp
Topsil – SĐK VN-6066-08
Thuốc Topsil - VN-6066-08: Hoạt chất 2,4-Dichlorobenzyl Alcohol, Amylmetacresol . Millimed Co.,Ltd.. Giá bán 11663 đồng/hộp
Bacamp Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm – SĐK...
Thuốc Bacamp - VN-5179-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm Hoạt chất Sulbactam natri; Cefoperazon natri Mỗi lọ chứa: Sulbactam 500mg; Cefoperazon 500mg. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 100901 đồng/Hộp
Gataux-F Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5311-10
Thuốc Gataux-F - VN-5311-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Dried Aluminum Hydroxyd gel, Magnesi Carbonat 250mg/160mg. Dream Pharma Corp.. Giá bán 64267 đồng/Hộp
Pantodom 40 Hộp 1 lọ – SĐK VN-9496-10
Thuốc Pantodom 40 - VN-9496-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Pantoprazol Natri Pantoprazol 40mg/ lọ. Laboratorio Reig Jofre, S.A. Giá bán 142522 đồng/Hộp
Rabicad I.V. Hộp 1lọ 5ml + 5ml nước cất – SĐK VN-4378-07
Thuốc Rabicad I.V. - VN-4378-07: Hộp 1lọ 5ml + 5ml nước cất Hoạt chất Rabeprazole Sodium . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 150000 đồng/lọ
Dacle Eye Drops Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-12610-11
Thuốc Dacle Eye Drops - VN-12610-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất . Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 28000 đồng/lọ
PM Procare Lọ 30 viên – SĐK VN-13573-11
Thuốc PM Procare - VN-13573-11: Lọ 30 viên Hoạt chất Dầu cá thiên nhiên (Cá ngừ): Omega-3 marine triglycerides, bao gồm: DHA, EPA; Thiamine nitrate, Riboflavine, Nicotinamide, Ca pantothenate, Pyridoxine HCl, Cyanocobalamin, Acid ascorbic, Ferrous fumar . Catalent Australia Pty. Ltd.. Giá bán 7722 đồng/Viên
Decasan 0.2 mg/ml chai thủy tinh 200ml – SĐK 5785/QLD-KD
Thuốc Decasan 0.2 mg/ml - 5785/QLD-KD: chai thủy tinh 200ml Hoạt chất Decamethoxine 0.2mg/ml . Yuria pharm. Giá bán 214961 đồng/chai
Ikotiz 4 Hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên – SĐK VN-15762-12
Thuốc Ikotiz 4 - VN-15762-12: Hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên Hoạt chất Tizanidine hydrochloride 4mg Tizanidine. IKO Overseas. Giá bán 3355 đồng/Viên
Camrox Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14690-12
Thuốc Camrox - VN-14690-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam . Binex Co., Ltd.. Giá bán 1470 đồng/viên
Broncho-Vaxom Children Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15048-12
Thuốc Broncho-Vaxom Children - VN-15048-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bacterial lysates of Haemophilus influenzae; Diplococcus pneumoniae; Klebsialla pneumoniea and azaenae;... 3,5mg. OM Pharma. Giá bán 11050 đồng/Viên
Telmimarksans 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5505-10
Thuốc Telmimarksans 40 - VN-5505-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan . Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 5500 đồng/viên
Telmimarksans 80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5505-11
Thuốc Telmimarksans 80 - VN-5505-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan . Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 9000 đồng/viên
Rotifom Hộp 1 lọ – SĐK VN-13146-11
Thuốc Rotifom - VN-13146-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Levofloxacin . Myung-In Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 35000 đồng/lọ
Insulin H Mix 100IU hộp 1 lọ 10ml – SĐK QLSP-0697-13
Thuốc Insulin H Mix 100IU - QLSP-0697-13: hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Insulin Protamine 100IU. ai cập. Giá bán 182000 đồng/Lọ
Aprovel Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-5082-07
Thuốc Aprovel - VN-5082-07: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 231000 đồng/Hộp
Aprovel Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-5083-07
Thuốc Aprovel - VN-5083-07: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 346500 đồng/Hộp
Aspegic Hộp 6 lọ + 6 ống dung môi – SĐK VN-3227-07
Thuốc Aspegic - VN-3227-07: Hộp 6 lọ + 6 ống dung môi Hoạt chất DL-Lysine acetylsalicylate 500mg acetylsalicylic acid. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 78500 đồng/Hộp