Trang chủ 2020
Danh sách
Bismoltab Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10997-10
Thuốc Bismoltab Tab - VN-10997-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loxoprofen sodium 60mg Loxoprofen. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3400 đồng/Viên
Lydosinat 5mg hộp 5 lọ – SĐK 15694/QLD-KD
Thuốc Lydosinat 5mg - 15694/QLD-KD: hộp 5 lọ Hoạt chất Sodium Aescinate 5mg. Wuhan Changlian. Giá bán 53500 đồng/Lọ
Beejedroxil Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-17083-13
Thuốc Beejedroxil - VN-17083-13: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg . Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên
Amiyu Hộp 210 gói 2,5g; – SĐK VN-16560-13
Thuốc Amiyu - VN-16560-13: Hộp 210 gói 2,5g; Hoạt chất L-Isoleucine 203,9mg; L-Leucine 320,3mg; L-Lysine HCl 291mg; L-Methionine 320,3mg; L-Phenylalamine 320,3mg; L-Threonine 145,7mg … . Ajinomoto Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 21000 đồng/Gói
Anozeol Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-221-14
Thuốc Anozeol - VN2-221-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Salutas Pharma GmbH. Giá bán 45000 đồng/Viên
Atoris 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18881-15
Thuốc Atoris 20mg - VN-18881-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg . KRKA, D.D., Novo Mesto. Giá bán 5400 đồng/Viên
Levothyrox Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VN-17749-14
Thuốc Levothyrox - VN-17749-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Levothyroxine natri 100mcg . Merck KGaA. Giá bán 1350 đồng/Viên
Levothyrox Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VN-17750-14
Thuốc Levothyrox - VN-17750-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Levothyroxine natri 50mcg . Merck KGaA. Giá bán 924 đồng/Viên
Thiogamma 600 Oral Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Thiogamma 600 Oral - VN-12729-11: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất . 600mg. Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH. Giá bán 10500 đồng/Viên
Etotab-90 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17109-13
Thuốc Etotab-90 - VN-17109-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg . Micro Labs Limited. Giá bán 2831 đồng/Viên
Rocuronium Kabi 10mg/ml Hộp chứa 10 lọ 50mg/5ml hoặc 10 lọ 100mg/10ml – SĐK...
Thuốc Rocuronium Kabi 10mg/ml - VN-13540-11: Hộp chứa 10 lọ 50mg/5ml hoặc 10 lọ 100mg/10ml Hoạt chất Rocuronium bromide 10mg/ml. Hameln Pharmaceuticals GmbH. Giá bán 87300 đồng/Lọ
Rocuronium Kabi 10mg/ml Hộp 10 lọ 5ml – SĐK VN-18303-14
Thuốc Rocuronium Kabi 10mg/ml - VN-18303-14: Hộp 10 lọ 5ml Hoạt chất Rocuronium bromide 10mg/ml . Fresenius Kabi Austria GmbH. Giá bán 87300 đồng/Lọ
Arixtra Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn – SĐK VN-14177-11
Thuốc Arixtra - VN-14177-11: Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn Hoạt chất Fondaparinux natri 2,5mg/0,5ml. Glaxo Wellcome Production. Giá bán 197761 đồng/Bơm tiêm
Kemocarb 150mg/15ml Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-14671-12
Thuốc Kemocarb 150mg/15ml - VN-14671-12: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 150mg/15ml. Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 220480 đồng/Lọ
Fresofol 1% MCT/LCT Hộp 5 ống 20ml; – SĐK VN-17438-13
Thuốc Fresofol 1% MCT/LCT - VN-17438-13: Hộp 5 ống 20ml; Hoạt chất Propofol 1% (10mg/ml) . Fresenius Kabi Austria GmbH.. Giá bán 88001 đồng/Ống
Gemita 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN2-175-13
Thuốc Gemita 1g - VN2-175-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dd Gemcitabine hydrochloride) 1000mg . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 1098000 đồng/Lọ
Gemita 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-176-13
Thuốc Gemita 200mg - VN2-176-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dd Gemcitabine hydrochloride) 200mg . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 349800 đồng/Lọ
Tetraspan 6% solution for infusion Chai 500ml – SĐK VN-18497-14
Thuốc Tetraspan 6% solution for infusion - VN-18497-14: Chai 500ml Hoạt chất Poly(0-2-hydroxyethyl) starch (HES) 6% (15g/250ml) . B.Braun Medical AG. Giá bán 120000 đồng/Chai
Pentaglobin hộp 1 lọ – SĐK 16979/QLD-KD
Thuốc Pentaglobin - 16979/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất protein huyết tương người, các immunoglobulin . Biotest Pharma. Giá bán 5750000 đồng/Hộp
Doneson Hộp 5 lọ x 20ml – SĐK VN-18257-14
Thuốc Doneson - VN-18257-14: Hộp 5 lọ x 20ml Hoạt chất Propofol 200mg/20ml . Popular Infusions Ltd.. Giá bán 56785 đồng/Lọ