Trang chủ 2020
Danh sách
Dilatrend (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. , Thuỵ sỹ) Hộp 3 vỉ x...
Thuốc Dilatrend (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. , Thuỵ sỹ) - VN-11871-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. Roche S.p.A. Giá bán 4794 đồng/Viên
Duphaston Hộp 20 viên – SĐK VN-12830-11
Thuốc Duphaston - VN-12830-11: Hộp 20 viên Hoạt chất Dydrogesterone 10mg. Abbott Biologicals B.V. Giá bán 7360 đồng/Viên
Elthon 50mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8408-09
Thuốc Elthon 50mg - VN-8408-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Itopride hydrochloride 50mg. Abbott Japan Co., Ltd.. Giá bán 4796 đồng/Viên
ENTEROGERMINA Hộp 1 vỉ x 12 viên – SĐK QLSP-843-15
Thuốc ENTEROGERMINA - QLSP-843-15: Hộp 1 vỉ x 12 viên Hoạt chất Bào tử kháng đa
kháng sinh Bacillus clausii 2 tỷ bào tử. Italy. Giá bán 4167 đồng/Viên
Epokine Prefilled Injection 1000IU/0.5ml Hộp 6 xylanh x 0.5 ml – SĐK QLSP-832-15
Thuốc Epokine Prefilled Injection 1000IU/0.5ml - QLSP-832-15: Hộp 6 xylanh x 0.5 ml Hoạt chất Erythropoietin người tái tổ hợp 1000IU/0.5ml. CJ Corp. Giá bán 131250 đồng/Bơm tiêm
Evodoxim Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-9338-09
Thuốc Evodoxim - VN-9338-09: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 400mgCefpodoxime. PharmEvo Private Limited. Giá bán 73000 đồng/Hộp
Kyominotin Hộp 10 ống x 20ml – SĐK 18444/QLD-KD
Thuốc Kyominotin - 18444/QLD-KD: Hộp 10 ống x 20ml Hoạt chất Monoammonium glycyrrhizinate.. 53.00mg, Glycine.. 400.00mg, L-cysteine.. 15.37mg . Japan. Giá bán 110400 đồng/Ống
Manophen Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp...
Thuốc Manophen - VN-18833-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol HCl 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg . Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 7500 đồng/Viên
Maxsetron Hộp 5 ống 4ml – SĐK VN-16973-13
Thuốc Maxsetron - VN-16973-13: Hộp 5 ống 4ml Hoạt chất Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml . SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC. Giá bán 9900 đồng/Ống
Nutrozinc Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-16991-13
Thuốc Nutrozinc - VN-16991-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Kẽm nguyên tố (dưới dạng Zinc sulphate monohydrate) 200mg/100ml . General Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 29000 đồng/Chai
Paxirasol Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15429-12
Thuốc Paxirasol - VN-15429-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromhexine hydrochloride 8mg. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 1050 đồng/Viên
Pricefil Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 100ml – SĐK VN-18238-14
Thuốc Pricefil - VN-18238-14: Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 100ml Hoạt chất Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg/5ml . Vianex S.A- Nhà máy D. Giá bán 350000 đồng/Hộp
Sciomir Hộp 6 ống 2ml – SĐK VN-16109-13
Thuốc Sciomir - VN-16109-13: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Thiocolchicoside 2mg/ml . Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.. Giá bán 32400 đồng/Ống
Seduxen 5mg tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19162-15
Thuốc Seduxen 5mg tab - VN-19162-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diazepam 5mg. Hungary. Giá bán 647 đồng/Viên
Verahep Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-19080-15
Thuốc Verahep - VN-19080-15: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Salbutamol sulphat 50mg . Savant Pharm S.A - Argentina. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Voritab – 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-370-15
Thuốc Voritab - 200 - VN2-370-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Voriconazole 200mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 407000 đồng/Viên
Cordaflex Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14666-12
Thuốc Cordaflex - VN-14666-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nifedipine 20mg. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 1260 đồng/Viên
Digoxin 0.5mg/2ml Hộp 100 ống – SĐK 9776/QLD-KD
Thuốc Digoxin 0.5mg/2ml - 9776/QLD-KD: Hộp 100 ống Hoạt chất Digoxin 0.5mg/2ml. Bỉ. Giá bán 18340 đồng/Ống
Examin Hộp 10 ống tiêm x 5 ml – SĐK VN-11241-10
Thuốc Examin - VN-11241-10: Hộp 10 ống tiêm x 5 ml Hoạt chất Tranexamic acid 250mg/5ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 6825 đồng/Ống
Zentoeril Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10845-10
Thuốc Zentoeril - VN-10845-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Perindopril erbumine 4mg. Duo Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 1995 đồng/Viên