Trang chủ 2020
Danh sách
Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 10151/QLD-KD
Thuốc Aetoxisclerol 2% - 10151/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống
Sintrom 4mg Hộp 30 viên – SĐK 9829/QLD-KD
Thuốc Sintrom 4mg - 9829/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Acenoucomarol 4mg. Italia. Giá bán 3200 đồng/Viên
Aetoxisclerol 0,5% Hộp 5 ống – SĐK 10151/QLD-KD
Thuốc Aetoxisclerol 0,5% - 10151/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 0,5% 2ml. Đức. Giá bán 79000 đồng/Ống
Ferrostrane sirop 0,68% Hộp 1 lọ 125ml – SĐK 10151/QLD-KD
Thuốc Ferrostrane sirop 0,68% - 10151/QLD-KD: Hộp 1 lọ 125ml Hoạt chất Feredetate de sodium 0,68% 125ml. Đức. Giá bán 129273 đồng/Lọ
Loxen LP 50mg Hộp 60 viên – SĐK 13939/QLD-KD
Thuốc Loxen LP 50mg - 13939/QLD-KD: Hộp 60 viên Hoạt chất Nicardipine chlorhydrate 50mg. Spain. Giá bán 9500 đồng/Viên
Vivelledot Hộp 8 miếng – SĐK 13939/QLD-KD
Thuốc Vivelledot - 13939/QLD-KD: Hộp 8 miếng Hoạt chất Estradiol hemihydrate 50mcg. Germany. Giá bán 36500 đồng/Miếng
Diamox Hộp 1 lọ – SĐK 15742/QLD-KD
Thuốc Diamox - 15742/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Acetazolamide 500mg/5ml. France. Giá bán 580000 đồng/Lọ
Mini-Sintrom 1mg Hộp 20 viên – SĐK 9842/QLD-KD
Thuốc Mini-Sintrom 1mg - 9842/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Acenocoumarol 1mg. Spain. Giá bán 2800 đồng/Viên
Imurel 50mg Hộp 1 lọ 100 viên – SĐK 11369/QLD-KD
Thuốc Imurel 50mg - 11369/QLD-KD: Hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Azathioprine 50mg. Đức. Giá bán 16918 đồng/Viên
Imurel 50mg Hộp 1 lọ 100 viên – SĐK 15742/QLD-KD
Thuốc Imurel 50mg - 15742/QLD-KD: Hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Azathioprine 50mg. Đức. Giá bán 16918 đồng/Viên
Koceim Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-18426-14
Thuốc Koceim Inj - VN-18426-14: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1 g . Yoo Young Pharmaceutical. Co., Ltd.. Giá bán 24000 đồng/Lọ
Newpudox inj. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ – SĐK VN-16864-13
Thuốc Newpudox inj. - VN-16864-13: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Hoạt chất Pralidoxime chloride 500mg/lọ . Binex Co., Ltd.. Giá bán 45000 đồng/Lọ
Clarithromycin tablets Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Clarithromycin tablets - VN-15738-12: Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2450 đồng/Viên
Chlorure de sodium 0,9% Hộp 1 túi 250ml – SĐK 9842/QLD-KD
Thuốc Chlorure de sodium 0,9% - 9842/QLD-KD: Hộp 1 túi 250ml Hoạt chất Natri chloride 0,9% 250ml. France. Giá bán 50000 đồng/Túi
Solatex 80mg Hộp 30 viên nén – SĐK 9842/QLD-KD
Thuốc Solatex 80mg - 9842/QLD-KD: Hộp 30 viên nén Hoạt chất Sotalol 80mg. France. Giá bán 3200 đồng/Viên
Chlorure de sodium 0,9% Hộp 1 túi 500ml – SĐK 9842/QLD-KD
Thuốc Chlorure de sodium 0,9% - 9842/QLD-KD: Hộp 1 túi 500ml Hoạt chất Natri chloride 0,9% 500ml. France. Giá bán 56000 đồng/Túi
Chlorure de sodium 0,9% Hộp 1 túi 500ml – SĐK 13887/QLD-KD
Thuốc Chlorure de sodium 0,9% - 13887/QLD-KD: Hộp 1 túi 500ml Hoạt chất Natri chloride 0,9% 500ml. France. Giá bán 56000 đồng/Túi
Trandate 200mg Hộp 30 viên bao phim – SĐK 9834/QLD-KD
Thuốc Trandate 200mg - 9834/QLD-KD: Hộp 30 viên bao phim Hoạt chất Labetalol 200MG. Germany. Giá bán 8500 đồng/Viên
Trandate 200mg Hộp 30 viên bao phim – SĐK 10226/QLD-KD
Thuốc Trandate 200mg - 10226/QLD-KD: Hộp 30 viên bao phim Hoạt chất Labetalol 200mg. Germany. Giá bán 8500 đồng/Viên
Trandate 200mg Hộp 30 viên bao phim – SĐK 13938/QLD-KD
Thuốc Trandate 200mg - 13938/QLD-KD: Hộp 30 viên bao phim Hoạt chất Labetalol 200mg. Germany. Giá bán 8500 đồng/Viên