Trang chủ 2020
Danh sách
Candid Lọ 30g thuốc bột dùng ngoài – SĐK VN-5378-10
Thuốc Candid - VN-5378-10: Lọ 30g thuốc bột dùng ngoài Hoạt chất Clotrimazol 1% (kl/kl). Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 65000 đồng/Lọ
Sandoz Capecitabine 500mg Hộp 12 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-390-15
Thuốc Sandoz Capecitabine 500mg - VN2-390-15: Hộp 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabin 500mg . Labs Limited (Unit-VI). Giá bán 45000 đồng/Viên
HoeCloderm Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-13178-11
Thuốc HoeCloderm - VN-13178-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Clobetasol propionate 0,0568% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 38160 đồng/Tuýp
HoeCloderm Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-13178-11
Thuốc HoeCloderm - VN-13178-11: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Clobetasol propionate 0,0568% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 18400 đồng/Tuýp
Ecocort Cream Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-13170-11
Thuốc Ecocort Cream - VN-13170-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide 1% kl/kl; 0,1% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 39370 đồng/Tuýp
Hoecandazole Lotion Hộp 1 chai 10 ml – SĐK VN-15468-12
Thuốc Hoecandazole Lotion - VN-15468-12: Hộp 1 chai 10 ml Hoạt chất Clotrimazole 10mg/ml. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 50900 đồng/Chai
Microclismi 9g Hộp 6 tuýp 9g – SĐK VN-17221-13
Thuốc Microclismi 9g - VN-17221-13: Hộp 6 tuýp 9g Hoạt chất Glycerol 6,75g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,3g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,3g . Zeta Farmaceutici S.p.A.. Giá bán 13200 đồng/Tuýp
Carwin HCT 80+12.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15599-12
Thuốc Carwin HCT 80+12.5mg - VN-15599-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan; Hydrochlorothiazide 80; 12,5. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 8400 đồng/Viên
Solupred 20mg Hộp 20 viên – SĐK 9838/QLD-KD
Thuốc Solupred 20mg - 9838/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg. France. Giá bán 9500 đồng/Viên
Solupred 5mg Hộp 30 viên – SĐK 9832/QLD-KD
Thuốc Solupred 5mg - 9832/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. France. Giá bán 3600 đồng/Viên
Solupred 5mg Hộp 30 viên – SĐK 10225/QLD-KD
Thuốc Solupred 5mg - 10225/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. France. Giá bán 3600 đồng/Viên
Vivelledot Hộp 8 miếng – SĐK 13939/QLD-KD
Thuốc Vivelledot - 13939/QLD-KD: Hộp 8 miếng Hoạt chất Estradiol hemihydrate 25mcg. Germany. Giá bán 36500 đồng/Miếng
Progesterone retard pharlon Hộp 3 ống 2ml – SĐK 13939/QLD-KD
Thuốc Progesterone retard pharlon - 13939/QLD-KD: Hộp 3 ống 2ml Hoạt chất Hydroxyproges ter one caproate 500mg/2ml. Germany. Giá bán 115000 đồng/Ống
Cebesine Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 20531/QLD-KD
Thuốc Cebesine - 20531/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4%. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Cebesine Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 20534/QLD-KD
Thuốc Cebesine - 20534/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4%. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Cebesine Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 9835/QLD-KD
Thuốc Cebesine - 9835/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxybuprocaine 0,4%. France. Giá bán 80000 đồng/Lọ
Antirizin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18344-14
Thuốc Antirizin - VN-18344-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirizin dihydrochlorid 10mg . Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 466.42 đồng/Viên
Ardineclav 500/125 Hộp 12 gói – SĐK VN-18455-14
Thuốc Ardineclav 500/125 - VN-18455-14: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg . Laboratorio Reig Jofre, S.A. Giá bán 12117 đồng/Gói
Valsacard Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17145-13
Thuốc Valsacard - VN-17145-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 80mg . Polfarmex S.A. Giá bán 9500 đồng/Viên
Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 9841/QLD-KD
Thuốc Aetoxisclerol 2% - 9841/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống