Trang chủ 2020
Danh sách
Ampicillin capsules 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15239-12
Thuốc Ampicillin capsules 500mg - VN-15239-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ampicillin Trihydrate 500mg Ampicillin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 935 đồng/Viên
Phlebodia Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-18867-15
Thuốc Phlebodia - VN-18867-15: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Diosmin 600mg . Innothera Chouzy. Giá bán 6816 đồng/Viên
Tarvicipro Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml – SĐK...
Thuốc Tarvicipro - VN-15262-12: Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml Hoạt chất Ciprofloxacin 200mg/100ml. Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 9800 đồng/Chai
Tarvizone Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml – SĐK...
Thuốc Tarvizone - VN-15263-12: Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml Hoạt chất Metronidazole 500mg/100ml. Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 9200 đồng/Chai
Amflox Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-16571-13
Thuốc Amflox - VN-16571-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml . Marck Biosciences Limited. Giá bán 62899 đồng/Chai
CKDBelloxa injection 50mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-273-14
Thuốc CKDBelloxa injection 50mg - VN2-273-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 50mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 680000 đồng/Lọ
Besivance Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN2-202-13
Thuốc Besivance - VN2-202-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Besifloxacin (dd Besifloxacin hydrochloride) 6,06mg/1ml . Bausch & Lomb Incorporate. Giá bán 180000 đồng/Lọ
Endoprost-125mcg Hộp 1 lọ 0,5ml – SĐK VN-19021-15
Thuốc Endoprost-125mcg - VN-19021-15: Hộp 1 lọ 0,5ml Hoạt chất Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) 125mcg . Bharat Serums and Vaccines Ltd.. Giá bán 189200 đồng/Lọ
Endoprost-250mcg Hộp 1 lọ 1ml – SĐK VN-19022-15
Thuốc Endoprost-250mcg - VN-19022-15: Hộp 1 lọ 1ml Hoạt chất Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) 250mcg . Bharat Serums and Vaccines Ltd.. Giá bán 354750 đồng/Lọ
Combiwave SF 250 Hộp 1 bình 120 liều – SĐK VN-18898-15
Thuốc Combiwave SF 250 - VN-18898-15: Hộp 1 bình 120 liều Hoạt chất Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol +250mcg fluticason propionat) . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 195000 đồng/Bình
HoeBeprosone Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-13176-11
Thuốc HoeBeprosone - VN-13176-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone dipropionate 0,064% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 34419 đồng/Tuýp
HoeBeprosone Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-13175-11
Thuốc HoeBeprosone - VN-13175-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone dipropionate 0,064% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 34419 đồng/Tuýp
HoeCloderm Hộp 1 tuýp 5g; – SĐK VN-13178-11
Thuốc HoeCloderm - VN-13178-11: Hộp 1 tuýp 5g; Hoạt chất Clobetasol propionate 0,0568% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd - Malaysia. Giá bán 18400 đồng/Tuýp
Diamisu-N 10ml Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-9662-10
Thuốc Diamisu-N 10ml - VN-9662-10: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Human Insulin 100IU/ml. Getz Pharma (Pvt) Ltd - Pakistan. Giá bán 145000 đồng/lọ
Mebaloget Tablet 500mcg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK...
Thuốc Mebaloget Tablet 500mcg - VN-13706-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Mecobalamin 500mcg. Getz Pharma (Pvt) Ltd - Pakistan. Giá bán 2400 đồng/Viên
Ospen 1000 Hộp 100 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14805-12
Thuốc Ospen 1000 - VN-14805-12: Hộp 100 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phenoxymethylpenicillin potassium 600mg (1000000IU) Phenoxymethylpenicillin. Sandoz GmbH - Austria. Giá bán 1600 đồng/Viên
Zyrtec Hộp 1 chai 60 ml – SĐK VN-19164-15
Thuốc Zyrtec - VN-19164-15: Hộp 1 chai 60 ml Hoạt chất Cetirizin dihydroclorid 1mg/ml . Aesica Pharmaceuticals S.r.l. Giá bán 55700 đồng/Chai
PM Kiddiecal Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-16986-13
Thuốc PM Kiddiecal - VN-16986-13: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Calcium hydrogen phosphate anhydrous (tương đương Calcium 200mg và Phosphorus 154mg) 678mg; Vitamin D3 200IU; Vitamin K1 30mcg . Catalent Australia Pty. Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên
Prazone-S 2.0g Hộp 1 lọ – SĐK VN-18288-14
Thuốc Prazone-S 2.0g - VN-18288-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg . Venus Remedies Limited. Giá bán 79500 đồng/Lọ
Adus Soft Capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11839-11
Thuốc Adus Soft Capsule - VN-11839-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid ursodesoxycholic; Thiamine nitrate; Riboflavin 50mg; 10mg; 5mg. Korea E-Pharm Inc.. Giá bán 5950 đồng/Viên