Trang chủ 2020
Danh sách
human albumin 20% hộp 1 chai 50ml – SĐK QLSP-0706-13
Thuốc human albumin 20% - QLSP-0706-13: hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Human Albumin 0.2. hungary. Giá bán 890000 đồng/Chai
Omeprazole Capsules 20mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13774-11
Thuốc Omeprazole Capsules 20mg - VN-13774-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng hạt pellet bao tan trong ruột) 20mg Omeprazole. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 430 đồng/Viên
Metformin Denk 1000 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18292-14
Thuốc Metformin Denk 1000 - VN-18292-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin (dưới dạng Metformin HCl) 1000mg . Denk Pharma GmbH & Co. Kg. Giá bán 3510 đồng/Viên
Yumangel F Hộp 20gói x 15ml – SĐK VN-19209-15
Thuốc Yumangel F - VN-19209-15: Hộp 20gói x 15ml Hoạt chất Almagat 1,5g/15ml . Yuhan Corporation. Giá bán 6300 đồng/Gói
Heavarotin 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17018-13
Thuốc Heavarotin 10 - VN-17018-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 3082 đồng/Viên
Cefoxitin Panpharma 2g Hộp 25 lọ; Lọ 17ml chứa 2g bột thuốc pha tiêm...
Thuốc Cefoxitin Panpharma 2g - 3604/QLD-KD: Hộp 25 lọ; Lọ 17ml chứa 2g bột thuốc pha tiêm Hoạt chất Cefoxitin Natri 2.103g tương đương Cefoxitin 2g 2g. Pháp. Giá bán 248000 đồng/Lọ
Talmain Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Talmain - VN-14716-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Talniflumate 370mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Irinotecan onkovis 20mg/ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN2-280-14
Thuốc Irinotecan onkovis 20mg/ml - VN2-280-14: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml . Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH. Giá bán 2090000 đồng/Lọ
Prazav Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-9268-09
Thuốc Prazav - VN-9268-09: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg/ viên. Laboratorios Liconsa, S.A.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Vicetin 5mg/ml hộp 10 ống 2ml – SĐK 15692/QLD-KD
Thuốc Vicetin 5mg/ml - 15692/QLD-KD: hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Vinpocetin 5mg/ml 5mg/ml. Bungari. Giá bán 19000 đồng/Ống
Mikrobiel 400mg/250ml hộp 1 chai 250ml – SĐK 1687/QLD-KD
Thuốc Mikrobiel 400mg/250ml - 1687/QLD-KD: hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Moxifloxacin 400mg/250ml. CooperS.A Pharmaceuticals-Greece. Giá bán 330000 đồng/Chai
Polypower Hộp 7 vỉ x 6 viên – SĐK VN-11768-11
Thuốc Polypower - VN-11768-11: Hộp 7 vỉ x 6 viên Hoạt chất Pantoprazole (40mg); Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg) . M/s Biomed Life Sciences. Giá bán 10500 đồng/Hộp
Corbloc 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13900-11
Thuốc Corbloc 10 - VN-13900-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol Fumarate 10mg. Unichem Laboratories Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Daehandakacin Hộp 10 lọ x 2ml – SĐK VN-13712-11
Thuốc Daehandakacin - VN-13712-11: Hộp 10 lọ x 2ml Hoạt chất Amikacin 500mg. Daehan New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 23000 đồng/Lọ
Vasblock 80mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19240-15
Thuốc Vasblock 80mg - VN-19240-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 80mg . Medochemie Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Vasblock 160mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19494-15
Thuốc Vasblock 160mg - VN-19494-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 160mg . Medochemie Ltd.. Giá bán 9030 đồng/Viên
Colomycin Hộp 10 ống – SĐK 14464/QLD-KD
Thuốc Colomycin - 14464/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Colistimethate Sodium 2000000IU 2000000IU. UK. Giá bán 886314 đồng/Ống
Medamol injection Hộp 50 ống x 2ml – SĐK VN-11591-10
Thuốc Medamol injection - VN-11591-10: Hộp 50 ống x 2ml Hoạt chất Paracetamol 300mg/2ml. T.P Drug Laboratories Co.,Ltd.. Giá bán 12460 đồng/Ống
Human albumin 20% hộp 1 chai 100ml – SĐK QLSP-0706-13
Thuốc Human albumin 20% - QLSP-0706-13: hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Human Albumin 0.2. hungary. Giá bán 1560000 đồng/Chai
VIDFU , hộp 50 lọ – SĐK VN-14349-11
Thuốc VIDFU - VN-14349-11: , hộp 50 lọ Hoạt chất Cefuroxim sodium 750mg cefuroxime. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 34000 đồng/Lọ