Trang chủ 2020
Danh sách
Samchundangtoracin eye drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-13342-11
Thuốc Samchundangtoracin eye drops - VN-13342-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 30900 đồng/Lọ
Fatedia Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18208-14
Thuốc Fatedia - VN-18208-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg . Windlas Biotech Ltd.. Giá bán 1150 đồng/Viên
Mibelcam 15mg/1,5ml Hộp 3 ống x 1,5ml – SĐK VN-16455-13
Thuốc Mibelcam 15mg/1,5ml - VN-16455-13: Hộp 3 ống x 1,5ml Hoạt chất Meloxicam 15mg/1,5ml . Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S. Giá bán 20500 đồng/Ống
Pantogut Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm...
Thuốc Pantogut - VN-19450-15: Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg . Popular Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 22322 đồng/Lọ
Levobac IV Infusion Hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml – SĐK VN-19449-15
Thuốc Levobac IV Infusion - VN-19449-15: Hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5mg/100ml . Popular Infusions Ltd.. Giá bán 35173 đồng/Túi
Arpizol Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên – SĐK VN-13366-11
Thuốc Arpizol - VN-13366-11: Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột) 20mg. RPG Lifesciences Ltd.. Giá bán 320 đồng/Viên
Valsacard Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17144-13
Thuốc Valsacard - VN-17144-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 160mg . Polfarmex S.A. Giá bán 16000 đồng/Viên
Hwazon Inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-17053-13
Thuốc Hwazon Inj. - VN-17053-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon sodium) 1g . Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 56000 đồng/Lọ
Euroseafox Suspension Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống – SĐK VN-16212-13
Thuốc Euroseafox Suspension - VN-16212-13: Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg/5ml sau khi pha: 40mg Cefpodoxime/ 5ml. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Chai
MUCOSIVY Hộp 6 vỉ x 15 viên – SĐK 22546/QLD-KD
Thuốc MUCOSIVY - 22546/QLD-KD: Hộp 6 vỉ x 15 viên Hoạt chất cao lá thường xuân khô 25mg (Chiết bằng dịch chiết Ethanol 30%) . Hàn Quốc. Giá bán 6800 đồng/Viên
Sanbemerosan 0.5 Hộp 1 lọ – SĐK VN-10728-10
Thuốc Sanbemerosan 0.5 - VN-10728-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Meropenem Trihydrate 0,5g Meropenem. PT. Sanbe Farma. Giá bán 220000 đồng/Lọ
Metronidazole Injection USP 500mg hộp 25 lọ x 100ml – SĐK VN-5608-10
Thuốc Metronidazole Injection USP 500mg - VN-5608-10: hộp 25 lọ x 100ml Hoạt chất Metronidazole 500mg/100ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 33000 đồng/Lọ
Avlocardyl 40mg Hộp 50 viên – SĐK 10159/QLD-KD
Thuốc Avlocardyl 40mg - 10159/QLD-KD: Hộp 50 viên Hoạt chất Propranolol 40mg. Pháp. Giá bán 3000 đồng/Viên
Catapressan 0.15mg Hộp 30 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Catapressan 0.15mg - 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Clonidin 0.15mg. Pháp. Giá bán 6600 đồng/Viên
Celestene 4mg/ml Hộp 3 ống – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Celestene 4mg/ml - 5286/QLD-KD: Hộp 3 ống Hoạt chất Betamethasone 4mg/ml. Pháp. Giá bán 60900 đồng/Ống
Citrate de Cafeine Hộp 10 ống – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Citrate de Cafeine - 5286/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Citrate de Cafeine 25mg/ml. Pháp. Giá bán 44762 đồng/Ống
Coumadine 2mg Hộp 20 viên – SĐK 21570/QLD-KD
Thuốc Coumadine 2mg - 21570/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Warfarin 2mg. Hy Lạp. Giá bán 4500 đồng/Viên
Coumadine 5mg Hộp 30 viên – SĐK 21570/QLD-KD
Thuốc Coumadine 5mg - 21570/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Warfarin 5mg. Hy Lạp. Giá bán 9000 đồng/Viên
Hospira Docetaxel Injection 80mg/8ml Hộp 1 lọ 8ml – SĐK VN-17675-14
Thuốc Hospira Docetaxel Injection 80mg/8ml - VN-17675-14: Hộp 1 lọ 8ml Hoạt chất Docetaxel 80mg/8ml . Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl). Giá bán 1310000 đồng/Lọ
Imurel 50mg Hộp 100 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Imurel 50mg - 5286/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Azathioprine 50mg. Đức. Giá bán 15750 đồng/Viên