Danh sách

Softprazol 20 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13955-11

Thuốc Softprazol 20 - VN-13955-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 20mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 4000 đồng/Viên

Teli 40 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Teli 40 - VN-16604-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên

Novutrax Hộp 1 lọ – SĐK VN2-239-14

Thuốc Novutrax - VN2-239-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Doxorubicin hydrochlorid (dưới dạng Pègylated Liposomal) 20mg/10ml. United Biotech (P) Ltd. Giá bán 3500000 đồng/Lọ

Metrogyl Gel Hộp 1 tuýp 30g – SĐK VN-12710-11

Thuốc Metrogyl Gel - VN-12710-11: Hộp 1 tuýp 30g Hoạt chất Metronidazole 10mg. Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.). Giá bán 16329 đồng/Tuýp

Raxadoni Hộp 5 ống 2ml – SĐK VN-16732-13

Thuốc Raxadoni - VN-16732-13: Hộp 5 ống 2ml Hoạt chất Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 25mg/1ml . Demo S.A. Pharmaceutical Industry. Giá bán 24000 đồng/Ống

Apidra Solostar – SĐK QLSP-915-16

Thuốc Apidra Solostar - QLSP-915-16: Hoạt chất Insulin glulisine . Đức. Giá bán 225000 đồng/Bút tiêm

Sintrom 4mg Hộp 30 viên – SĐK 21570/QLD-KD, 10159/QLD-KD

Thuốc Sintrom 4mg - 21570/QLD-KD, 10159/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Acenocoumarol 4mg. Ý. Giá bán 3300 đồng/Viên

Solupred 20mg Hộp 20 viên – SĐK 10159/QLD-KD, 10160/QLD-KD

Thuốc Solupred 20mg - 10159/QLD-KD, 10160/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg 20mg. Pháp. Giá bán 10631 đồng/Viên

Solupred 20mg Hộp 20 viên – SĐK 17163/QLD-KD

Thuốc Solupred 20mg - 17163/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg 20mg. Pháp. Giá bán 10631 đồng/Viên

Solupred 5mg Hộp 30 viên – SĐK 17163/QLD-KD

Thuốc Solupred 5mg - 17163/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 4155 đồng/Viên

Solupred 5mg Hộp 30 viên – SĐK 10159/QLD-KD, 10160/QLD-KD

Thuốc Solupred 5mg - 10159/QLD-KD, 10160/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 4155 đồng/Viên

Vincristine Sulphate Pharmachemie 1mg/ml Hộp 1 lọ 1ml – SĐK VN2-374-15

Thuốc Vincristine Sulphate Pharmachemie 1mg/ml - VN2-374-15: Hộp 1 lọ 1ml Hoạt chất Vincristin sulphat 1 mg/ml . Pharmachemie B.V.. Giá bán 116000 đồng/Lọ

Xeltabine Hộp 12 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-391-15

Thuốc Xeltabine - VN2-391-15: Hộp 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabin 500 mg . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 26000 đồng/Viên

Zelitrex 500mg Hộp 10 viên – SĐK 21570/QLD-KD, 17163/QLD-KD

Thuốc Zelitrex 500mg - 21570/QLD-KD, 17163/QLD-KD: Hộp 10 viên Hoạt chất Valaciclovir 500mg. Tây Ban Nha. Giá bán 103900 đồng/Viên

Zoledronic acid for injection 4mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-19459-15

Thuốc Zoledronic acid for injection 4mg - VN-19459-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg . Venus Remedies Limited. Giá bán 978600 đồng/Lọ

Infulgan hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-18485-14

Thuốc Infulgan - VN-18485-14: hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Paracetamol 10mg/ml . YURIA-PHARM LTD. Giá bán 32000 đồng/Chai

Lisanolona Hộp 5 ống 2ml – SĐK VN-13766-11

Thuốc Lisanolona - VN-13766-11: Hộp 5 ống 2ml Hoạt chất Triamcinolone acetonide 80mg/2ml. Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.. Giá bán 19200 đồng/Ống

Omlek-20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14387-11

Thuốc Omlek-20 - VN-14387-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Unique Pharmaceuticals Laboratories. Giá bán 380 đồng/Viên

Piozulin 15 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11844-11

Thuốc Piozulin 15 - VN-11844-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone HCl 15mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 838 đồng/Viên

Cetzin 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12362-11

Thuốc Cetzin 100 - VN-12362-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sertraline HCl 100mg sertraline. Swiss Pharma PVT.LTD.. Giá bán 1900 đồng/Viên