Trang chủ 2020
Danh sách
Poltrapa Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Poltrapa - VN-19318-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg . Polfarmex S.A. Giá bán 7890 đồng/Viên
Cynomel 0.025mg Hộp 30 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Cynomel 0.025mg - 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Liothyronine sodique 0.025mg. Pháp. Giá bán 4805 đồng/Viên
Flecaine Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài – SĐK 11369/QLD-KD
Thuốc Flecaine - 11369/QLD-KD: Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài Hoạt chất Flecainide acetate 100mg. UK. Giá bán 9600 đồng/Viên
Isuprel 0.2mg Hộp 5 ống 1ml – SĐK 21570/QLD-KD
Thuốc Isuprel 0.2mg - 21570/QLD-KD: Hộp 5 ống 1ml Hoạt chất Isoprenalin 0.2mg. Ý. Giá bán 167000 đồng/Ống
Mini Sintrom 1mg Hộp 20 viên – SĐK 21570/QLD-KD
Thuốc Mini Sintrom 1mg - 21570/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Acenocoumarol 1mg. Spain. Giá bán 3100 đồng/Viên
Sulfarlem 12.5mg Hộp 60 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Sulfarlem 12.5mg - 5286/QLD-KD: Hộp 60 viên Hoạt chất Anetholtrithione 12.5mg. Pháp. Giá bán 1300 đồng/Viên
Lantus Hộp 1 lọ 10ml – SĐK QLSP-0790-14
Thuốc Lantus - QLSP-0790-14: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Insuline glargine 100 đơn vị/ml. Đức. Giá bán 736626 đồng/Lọ
Lantus Solostar Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm – SĐK QLSP-857-15
Thuốc Lantus Solostar - QLSP-857-15: Hộp 5 bút tiêm x 3ml
dung dịch tiêm Hoạt chất Insulin glargine 300 IU/3ml. Đức. Giá bán 428550 đồng/Bút tiêm
Lovenox Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4 ml – SĐK QLSP-892-15
Thuốc Lovenox - QLSP-892-15: Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4 ml Hoạt chất Enoxaparin natri 40 mg/0,4 ml. Pháp. Giá bán 85831 đồng/Ống
Lovenox Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6 ml – SĐK QLSP-893-15
Thuốc Lovenox - QLSP-893-15: Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6 ml Hoạt chất Enoxaparin natri 60 mg/0,6 ml. Pháp. Giá bán 113164 đồng/Ống
Diamisu-70+30 10ml Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-9661-10
Thuốc Diamisu-70+30 10ml - VN-9661-10: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Human Insulin 100IU/ml. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 145000 đồng/Lọ
Ferrovin Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml – SĐK VN-18143-14
Thuốc Ferrovin - VN-18143-14: Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml Hoạt chất Sắt III (dưới dạng sắt sucrose) 100mg/5ml . Rafarm S.A.. Giá bán 136000 đồng/Ống
Adalat LA 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15727-12
Thuốc Adalat LA 20mg - VN-15727-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nifedipine 20mg. Bayer Pharma AG. Giá bán 6017 đồng/Viên
Bonefos Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14920-12
Thuốc Bonefos - VN-14920-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Disodium clodronate 400mg. Bayer OY. Giá bán 28088 đồng/Viên
Climen Hộp 1 vỉ 21 viên (11 viên trắng và 10 viên hồng) –...
Thuốc Climen - VN-15728-12: Hộp 1 vỉ 21 viên (11 viên trắng và 10 viên hồng) Hoạt chất Estradiol (viên màu trắng); Estradiol, Cyproterone acetate (viên màu hồng) 2mg; 2mg + 1mg. Delpharm Lille SAS. Giá bán 5720 đồng/Viên
Crestor 10mg(Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Cheshire, SK10 2NA, UK)...
Thuốc Crestor 10mg(Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Cheshire, SK10 2NA, UK) - VN-18150-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg . IPR Pharmaceuticals INC.. Giá bán 16170 đồng/Viên
Gadovist Hộp 1 xylanh x 5ml, Hộp 5 xylanh x 10ml – SĐK VN-12876-11
Thuốc Gadovist - VN-12876-11: Hộp 1 xylanh x 5ml, Hộp 5 xylanh x 10ml Hoạt chất Gadobutrol 1 mmol/ml. Bayer Pharma AG (theo công văn số 9010/QLD-ĐK ngày 03/06/2014). Giá bán 577500 đồng/Bơm tiêm
Ilomedin 20 Hộp 5 ống 1ml – SĐK VN-9947-10
Thuốc Ilomedin 20 - VN-9947-10: Hộp 5 ống 1ml Hoạt chất Iloprost trometamol Mỗi ml chứa: Iloprost trometamol 0,027mg. Berlimed S.A.. Giá bán 623700 đồng/Ống
Magnevist Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-14921-12
Thuốc Magnevist - VN-14921-12: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Acid Gadopentetic, Dimeglumine salt Gadopentetate dimeglumine 469,01mg/ml. Bayer Pharma AG (theo công văn số 8996/QLD-ĐK ngày 03/06/2014). Giá bán 525000 đồng/Lọ
Meronem (CSĐG1: Zambon Switzerland Ltd. Địa chỉ: Via Industria N.13, Cadempino, 6814- Switzerlan/CSĐG2: AstraZeneca...
Thuốc Meronem (CSĐG1: Zambon Switzerland Ltd. Địa chỉ: Via Industria N.13, Cadempino, 6814- Switzerlan/CSĐG2: AstraZeneca UK Limited- Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK) - VN-17831-14: Hộp 1 lọ 30 ml; Hộp 10 lọ 30ml Hoạt chất Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg . ACS Dobfar S.P.A. Giá bán 803723 đồng/Lọ