Trang chủ 2020
Danh sách
Catapressan 0.15mg Hộp 30 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Catapressan 0.15mg - 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Clonidin 0.15mg. Pháp. Giá bán 6600 đồng/Viên
Levocetirizine DIHCI- Teva 5mg Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-17862-14
Thuốc Levocetirizine DIHCI- Teva 5mg - VN-17862-14: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg . Teva Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Trandate 200mg Hộp 30 viên – SĐK 8317/QLD-KD, 5286/QLD-KD
Thuốc Trandate 200mg - 8317/QLD-KD, 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Labetalol 200mg. Allemagne. Giá bán 9041 đồng/Viên
Milrinone Lactate Injection Hộp 10 lọ – SĐK 20259/QLD-KD, 20120/QLD-K
Thuốc Milrinone Lactate Injection - 20259/QLD-KD, 20120/QLD-K: Hộp 10 lọ Hoạt chất Milrinone 10mg/10ml. Bồ Đào Nha. Giá bán 1600000 đồng/Lọ
Zadaxin 1.6mg Bột đông khô; Hộp 2 lọ thuốc và 2 ống dung môi...
Thuốc Zadaxin 1.6mg - 24052/QLD-KD: Bột đông khô; Hộp 2 lọ thuốc và 2 ống dung môi Hoạt chất Thymosin alpha 1 (Thymalfasin) 1.6mg. Patheon Italia Spa - Ý. Giá bán 2375000 đồng/Lọ
Hemax (1000I.U) Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 1ml nước cất pha...
Thuốc Hemax (1000I.U) - VN-10099-10: Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 1ml nước cất pha tiêm, 2 kim tiêm Hoạt chất Recombinant Human Erythropoietin 1000IU. Bio Sidus S.A.. Giá bán 135000 đồng/Hộp
Disulone hộp 100 viên – SĐK 860/QLD-KD
Thuốc Disulone - 860/QLD-KD: hộp 100 viên Hoạt chất Dapsone Oxalate de fer 100mg. PHÁP. Giá bán 6900 đồng/Viên
Dostinex 0.5mg Hộp 8 viên – SĐK 17163/QLD-KD
Thuốc Dostinex 0.5mg - 17163/QLD-KD: Hộp 8 viên Hoạt chất Cabergoline 0.5mg. Ý. Giá bán 178000 đồng/Viên
Trandate 200mg Hộp 30 viên – SĐK 5286/QLD-KD
Thuốc Trandate 200mg - 5286/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Labetalol 200mg. Allemagne. Giá bán 9100 đồng/Viên
Neosynephrine 5% Hộp 1 lọ 5ml – SĐK 10159/QLD-KD
Thuốc Neosynephrine 5% - 10159/QLD-KD: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Phenylephrine 5%, 5ml. Pháp. Giá bán 112000 đồng/Lọ
Catapressan 0.15mg Hộp 30 viên – SĐK 8317/QLD-KD
Thuốc Catapressan 0.15mg - 8317/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Clonidin 0.15mg. Pháp. Giá bán 6600 đồng/Viên
Imurel 50mg Hộp 100 viên – SĐK 8317/QLD-KD
Thuốc Imurel 50mg - 8317/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Azathioprine 50mg. Đức. Giá bán 15750 đồng/Viên
Isoptine 120mg Hộp 30 viên – SĐK 8317/QLD-KD
Thuốc Isoptine 120mg - 8317/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Verapamil 120mg. Allemagne. Giá bán 6020 đồng/Viên
Isoptine LP 240mg Hộp 30 viên – SĐK 8317/QLD-KD
Thuốc Isoptine LP 240mg - 8317/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Verapamil 240mg. Đức. Giá bán 11142 đồng/Viên
Salazopyrine 500mg Hộp 100 viên – SĐK 8317/QLD-KD
Thuốc Salazopyrine 500mg - 8317/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Sulfasalazine 500mg. Thụy Điển. Giá bán 6800 đồng/Viên
Trandate 200mg Hộp 30 viên – SĐK 8317/QLD-KD
Thuốc Trandate 200mg - 8317/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Labetalol 200mg. Đức. Giá bán 9100 đồng/Viên
Citrate de Cafeine Hộp 10 ống 2ml – SĐK 2061/QLD-KD
Thuốc Citrate de Cafeine - 2061/QLD-KD: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Citrate de Cafeine 25mg/ml. Pháp. Giá bán 44762 đồng/Ống
Hydrocortisone Roussel 10mg Hộp 25 viên – SĐK 16907/QLD-KD
Thuốc Hydrocortisone Roussel 10mg - 16907/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất Hydrocortisone 10mg. Pháp. Giá bán 5600 đồng/Viên
Protamine choay 10.000UAH/10ml Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 7357/QLD-KD
Thuốc Protamine choay 10.000UAH/10ml - 7357/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Protamine sulfate 10.000UAH/10ml. Tây Ban Nha. Giá bán 203700 đồng/Lọ
Hwazon Inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-17053-13
Thuốc Hwazon Inj. - VN-17053-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon sodium) 1g . Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 56000 đồng/Lọ