Trang chủ 2020
Danh sách
Aztor 10 Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Aztor 10 - VN-16907-13: Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg . Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên
Euglim 2 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10164-10
Thuốc Euglim 2 - VN-10164-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên
Carbadac 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10970-10
Thuốc Carbadac 200 - VN-10970-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carbamazepine 200mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 900 đồng/Viên
Perglim 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13267-11
Thuốc Perglim 2 - VN-13267-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Inventia Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên
Beemenocin Cap. Hôp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-15952-12
Thuốc Beemenocin Cap. - VN-15952-12: Hôp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Diacerhein 50mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4800 đồng/Viên
Comyrtol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13520-11
Thuốc Comyrtol - VN-13520-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Myrtol 120mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1890 đồng/Viên
Axogurd 150 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18603-15
Thuốc Axogurd 150 - VN-18603-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 150mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 7235 đồng/Viên
Porarac capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15535-12
Thuốc Porarac capsules - VN-15535-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 682 đồng/Viên
Axogurd 75 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18605-15
Thuốc Axogurd 75 - VN-18605-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 75mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 3617 đồng/Viên
Zolbera 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18872-15
Thuốc Zolbera 20 - VN-18872-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20mg . Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Giá bán 7000 đồng/Viên
Macsure DT 100 Hộp 1 vỉ X 3 viên – SĐK VN-14098-11
Thuốc Macsure DT 100 - VN-14098-11: Hộp 1 vỉ X 3 viên Hoạt chất Azithromycin dihydrate 100mg Azithromycin. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/
Buclapoxime-100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17279-13
Thuốc Buclapoxime-100 - VN-17279-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dd Cefpodoxim proxetil) 100mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2000 đồng/Viên
CKDCalutami tab. 150mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-341-15
Thuốc CKDCalutami tab. 150mg - VN2-341-15: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Bicalutamid 150mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 195000 đồng/Viên
Optiminox Hộp 10 lọ – SĐK VN2-142-13
Thuốc Optiminox - VN2-142-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g . Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 79200 đồng/Lọ
CKDGemtan injection 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-275-14
Thuốc CKDGemtan injection 200mg - VN2-275-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 300000 đồng/Lọ
Selamax Injection Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-17684-14
Thuốc Selamax Injection - VN-17684-14: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Piracetam 10g/100ml . Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 90000 đồng/Chai
Zoldria Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất 5ml – SĐK VN-14501-12
Thuốc Zoldria - VN-14501-12: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất 5ml Hoạt chất Zoledronic acid monohydrate 4mg Zoledronic acid. Cipla Ltd.. Giá bán 1942781 đồng/Lọ
Esomeprazole Wynn Hộp 10 lọ – SĐK VN-18258-14
Thuốc Esomeprazole Wynn - VN-18258-14: Hộp 10 lọ Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg . Farma Mediterrania. Giá bán 125746 đồng/Lọ
Fluidasa 100mg/5ml Hộp 1 chai x 120ml – SĐK VN-13759-11
Thuốc Fluidasa 100mg/5ml - VN-13759-11: Hộp 1 chai x 120ml Hoạt chất Acetylcystein 100mg/5ml. Laboratorio Farmindustria S.A. Giá bán 142500 đồng/Hộp
Dasrocef 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18601-15
Thuốc Dasrocef 200 - VN-18601-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg . Farma Glow. Giá bán 15500 đồng/Viên