Trang chủ 2020
Danh sách
Tormeg-20 Hôp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18783-15
Thuốc Tormeg-20 - VN-18783-15: Hôp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin canxi) 20 mg 20mg. Pharmathen S.A. Giá bán 6200 đồng/Viên
Esserose 450 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK 10207/QLD-KD
Thuốc Esserose 450 - 10207/QLD-KD: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phospholipid đậu nành 450mg. Belarus. Giá bán 4500 đồng/Viên
Levoday 500 Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-13083-11
Thuốc Levoday 500 - VN-13083-11: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin 500mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Viên
Metrix Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-18068-14
Thuốc Metrix - VN-18068-14: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Glimepirid 2mg . PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 2560 đồng/Viên
Perglim 3 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13783-11
Thuốc Perglim 3 - VN-13783-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 3mg. Inventia Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Oleanzrapitab 10 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13878-11
Thuốc Oleanzrapitab 10 - VN-13878-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên
Zitrex 500 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-14910-12
Thuốc Zitrex 500 - VN-14910-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Azithromycin 500mg. Medicon Laboratories Ltd.. Giá bán 5800 đồng/Viên
Panlevo Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9016-09
Thuốc Panlevo - VN-9016-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride 5mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 360 đồng/Viên
Dongceftri Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-12542-11
Thuốc Dongceftri Injection - VN-12542-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g. Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Lọ
Nefian Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15739-12
Thuốc Nefian - VN-15739-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole (dạng pellet bao tan trong ruột) 30mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 740 đồng/Viên
Inbionetinfixim Capsule 200mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11695-11
Thuốc Inbionetinfixim Capsule 200mg - VN-11695-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. BTO Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 9500 đồng/Viên
Sanmica Hộp 1 lọ – SĐK VN-10969-10
Thuốc Sanmica - VN-10969-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Amikacin sulphate 250mg Amikacin/ml. Sanjivani Paranteral Ltd.. Giá bán 24000 đồng/Lọ
Tobaject Hộp 1 syringe – SĐK VN-11825-11
Thuốc Tobaject - VN-11825-11: Hộp 1 syringe Hoạt chất Erythropoietinngười tái tổ hợp 2000IU/ml. Harbin Pharmaceutical Group Bioengineering Co., Ltd.. Giá bán 150000 đồng/
Oxytocin injection Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-14945-12
Thuốc Oxytocin injection - VN-14945-12: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Oxytocin Oxytocin 5 IU/ml. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2550 đồng/Ống
Lamicetam Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-12706-11
Thuốc Lamicetam - VN-12706-11: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Piracetam 1g. Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Ống
Uldeso tab. Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12487-11
Thuốc Uldeso tab. - VN-12487-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Ursodeoxycholic 300mg. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Viên
Human Albumin Octapharma 20% Chai 50ml – SĐK VN-15027-12
Thuốc Human Albumin Octapharma 20% - VN-15027-12: Chai 50ml Hoạt chất Human albumin 0.2. Octapharma Pharmazeutika Productions Gesellschaft.m.b.H. Giá bán 788000 đồng/Chai
Rapiclav-375 Hộp 7 vỉ x 3 viên – SĐK VN-16800-13
Thuốc Rapiclav-375 - VN-16800-13: Hộp 7 vỉ x 3 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg . Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Kalxetin Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18067-14
Thuốc Kalxetin - VN-18067-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 20mg . PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 2100 đồng/Viên
Nilgar 15 Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên...
Thuốc Nilgar 15 - VN-12575-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone hydrochloride 15mg Pioglitazone. Inventia Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 2900 đồng/Viên