Danh sách

Lomac IV Hộp 1 lọ 10 ml và 1 lọ dung môi 10ml –...

Thuốc Lomac IV - VN-7631-09: Hộp 1 lọ 10 ml và 1 lọ dung môi 10ml Hoạt chất Omeprazole sodium Omeprazole 40mg. Cipla Ltd.. Giá bán 58000 đồng/Hộp

Doxicap Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7924-09

Thuốc Doxicap - VN-7924-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycycline HCL 100mg. Hovid Bhd. Giá bán 720 đồng/Viên

Squalid Dry Syrup Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-8530-09

Thuốc Squalid Dry Syrup - VN-8530-09: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Acid Nalidixic 300mg/5ml. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 38450 đồng/Chai

Glucostat Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8613-09

Thuốc Glucostat - VN-8613-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gliclazide 80mg. Biopharma Laboratories Ltd. Giá bán 1500 đồng/Viên

Proloc Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-8666-09

Thuốc Proloc - VN-8666-09: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Omeprazol 20mg. M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 1523 đồng/Viên

Kuptoral Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-8778-09

Thuốc Kuptoral - VN-8778-09: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Fluorouracil 250mg/ 5ml. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 35950 đồng/Ống

Dinpocef-200 Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên –...

Thuốc Dinpocef-200 - VN-18379-14: Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg . Micro Labs Limited. Giá bán 13600 đồng/Viên

Pantotab Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18384-14

Thuốc Pantotab - VN-18384-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg . Micro Labs Limited. Giá bán 5000 đồng/Viên

Zetedine Inj 500mg hộp 10 lọ – SĐK VN-18417-14

Thuốc Zetedine Inj 500mg - VN-18417-14: hộp 10 lọ Hoạt chất Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500 mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri 532 mg) 500 mg . Dai Han Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 150000 đồng/Lọ

Samtricet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18450-14

Thuốc Samtricet - VN-18450-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Acetaminophen 325mg . Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 7300 đồng/Viên

Rabesta-20 Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên – SĐK VN-18521-14

Thuốc Rabesta-20 - VN-18521-14: Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20mg . Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 6534 đồng/Viên

PMS-Pregabalin Chai 100 viên nang cứng – SĐK VN-18573-14

Thuốc PMS-Pregabalin - VN-18573-14: Chai 100 viên nang cứng Hoạt chất Pregabalin 150mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 22000 đồng/Viên

PMS-Pregabalin Chai 100 viên nang cứng – SĐK VN-18574-14

Thuốc PMS-Pregabalin - VN-18574-14: Chai 100 viên nang cứng Hoạt chất Pregabalin 75mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 16000 đồng/Viên

Gemico Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên –...

Thuốc Gemico - VN-18655-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochlorid 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg . Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 7245 đồng/Viên

Loskem 50 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18692-15

Thuốc Loskem 50 - VN-18692-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50 mg . Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 1200 đồng/Viên

Pencefax 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-18730-15

Thuốc Pencefax 1g - VN-18730-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g . Laboratorio Reig Jofre, S.A. Giá bán 28000 đồng/Lọ

Monte-H10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18904-15

Thuốc Monte-H10 - VN-18904-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg . Hetero Labs Limited. Giá bán 6000 đồng/Viên

Montril-10 tablet Hộp 3 vỉ x 10viên – SĐK VN-18998-15

Thuốc Montril-10 tablet - VN-18998-15: Hộp 3 vỉ x 10viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg . Aristopharma Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Montril-5 tablet Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-18999-15

Thuốc Montril-5 tablet - VN-18999-15: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg . Aristopharma Ltd.. Giá bán 5400 đồng/Viên

Rosiduc Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19046-15

Thuốc Rosiduc - VN-19046-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg . M/s Windlas Biotech Ltd.. Giá bán 8489 đồng/Viên