Trang chủ 2020
Danh sách
Loperamide capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14938-12
Thuốc Loperamide capsules - VN-14938-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loperamide hydrochloride 2mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 190 đồng/Viên
Piroxicam capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14947-12
Thuốc Piroxicam capsules - VN-14947-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 235 đồng/Viên
Roxithin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14948-12
Thuốc Roxithin - VN-14948-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 150mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 865 đồng/Viên
Arcalion 200 Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-15518-12
Thuốc Arcalion 200 - VN-15518-12: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Sulbutiamine 200mg. Les Laboratoires Servier Industrie. Giá bán 3000 đồng/Viên
Fepinram 400 Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-15594-12
Thuốc Fepinram 400 - VN-15594-12: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Piracetam 400mg. PT. Dexa Medica. Giá bán 1523 đồng/Viên
Fepinram 800 Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-15595-12
Thuốc Fepinram 800 - VN-15595-12: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Piracetam 800mg. PT. Dexa Medica. Giá bán 2389 đồng/Viên
Olcin-500 Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-19507-15
Thuốc Olcin-500 - VN-19507-15: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg . Delta Pharma Limited. Giá bán 14000 đồng/Viên
Naprazole-R Hộp chứa 1 lọ 20 mg bột đông khô pha tiêm – SĐK...
Thuốc Naprazole-R - VN-19509-15: Hộp chứa 1 lọ 20 mg bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Rabeprazol natri 20 mg . Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.. Giá bán 115000 đồng/Lọ
Azaroin Hộp 1 tuýp nhôm 15g – SĐK VN-19540-15
Thuốc Azaroin - VN-19540-15: Hộp 1 tuýp nhôm 15g Hoạt chất Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 1% kl/kl . Yash Medicare Pvt., Ltd. Giá bán 85709 đồng/Tuýp
Spulit Hộp 6 vỉ x5 viên – SĐK VN-19599-16
Thuốc Spulit - VN-19599-16: Hộp 6 vỉ x5 viên Hoạt chất Itraconazol 100mg . S.C. Slavia Pharm S.R.L.. Giá bán 16800 đồng/Viên
Prakuff Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-19633-16
Thuốc Prakuff - VN-19633-16: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Mỗi 60ml chứa: Ambroxol HCl 240mg; Terbutalin sulphat 15mg; Guaifenesin 600mg . Prayash HealthCare Pvt, Ltd. Giá bán 44000 đồng/Lọ
Renitec 5mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI....
Thuốc Renitec 5mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) - VN-19708-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 5mg . Merck Sharp & Dohme Ltd.. Giá bán 3190 đồng/Viên
Mirosatan Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19712-16
Thuốc Mirosatan - VN-19712-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Micro Labs Limited. Giá bán 6500 đồng/Viên
Gemita 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN2-175-13
Thuốc Gemita 1g - VN2-175-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dd Gemcitabine hydrochloride) 1000mg . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 344507 đồng/Lọ
Gemita 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-176-13
Thuốc Gemita 200mg - VN2-176-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dd Gemcitabine hydrochloride) 200mg . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 121677 đồng/Lọ
Irinotel 100mg/5ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN2-291-14
Thuốc Irinotel 100mg/5ml - VN2-291-14: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg/5ml . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 1170000 đồng/Lọ
Irinotel 40mg/2ml Hộp 1 lọ 2ml – SĐK VN2-292-14
Thuốc Irinotel 40mg/2ml - VN2-292-14: Hộp 1 lọ 2ml Hoạt chất Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 606000 đồng/Lọ
Unigle Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5019-10
Thuốc Unigle Tablet - VN-5019-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Misoprostol 200 mcg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3880 đồng/Viên
Nebibio Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5225-10
Thuốc Nebibio - VN-5225-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nebivolol Hydrochloride 5mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 6500 đồng/Viên
Nilitis-500 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5436-10
Thuốc Nilitis-500 - VN-5436-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumeton 500mg/viên. Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 6800 đồng/Viên