Trang chủ 2020
Danh sách
Cardioton Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16226-13
Thuốc Cardioton - VN-16226-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ubidecarenone 30mg; D-alpha-Tocopherol 6,71mg . Lipa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7200 đồng/Viên
Cefpitum Hộp 1 lọ – SĐK VN-9595-10
Thuốc Cefpitum - VN-9595-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride tương đương Cefepime 1g 1g. Venus Remedies Limited. Giá bán 55000 đồng/Lọ
Ceponew 100mg capsule Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18519-14
Thuốc Ceponew 100mg capsule - VN-18519-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg . Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 9787 đồng/Viên
Ceponew 100mg capsule Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18519-14
Thuốc Ceponew 100mg capsule - VN-18519-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg . Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 120000 đồng/Hộp
Ciprinol 200mg/100ml solution for intravenous infusion Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-17885-14
Thuốc Ciprinol 200mg/100ml solution for intravenous infusion - VN-17885-14: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Ciprofloxacin 200mg/100ml . KRKA, D.D, Novo Mesto. Giá bán 68000 đồng/Chai
Clariles Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16521-13
Thuốc Clariles - VN-16521-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg . Micro Labs Ltd.. Giá bán 800 đồng/Viên
Harzime Hộp 1lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml – SĐK VN-16926-13
Thuốc Harzime - VN-16926-13: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g . Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.. Giá bán 24994 đồng/Hộp
Hemax (4000 I.U) Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 xylanh đựng 2ml...
Thuốc Hemax (4000 I.U) - VN-13013-11: Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 xylanh đựng 2ml nước cất pha tiêm Hoạt chất Erythropoietin (recombinant human) 4000IU. Bio Sidus S.A.. Giá bán 395000 đồng/Hộp
Hepsera Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-5374-10
Thuốc Hepsera - VN-5374-10: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Adefovir dipivoxil 10mg/ viên. GlaxoSmithKline (Tianjin) Co., Ltd.. Giá bán 45675 đồng/Viên
Lydosinat 10mg hộp 5 lọ – SĐK 20677/QLD-KD
Thuốc Lydosinat 10mg - 20677/QLD-KD: hộp 5 lọ Hoạt chất aescinate 10mg. china. Giá bán 88000 đồng/Lọ
Macsure DT 100 Hộp 1 vỉ X 3 viên – SĐK VN-14098-11
Thuốc Macsure DT 100 - VN-14098-11: Hộp 1 vỉ X 3 viên Hoạt chất Azithromycin dihydrate 100mg Azithromycin. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Necpod-100 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16655-13
Thuốc Necpod-100 - VN-16655-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg . M/s Nectar Lifescience Limited.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Negabact Hộp 50 ống x 2ml – SĐK VN-18921-15
Thuốc Negabact - VN-18921-15: Hộp 50 ống x 2ml Hoạt chất Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml . Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 31902 đồng/Ống
Netlisan Hộp 1 ống 3 ml – SĐK VN-19131-15
Thuốc Netlisan - VN-19131-15: Hộp 1 ống 3 ml Hoạt chất Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfate) 100mg/ml . Sanjivani Paranteral Ltd.. Giá bán 119000 đồng/Ống
Novapime 2g IM/IV Hộp 1 lọ – SĐK VN-13770-11
Thuốc Novapime 2g IM/IV - VN-13770-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepime hydrochloride 2g Cefepime. Lupin Limited. Giá bán 159000 đồng/Lọ
Otofa hộp 1 lọ 10ml – SĐK 8672/QLD-KD
Thuốc Otofa - 8672/QLD-KD: hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Rifamycin natri 2.6g tương đương 2.000.000 UI 2.000.000 UI. Bouchara Recordati. Giá bán 90000 đồng/Lọ
Pantotab Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18384-14
Thuốc Pantotab - VN-18384-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg . Micro Labs Limited. Giá bán 5000 đồng/Viên
Pregnyl 1500 – SĐK VN-4057-07
Thuốc Pregnyl 1500 - VN-4057-07: Hoạt chất Chorionic Gonadotrophine 1500 IU. N.V. Organon. Giá bán 45801 đồng/ống
Pregnyl 5000IU hộp 1 ống bột + 1 ống dung môi – SĐK QLSP-0645-13
Thuốc Pregnyl 5000IU - QLSP-0645-13: hộp 1 ống bột + 1 ống dung môi Hoạt chất Chorionic Gonadotrophin 5000IU. Netherlands. Giá bán 158300 đồng/Hộp
Pronivel hộp 1 lọ – SĐK QLSP-0806-14
Thuốc Pronivel - QLSP-0806-14: hộp 1 lọ Hoạt chất Erythropoietin 2000 IU . Argentina. Giá bán 190000 đồng/Lọ