Danh sách

Lenmital tab. Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11321-10

Thuốc Lenmital tab. - VN-11321-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin 100mg. Etex Pharm Inc.. Giá bán 11500 đồng/Viên

Limper 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9598-10

Thuốc Limper 2 - VN-9598-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên

L-Trizyn 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15800-12

Thuốc L-Trizyn 5 - VN-15800-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine 2HCl 5mg. Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 2450 đồng/Viên

Meghapod 200 Hộp 4 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11824-11

Thuốc Meghapod 200 - VN-11824-11: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 200mg Cefpodoxim. Health care Formulations Pvt. Ltd. Giá bán 14050 đồng/Viên

Nat-B Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18021-14

Thuốc Nat-B - VN-18021-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiamin mononitrat 50mg; Riboflavin 50mg; Nicotinamid 50mg; Calcium pantothenat 50mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg; Cyanocobalamin 50mcg; Folic acid 100mcg; Cholin bitartrat 50mg; Biotin 50mcg; Inositol 50mg; . Mega Lifesciences Public Company Ltd.. Giá bán 3334 đồng/Viên

Natecal D3 Hộp 1 chai 60 viên – SĐK VN-10369-10

Thuốc Natecal D3 - VN-10369-10: Hộp 1 chai 60 viên Hoạt chất Calci carbonat; Cholecalciferol Mỗi viên chứa: Calci carbonat 1500mg; Cholecalcife. Italfarmaco S.p.A.. Giá bán 5500 đồng/Viên

Temprosone Cream Hộp 1 tuýp 30g; – SĐK VN-17907-14

Thuốc Temprosone Cream - VN-17907-14: Hộp 1 tuýp 30g; Hoạt chất Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 6,4mg) 5mg/10g . PT Tempo Scan Pacific. Giá bán 26500 đồng/Tuýp

Thymazole Hộp 10 vỉ x 10 viên; 100 vỉ x 10 viên – SĐK...

Thuốc Thymazole - VN-17935-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên; 100 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carbimazole 5mg . Duopharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 780 đồng/Viên

Utrogestan 100mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa...

Thuốc Utrogestan 100mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa chỉ: Groot - Bijgaardenstraat, 128 1620 Drogenbos, Belgium) - VN-19019-15: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Progesterone (dạng hạt mịn) 100mg . Capsugel Ploermel. Giá bán 7424 đồng/Viên

Utrogestan 200mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa...

Thuốc Utrogestan 200mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa chỉ: Groot - Bijgaardenstraat, 128 1620 Drogenbos, Belgium) - VN-19020-15: Hộp 1 vỉ x 15 viên Hoạt chất Progesterone (dạng hạt mịn) 200mg . Capsugel Ploermel. Giá bán 14850 đồng/Viên

Wosulin-N Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-13915-11

Thuốc Wosulin-N - VN-13915-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Insulin human (recombinant) 100 IU/ml. Wockhardt Limited. Giá bán 145000 đồng/Lọ

Wosulin-R Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-13917-11

Thuốc Wosulin-R - VN-13917-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Insulin human (recombinant) 100 IU/ml. Wockhardt Limited. Giá bán 145000 đồng/Lọ

Xolair 150 bột pha tiêm hộp 1 lọ bột 150mg + 1 ống dung...

Thuốc Xolair 150 bột pha tiêm - QLSP-H02-950-16: hộp 1 lọ bột 150mg + 1 ống dung môi 2ml Hoạt chất Omalizumab 150mg. Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 14608981 đồng/Lọ

Yspuripax Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19544-15

Thuốc Yspuripax - VN-19544-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flavoxat hydrochlorid 200mg . Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 7000 đồng/Viên

Zeffix (Cs đóng gói: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, đ/c: Australia) Hộp 2 vỉ x...

Thuốc Zeffix (Cs đóng gói: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, đ/c: Australia) - VN-17443-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lamivudine 100mg . Glaxo Operation UK Ltd.. Giá bán 29568 đồng/Viên

Acirax-400 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17793-14

Thuốc Acirax-400 - VN-17793-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 400mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 2000 đồng/Viên

Alpuls Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6943-08

Thuốc Alpuls - VN-6943-08: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Crataegeus 60% Ethanolic Extract, Melissa Folium Extract, Gingko Biloba Leaft extract, Garlic oil .. Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2700 đồng/Viên

Amlomarksans 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13775-11

Thuốc Amlomarksans 5 - VN-13775-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 5mg Amlodipine. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 350 đồng/Viên

Azidime 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-13768-11

Thuốc Azidime 1g - VN-13768-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftazidime pentahydrate 1000mg Ceftazidime. Lupin Limited. Giá bán 50000 đồng/Lọ

Brontalin Injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-11357-10

Thuốc Brontalin Injection - VN-11357-10: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Salbutamol 0,5mg/ml. Gentle Pharma Co., Ltd.. Giá bán 9600 đồng/Ống