Trang chủ 2020
Danh sách
Galobar Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18538-14
Thuốc Galobar Tab. - VN-18538-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ginkgo biloba leaf extract 80mg . Nexpharm Korea Co., Ltd.. Giá bán 3800 đồng/Viên
Fleet Enema Hộp 1 chai 133ml – SĐK VN-21175-18
Thuốc Fleet Enema - VN-21175-18: Hộp 1 chai 133ml Hoạt chất Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g 19g, 7g. C.B Fleet Company Inc.. Giá bán 59200 đồng/Chai
Diflucan IV Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-20842-17
Thuốc Diflucan IV - VN-20842-17: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Fluconazole 200mg/100ml 200mg/100ml. Fareva Amboise. Giá bán 787500 đồng/Lọ
Smofkabiven Electrolyte free Túi 3ngăn 493ml: 250ml dung dịch acid amin; 149ml dung dịch...
Thuốc Smofkabiven Electrolyte free - VN-19954-16: Túi 3ngăn 493ml: 250ml dung dịch acid amin; 149ml dung dịch glucose; 94ml nhũ tương mỡ Hoạt chất Túi 3 ngăn 493 ml chứa: L-alanin 3,5g; L-arginin 3,0g; Glycin 2,8g; L-histidin 0,8g; L-isoleucin 1,3g; L-lysin 1,7g; L-leucin 1,9; L-methionin 1,1g; l-phenylalanin 1,3g; L-prolin 2,8g; L-serin 1,6g; ... . Fresenius Kabi Deutschland GmbH.. Giá bán 630000 đồng/túi
Hylos 25mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11347-10
Thuốc Hylos 25mg - VN-11347-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan Postassium 25mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 880 đồng/Viên
Syntina-200 Hộp 20 gói x 2g – SĐK VN-20099-16
Thuốc Syntina-200 - VN-20099-16: Hộp 20 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 1430 đồng/Gói
pms-Rosuvastatin Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18412-14
Thuốc pms-Rosuvastatin - VN-18412-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 6590 đồng/Viên
Sanfetil 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên, – SĐK VN-13966-11
Thuốc Sanfetil 200 - VN-13966-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime khan. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 3960 đồng/Viên
Astymin Liquid Hộp 1 chai 110ml – SĐK VN-18075-14
Thuốc Astymin Liquid - VN-18075-14: Hộp 1 chai 110ml Hoạt chất Cứ 15ml si rô chứa: ; L. Leucin 18,3mg; L. Isoleucine 5,9mg; L. Lysine HCl 25mg ; L. Methionine 9,2mg; L. Phenylalamine 5mg; L. Threonine 4,2mg; L. Tryptophan 5mg; L. Valine 6,7mg ; Thiamin HCl 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin sodium phosphat) 3mg . Tablets (India) Ltd.. Giá bán 110000 đồng/Chai
Indclav 228.5 Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-19482-15
Thuốc Indclav 228.5 - VN-19482-15: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulacnic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg 200mg; 28,5mg. Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. Giá bán 85000 đồng/Lọ
Silvirin Hộp 1 tuýp 20 g; – SĐK VN-21107-18
Thuốc Silvirin - VN-21107-18: Hộp 1 tuýp 20 g; Hoạt chất Sulfadiazine Bạc U.S.P 1% tl/tl 1% tl/tl. Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.. Giá bán 17250 đồng/Tuýp
Axcel Cetirizine Syrup 5 mg/5ml Hộp 1 lọ 60 ml – SĐK VN-20304-17
Thuốc Axcel Cetirizine Syrup 5 mg/5ml - VN-20304-17: Hộp 1 lọ 60 ml Hoạt chất Mỗi 60 ml siro chứa: Cetirizin dihydrochlorid 60mg - 60mg . Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 36000 đồng/Chai
Folinato 50mg Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml...
Thuốc Folinato 50mg - VN-21204-18: Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml Hoạt chất Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat) 50mg 50mg. Laboractorios Normon S.A.. Giá bán 99000 đồng/Lọ
Omsergy Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20406-17
Thuốc Omsergy - VN-20406-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazole 7,5%) 20 mg 20 mg. Saga Laboratories. Giá bán 700 đồng/Viên
Folsadron-150 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-21263-18
Thuốc Folsadron-150 - VN-21263-18: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fluconazole 150mg 150mg. Galpha Laboratoires Ltd. Giá bán 2500 đồng/Viên
Besivance Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-20774-17
Thuốc Besivance - VN-20774-17: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Besifloxacin (dưới dạng besifloxacin hydroclorid) 0,6% (kl/tt) 0,6% (kl/tt). Bausch & Lomb Incorporated. Giá bán 180000 đồng/Lọ
Goldzovir Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-21247-18
Thuốc Goldzovir - VN-21247-18: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Aciclovir 50mg/g 50mg/g. Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.). Giá bán 118000 đồng/Tuýp
Flunex AQ Hộp 1 lọ 14,5g chứa 120 liều xịt – SĐK VN-15763-12
Thuốc Flunex AQ - VN-15763-12: Hộp 1 lọ 14,5g chứa 120 liều xịt Hoạt chất Fluticasone propionate 50mcg/liều. Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S.. Giá bán 150000 đồng/Lọ
Cefotaxime Panpharma Hộp 10, 25, 50 lọ – SĐK VN-21196-18
Thuốc Cefotaxime Panpharma - VN-21196-18: Hộp 10, 25, 50 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g 1g. Panpharma. Giá bán 36571 đồng/Lọ
Tinizol-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18173-14
Thuốc Tinizol-500 - VN-18173-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tinidazol 500mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 450 đồng/Viên