Trang chủ 2020
Danh sách
Quaphacef 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-8329-09
Thuốc Quaphacef 250mg - VD-8329-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat) . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 900 đồng/Viên
Quaphacef 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-8330-09
Thuốc Quaphacef 500mg - VD-8330-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat) . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1500 đồng/Viên
Renatab 5 – thay đổi TC Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao...
Thuốc Renatab 5 - thay đổi TC - VD-1814-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 5mg Hoạt chất Enalapril maleat . Xí nghiệp dược phẩm và sinh học y tế TP. Hồ Chí Minh... Giá bán 950 đồng/Viên
Roxiphar 150 mg Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén bao phim...
Thuốc Roxiphar 150 mg - VD-10814-10: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Roxithromycin 150mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 840 đồng/Viên
Sinbre Hộp 3 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-7135-09
Thuốc Sinbre - VD-7135-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Diacerhein 50mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 10000 đồng/Viên
Spasmebi Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên nén – SĐK VD-10815-10
Thuốc Spasmebi - VD-10815-10: Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên nén Hoạt chất Alverin citrat 40mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 190 đồng/Viên
Spiramycin 750000 IU Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống...
Thuốc Spiramycin 750000 IU - VD-10816-10: Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống Hoạt chất Spiramycin 750000 IU . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1520 đồng/Gói
Te Tryn An Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt phụ khoa. Hộp...
Thuốc Te Tryn An - VD-9834-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt phụ khoa. Hộp 1 chai x 10 viên nén đặt phụ khoa Hoạt chất Metronidazol, Chloramphenicol, Dexamethason acetat, Nystatin . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 800 đồng/Viên
Terpin-Codein Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao đường – SĐK VD-10818-10
Thuốc Terpin-Codein - VD-10818-10: Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao đường Hoạt chất Terpin hydrat 100 mg, Codein base 10 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 420 đồng/Viên
Terpin-Codein Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-11352-10
Thuốc Terpin-Codein - VD-11352-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Terpin hydrat 100 mg, Codein base 5 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 330 đồng/Viên
Vipkan Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim – SĐK VD-11353-10
Thuốc Vipkan - VD-11353-10: Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim Hoạt chất Cao khô bạch quả 40mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1000 đồng/Viên
Vitamin C 500 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên...
Thuốc Vitamin C 500 mg - VD-9835-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang Hoạt chất Acid ascorbic 500 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 430 đồng/Viên
TRANCUMIN-Dầu Trị Bỏng Hộp 1 chai 25ml – SĐK VD-6278-08
Thuốc TRANCUMIN-Dầu Trị Bỏng - VD-6278-08: Hộp 1 chai 25ml Hoạt chất Mỡ trăn 13,462g, Bột Nghệ 0,111g, . Công ty CPDP OPC. Giá bán 15750 đồng/Chai
Carbocistein 100mg Hộp 30 gói 1g thuốc bột – SĐK VD-11601-10
Thuốc Carbocistein 100mg - VD-11601-10: Hộp 30 gói 1g thuốc bột Hoạt chất carbocistein 100mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1134 đồng/Gói
Carbocistein 200mg Hộp 30 gói 1g thuốc bột – SĐK VD-11602-10
Thuốc Carbocistein 200mg - VD-11602-10: Hộp 30 gói 1g thuốc bột Hoạt chất carbocistein 200mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1512 đồng/Gói
pms – Cotrim 480 mg Đính chính tên thuốc thành “Cotrim 480” theo công văn...
Thuốc pms - Cotrim 480 mg
Đính chính tên thuốc thành "Cotrim 480" theo công văn số 3903/QLD-ĐK ngày 06/3/2018 của Cục Quản lý Dược - VD-20205-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 420 đồng/Viên
Fudamor 250mg hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30...
Thuốc Fudamor 250mg - VD-9499-09: hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 12 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang Hoạt chất Cefaclor 250mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 3500 đồng/Viên
Eprazinone 50 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK...
Thuốc Eprazinone 50 mg - VD-10809-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Eprazinon dihydroclorid 50 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 850 đồng/Viên
Faclor ACS 250 mg Hộp 2 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-10810-10
Thuốc Faclor ACS 250 mg - VD-10810-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cefaclor monohydrat tương đương 250 mg Cefaclor . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 3600 đồng/Viên
Fenbrat 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-8326-09
Thuốc Fenbrat 100 - VD-8326-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Fenofibrat 100mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1200 đồng/Viên