Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ho bổ phế Hộp 1 chai 200ml thuốc nước – SĐK V31-H12-13
Thuốc Thuốc ho bổ phế - V31-H12-13: Hộp 1 chai 200ml thuốc nước Hoạt chất Mỗi chai 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 69977.32 đồng/Chai
Cao bổ phổi chai 200ml – SĐK V1261-H12-10
Thuốc Cao bổ phổi - V1261-H12-10: chai 200ml Hoạt chất Bọ mắm, Bách bộ, Mạch môn, Thạch xương bồ, vỏ quýt, cát cánh, cam thảo, tinh dầu bạc hà, Menthol. . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 48914.17 đồng/Chai
Cao lạc tiên chai 200ml – SĐK V1501-H12-10
Thuốc Cao lạc tiên - V1501-H12-10: chai 200ml Hoạt chất Lạc tiên, vông nem, lá dâu. . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 47101.35 đồng/Chai
Kim tiền thảo Chai 200ml – SĐK V1163-H12-10
Thuốc Kim tiền thảo - V1163-H12-10: Chai 200ml Hoạt chất Kim tiền thảo 40g . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 45782.16 đồng/Chai
Tymolpain Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VD-11357-10
Thuốc Tymolpain - VD-11357-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid . Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma). Giá bán 930 đồng/Viên
SPLozarsin Plus (SXNQ của: Shinpoong Pharm. CO., Ltd) hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x...
Thuốc SPLozarsin Plus (SXNQ của: Shinpoong Pharm. CO., Ltd) - VD-17758-12: hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên Hoạt chất Losartan kali, Hydroclorothiazid 50mg, 12,5mg. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 2800 đồng/Viên
Belafcap hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm – SĐK VD-17249-12
Thuốc Belafcap - VD-17249-12: hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm Hoạt chất Hỗn dịch Beta carotene 30% 50mg, men khô có chứa Selen 33,3mg, Acid ascorbic 500mg, DL alpha tocopherol 400IU . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 3000 đồng/Viên
AustrapharmMesone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19204-13
Thuốc AustrapharmMesone - VD-19204-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 4mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1000 đồng/Viên
Bitalvic Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21772-14
Thuốc Bitalvic - VD-21772-14: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 600 đồng/Viên
AustrapharmMesone 16 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19205-13
Thuốc AustrapharmMesone 16 - VD-19205-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 16mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 2000 đồng/Viên
Anphamitasin Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19203-13
Thuốc Anphamitasin - VD-19203-13: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin 4200 đơn vị . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1500 đồng/Viên
Molitoux hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim – SĐK VD-16378-12
Thuốc Molitoux - VD-16378-12: hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim Hoạt chất Eprazinon dihydrochlorid 50mg 50mg. Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 1100 đồng/viên
Acarfar Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-9375-09
Thuốc Acarfar - VD-9375-09: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Acarbose 50 mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 2100 đồng/Viên
Acetazolamid Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-13361-10
Thuốc Acetazolamid - VD-13361-10: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Acetazolamid 250 mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 735 đồng/Viên
Aciclovir Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20188-13
Thuốc Aciclovir - VD-20188-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 400mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 2230 đồng/Viên
Allerfar hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ 400 viên nén dài...
Thuốc Allerfar - VD-6748-09: hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ 400 viên nén dài Hoạt chất Clorpheniramin maleat 4mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 84 đồng/Viên
Aspartab vỉ 1 hộp 100 viên nén – SĐK VD-16870-12
Thuốc Aspartab - VD-16870-12: vỉ 1 hộp 100 viên nén Hoạt chất Aspartam 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 137 đồng/Viên
Cephalexin 500mg Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 10 vỉ chéo x...
Thuốc Cephalexin 500mg - VD-18312-13: Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 5 vỉ chéo x 12 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 945 đồng/Viên
Cephalexin 250mg Hộp 10 gói, 12 gói x 1,4g – SĐK VD-19899-13
Thuốc Cephalexin 250mg - VD-19899-13: Hộp 10 gói, 12 gói x 1,4g Hoạt chất Cephalexin 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 1050 đồng/Gói
Cloxacillin 0,5g Hộp 10 lọ bột pha tiêm – SĐK VD-14338-11
Thuốc Cloxacillin 0,5g - VD-14338-11: Hộp 10 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Cloxacilin natri tương đương Cloxacillin 0,5g/ lọ . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 16840 đồng/Lọ