Trang chủ 2020
Danh sách
Carbotrim Hộp 10 vỉ x 8 viên bao đường – SĐK VD-11550-10
Thuốc Carbotrim - VD-11550-10: Hộp 10 vỉ x 8 viên bao đường Hoạt chất Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 682 đồng/Viên
Cemofar 325 Hộp 10 vỉ x 10 viên, – SĐK VD-21634-14
Thuốc Cemofar 325 - VD-21634-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hoạt chất Paracetamol 325mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 210 đồng/Viên
Cemofar 325 , hộp 1 lọ 100 viên – SĐK VD-21634-14
Thuốc Cemofar 325 - VD-21634-14: , hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Paracetamol 325mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 200 đồng/Viên
Cemofar 325 Hộp 1 lọ x 100 viên, – SĐK VD-4306-07
Thuốc Cemofar 325 - VD-4306-07: Hộp 1 lọ x 100 viên, Hoạt chất Paracetamol . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 137 đồng/Viên
Colflox Hộp 1 lọ x 5 ml – SĐK VD-12808-10
Thuốc Colflox - VD-12808-10: Hộp 1 lọ x 5 ml Hoạt chất Ofloxacin 0,3% . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 11340 đồng/Chai
Dầu khuynh diệp Vỉ 1 chai x 30 ml dầu xoa – SĐK VD-12247-10
Thuốc Dầu khuynh diệp - VD-12247-10: Vỉ 1 chai x 30 ml dầu xoa Hoạt chất Eucalyptol 18,9g, Camphor 6g . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 25725 đồng/Chai
Diabifar Hộp 10 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-12809-10
Thuốc Diabifar - VD-12809-10: Hộp 10 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Glibenclamid 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 315 đồng/Viên
Diazepam Hộp 10 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-10159-10
Thuốc Diazepam - VD-10159-10: Hộp 10 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Diazepam 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 164 đồng/Viên
Diazepam Hộp 10 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-10159-10
Thuốc Diazepam - VD-10159-10: Hộp 10 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Diazepam 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 164 đồng/Viên
Diclofen hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột...
Thuốc Diclofen - VD-7235-09: hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột Hoạt chất Diclofenac natri 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 252 đồng/Viên
Diclofen hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột...
Thuốc Diclofen - VD-7235-09: hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột Hoạt chất Diclofenac natri 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 245 đồng/Viên
Diclofen – 1,16% Hộp 1 tuýp x 10g gel bôi da – SĐK VD-5125-08
Thuốc Diclofen - 1,16% - VD-5125-08: Hộp 1 tuýp x 10g gel bôi da Hoạt chất Diclofenac diethylamin . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 5775 đồng/Tuýp
Farnisone Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-11007-10
Thuốc Farnisone - VD-11007-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Prednison 5 mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 315 đồng/Viên
Farzincol hộp 1 chai 90 ml siro – SĐK VD-14276-11
Thuốc Farzincol - VD-14276-11: hộp 1 chai 90 ml siro Hoạt chất Kẽm sulfat monohydrat 0,11g . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 25200 đồng/Chai
Farzincol Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-10162-10
Thuốc Farzincol - VD-10162-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Kẽm Gluconat 70 mg tương đương 10 mg Kẽm . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 630 đồng/Viên
Farzincol Hộp 1 lọ x 100 viên. – SĐK VD-10162-10
Thuốc Farzincol - VD-10162-10: Hộp 1 lọ x 100 viên. Hoạt chất Kẽm Gluconat 70 mg tương đương 10 mg Kẽm . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 504 đồng/Viên
Folicfer Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường – SĐK VD-11008-10
Thuốc Folicfer - VD-11008-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường Hoạt chất Sắt (II) fumarat 54,6 mg (tương đương 18 mg sắt), acid folic 0,4 mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 420 đồng/Viên
Fabonxyl Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19797-13
Thuốc Fabonxyl - VD-19797-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg . Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120. Giá bán 1200 đồng/Viên
Lincomycin Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống; Hộp 100 ống – SĐK...
Thuốc Lincomycin - VD-19798-13: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống; Hộp 100 ống Hoạt chất Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/2ml . Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120. Giá bán 2500 đồng/Ống
Tehep-B Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK QLĐB-447-14
Thuốc Tehep-B - QLĐB-447-14: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarat 300mg . Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 15000 đồng/Viên