Danh sách

Genbeclo Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-23369-15

Thuốc Genbeclo - VD-23369-15: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Mỗi tuýp 10 g kem chứa: Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat) 10.000 đvqt; Betamethasone dipropionat 0,64 mg; Clotrimazol 10 mg . Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 11000 đồng/Tuýp

Mibeonate-N Hộp 1 tuýp x 10g – SĐK VD-23370-15

Thuốc Mibeonate-N - VD-23370-15: Hộp 1 tuýp x 10g Hoạt chất Mỗi tuýp 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 10 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000 đvqt . Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 13200 đồng/Tuýp

Mibenolon (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel; địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức) Hộp...

Thuốc Mibenolon (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel; địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức) - VD-22016-14: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Mỗi 10g chứa: Triamcinolon acetonid 15 mg/15g . Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm. Giá bán 14250 đồng/Tuýp

Hasaderm Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-22355-15

Thuốc Hasaderm - VD-22355-15: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Betamethason dipropionat 0,0064g/10g; Acid Salicylic 0,3 g/10g . Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm. Giá bán 12000 đồng/Tuýp

Lactacyd Feminine Hygiene hộp 1 chai 250ml – SĐK VD-16272-12

Thuốc Lactacyd Feminine Hygiene - VD-16272-12: hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Acid lactic; Lactoserum atomisat . Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam. Giá bán 53442 đồng/Chai

Lactacyd Feminine Hygiene Hộp 1 chai 60ml – SĐK VD-16272-12

Thuốc Lactacyd Feminine Hygiene - VD-16272-12: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Acid lactic; Lactoserum atomisat . Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam. Giá bán 19106 đồng/Chai

Isavent Hộp 1 lọ – SĐK VD-21628-14

Thuốc Isavent - VD-21628-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g . Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi. Giá bán 25000 đồng/Hộp

Masozym-ZN Hộp 30 gói x 2g thuốc bột, gói nhôm) – SĐK QLSP-837-15

Thuốc Masozym-ZN - QLSP-837-15: Hộp 30 gói x 2g thuốc bột, gói nhôm) Hoạt chất Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU; Zinc gluconate (3mg Kẽm) 21,0 mg . Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm. Giá bán 2000 đồng/Gói

Nước Oxy già 3% Lọ 20ml DD Dùng ngoài – SĐK VS-4885-14

Thuốc Nước Oxy già 3% - VS-4885-14: Lọ 20ml DD Dùng ngoài Hoạt chất Nước Oxy già 3%/20ml . Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa. Giá bán 1050 đồng/Lọ

Stacytine 600 Hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 4 vỉ xé x 4...

Thuốc Stacytine 600 - VD-23979-15: Hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 4 vỉ xé x 4 viên Hoạt chất Acetylcystein 600 mg . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 2800 đồng/Viên

Natri clorid 0,9% Hộp 50 ống x 5ml – SĐK VD-24405-16

Thuốc Natri clorid 0,9% - VD-24405-16: Hộp 50 ống x 5ml Hoạt chất Natri clorid 45mg/5ml . Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam. Giá bán 1800 đồng/Ống

Vitamin B6 Kabi 100mg/1ml Hộp 100 ống x 1ml – SĐK VD-24406-16

Thuốc Vitamin B6 Kabi 100mg/1ml - VD-24406-16: Hộp 100 ống x 1ml Hoạt chất Mỗi ống 1ml chứa: Vitamin B6 100mg . Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam. Giá bán 900 đồng/Ống

Aminowel Kabi Chai 500ml – SĐK VD-24404-16

Thuốc Aminowel Kabi - VD-24404-16: Chai 500ml Hoạt chất Mỗi chai 500ml chứa: L-arginin HCL 1,35g; L-histidin HCL.H2O 0,65g; L-isoleucin 0,9g; L-leucin 2,05g; L-lysin HCl 3,7g; L-methionin 1,2g; L-phenyllalanin 1,45g; … . Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam. Giá bán 84893 đồng/Chai

Oremute 20 Hộp 10 gói x 20,705g – SĐK QLĐB-458-14

Thuốc Oremute 20 - QLĐB-458-14: Hộp 10 gói x 20,705g Hoạt chất Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Kali clorid 1,5g; Glucosa khan 13,5g; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 20 mg . Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm. Giá bán 9500 đồng/Gói

Cồn 70 60ml – SĐK VS-4873-14

Thuốc Cồn 70 60ml - VS-4873-14: Hoạt chất Ethanol 70% (tt/tt) . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 4000 đồng/Chai

Cồn 90 60ml – SĐK VS-4874-14

Thuốc Cồn 90 60ml - VS-4874-14: Hoạt chất Ethanol 90% (tt/tt) . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 4000 đồng/Chai

Oxy già 10TT 60ml – SĐK VS-4875-14

Thuốc Oxy già 10TT 60ml - VS-4875-14: Hoạt chất Oxy già 3% . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 3000 đồng/Chai

Diclofenac Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21946-14

Thuốc Diclofenac - VD-21946-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diclofenac natri 50 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 360 đồng/Viên

Theclaxim Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VD-17105-12

Thuốc Theclaxim - VD-17105-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Amoxicilin 250mg; cloxacilin 250mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 1350 đồng/Viên

Thekacin Hộp 10 ống 2ml – SĐK VD-20307-13

Thuốc Thekacin - VD-20307-13: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500 mg/2ml . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 15880 đồng/Ống