Trang chủ 2020
Danh sách
Agifivit Hộp 5 vỉ x25 viên – SĐK VD-22438-15
Thuốc Agifivit - VD-22438-15: Hộp 5 vỉ x25 viên Hoạt chất Sắt (II) fumarat 200mg; Acid folic 1mg . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 610 đồng/Viên
Agifivit Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22438-15
Thuốc Agifivit - VD-22438-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sắt (II) fumarat 200mg; Acid folic 1mg . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 610 đồng/Viên
Agifivit Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22438-15
Thuốc Agifivit - VD-22438-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sắt (II) fumarat 200mg; Acid folic 1mg . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 950 đồng/Viên
Agifovir Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18925-13
Thuốc Agifovir - VD-18925-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarat 300mg . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 25000 đồng/Viên
Agiroxi 50 Hộp 20 gói x 1,5g – SĐK VD-23487-15
Thuốc Agiroxi 50 - VD-23487-15: Hộp 20 gói x 1,5g Hoạt chất Mỗi gói 1,5g chứa Roxithromycin 50mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 2100 đồng/Gói
AG-Ome Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20653-14
Thuốc AG-Ome - VD-20653-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 1350 đồng/Viên
Anepzil Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22795-15
Thuốc Anepzil - VD-22795-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Donepezil HCl 5mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 17100 đồng/Viên
Asakoya Hộp 2 vỉ x 12 viên – SĐK VD-23738-15
Thuốc Asakoya - VD-23738-15: Hộp 2 vỉ x 12 viên Hoạt chất Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất 50mg . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. Giá bán 6400 đồng/Viên
Asakoya Hộp 2 vỉ x 12 viên – SĐK VD-23738-15
Thuốc Asakoya - VD-23738-15: Hộp 2 vỉ x 12 viên Hoạt chất Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất 50mg . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. Giá bán 6400 đồng/Viên
Cefadroxil 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên...
Thuốc Cefadroxil 500mg - VD-6320-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên nang Hoạt chất Cefadroxil . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1470 đồng/Viên
Cefixim 50mg Hộp 20 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống –...
Thuốc Cefixim 50mg - VD-14419-11: Hộp 20 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống Hoạt chất Cefixim trihydrat 56mg (tương đương Cefixim 50mg) . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1470 đồng/Gói
Cefixime Uphace 50 Hộp 10 gói x 1 gam – SĐK VD-24336-16
Thuốc Cefixime Uphace 50 - VD-24336-16: Hộp 10 gói x 1 gam Hoạt chất Mỗi 1 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 3600 đồng/Gói
Cephalexin 500 mg Chai 200 viên (vàng-bạc) – SĐK VD-23079-15
Thuốc Cephalexin 500 mg - VD-23079-15: Chai 200 viên (vàng-bạc) Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 1000 đồng/Viên
Cephalexin 500 mg Chai 200 viên (xanh-nâu đỏ) – SĐK VD-23080-15
Thuốc Cephalexin 500 mg - VD-23080-15: Chai 200 viên (xanh-nâu đỏ) Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 1000 đồng/Viên
Cephalexin 500 mg Chai 200 viên (cam -nâu) – SĐK VD-23078-15
Thuốc Cephalexin 500 mg - VD-23078-15: Chai 200 viên (cam -nâu) Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 1000 đồng/Viên
Cerecaps Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm/PVC)...
Thuốc Cerecaps - VD-24348-16: Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; lọ 30 viên, 60 viên Hoạt chất Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg. Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. Giá bán 3100 đồng/Viên
Clindamycin 150mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17956-12
Thuốc Clindamycin 150mg - VD-17956-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clindamycin HCl 178,5mg Clindamycin 150mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1140 đồng/Viên
Vastad Hộp 1 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 1 vỉ (xé) x 10...
Thuốc Vastad - VD-22683-15: Hộp 1 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 1 vỉ (xé) x 10 viên Hoạt chất Metronidazol 500 mg; Nystatin 100000 IU; Neomycin sulfat 65000 IU . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.. Giá bán 2600 đồng/Viên
Bài thạch T/H Hộp 1 lọ 50 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp...
Thuốc Bài thạch T/H - VD-23792-15: Hộp 1 lọ 50 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 90 viên Hoạt chất Cao đặc kim tiền thảo (tương ứng kim tiền thảo 2400mg) 120 mg . Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa. Giá bán 480 đồng/Viên
Tetracyclin Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Tetracyclin - VD-23788-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tetracyclin HCl 250 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 300 đồng/Viên