Danh sách

Gardenal 10mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30531-18

Thuốc Gardenal 10mg - VD-30531-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phenobarbital 10 mg 10 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 220 đồng/Viên

Biceclor 375 DT Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30513-18

Thuốc Biceclor 375 DT - VD-30513-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg 375mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 10000 đồng/Viên

Vigentin 500/125 DT. Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VD-30544-18

Thuốc Vigentin 500/125 DT. - VD-30544-18: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125 mg 500 mg, 125 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 11000 đồng/Viên

Giảm đau TK3 Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25...

Thuốc Giảm đau TK3 - VD-28656-18: Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 200 viên Hoạt chất Paracetamol 300mg; Cafein 25mg; Phenylephrin HCl 5mg . Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh. Giá bán 900 đồng/Viên

pms – Claminat 1g Đính chính tên thuốc thành “Claminat 1g” theo công văn số...

Thuốc pms - Claminat 1g Đính chính tên thuốc thành "Claminat 1g" theo công văn số 3680/QLD-ĐK ngày 27/3/2017 của Cục Quản lý Dược - VD-19380-13: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 13230 đồng/Viên

Prednison 5mg Chai 1 túi nhôm x 200 viên – SĐK GC-292-18

Thuốc Prednison 5mg - GC-292-18: Chai 1 túi nhôm x 200 viên Hoạt chất Prednison 5mg 5mg. (Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 650 đồng/Viên

Daygra 50 Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống –...

Thuốc Daygra 50 - VD-11036-10: Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống Hoạt chất Sildenafil citrat tương đương với 50 mg Sildenafil . Công ty cổ phần dược phẩm Glomed. Giá bán 34000 đồng/Gói

Hemafolic Hộp 18 ống x 5ml – SĐK VD-25593-16

Thuốc Hemafolic - VD-25593-16: Hộp 18 ống x 5ml Hoạt chất Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100 mg; Acid folic 1 mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 3990 đồng/Ống

Fexnad 180 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29639-18

Thuốc Fexnad 180 - VD-29639-18: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 180 mg 180 mg. Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 3998 đồng/Viên

Hirmen Hộp 90 viên – SĐK VD-16163-11

Thuốc Hirmen - VD-16163-11: Hộp 90 viên Hoạt chất Natri chondroitin sulfat, Fursultiamine, y-Oryzanol, Riboflavin tetrabutyrat, Inositol, Nicotinamid, Pyridoxin HCl, Calci pantothenat, Cyanocobalamin --. Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2520 đồng/Viên

Philvolte (SXNQ: Daewon Pharm. CO., Ltd: Địa chỉ: 903-1 Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyunggi-do, Korea)...

Thuốc Philvolte (SXNQ: Daewon Pharm. CO., Ltd: Địa chỉ: 903-1 Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyunggi-do, Korea) - VD-21157-14: Hộp 1 tuýp 10 gam Hoạt chất Mỗi 10 gam chứa: Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 15500 đồng/Tuýp

Phils-Lin (SXNQ của: AHN Gook Pharmaceutical CO., Ltd; Địa chỉ: 903-2, Shangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwasung-kun,...

Thuốc Phils-Lin (SXNQ của: AHN Gook Pharmaceutical CO., Ltd; Địa chỉ: 903-2, Shangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwasung-kun, Kyunggi-do, Korea - VD-19709-13: hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất L-Cystine 500mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2400 đồng/Viên

Cimacin Hộp 60 viên – SĐK VD-24628-16

Thuốc Cimacin - VD-24628-16: Hộp 60 viên Hoạt chất L-Cystin 500mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2400 đồng/Viên

Actadol 80 hộp 12 gói x 3 gam – SĐK VD-19585-13

Thuốc Actadol 80 - VD-19585-13: hộp 12 gói x 3 gam Hoạt chất Paracetamol 80mg . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1400 đồng/Gói

Actadol 150 hộp 12 gói x 3 gam – SĐK VD-19584-13

Thuốc Actadol 150 - VD-19584-13: hộp 12 gói x 3 gam Hoạt chất Paracetamol 150mg . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1800 đồng/Gói

Mecefix-B.E hộp 20 gói x 1,5 gam – SĐK VD-17710-12

Thuốc Mecefix-B.E - VD-17710-12: hộp 20 gói x 1,5 gam Hoạt chất Cefixim trihydrat Cefixim 75mg. Công ty cổ phần tập đoàn Merap. Giá bán 5990 đồng/Gói

Izcitol Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-15736-11

Thuốc Izcitol - VD-15736-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất natri chondroitin sulfat 100 mg, cholin hydrotartrat 25 mg, retinol palmitat 2500IU, riboflavin 5 mg, vitamin B1 20 mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ; Đổi tên: Công ty TNHH US Pharma USA (theo Công văn số 4249/QLD-ĐK ngày 05/03/2015). Giá bán 2520 đồng/Viên

Allopurinol 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-25103-16

Thuốc Allopurinol 300 - VD-25103-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alopurinol 300 mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 1000 đồng/Viên

Allopurinol 200 Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VD-26712-17

Thuốc Allopurinol 200 - VD-26712-17: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Allopurinol 200 mg 200 mg. Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 750 đồng/Viên

Oresol Hộp 10 gói x 4,1g; Hộp 40 gói x 4,1 g – SĐK...

Thuốc Oresol - VD-28810-18: Hộp 10 gói x 4,1g; Hộp 40 gói x 4,1 g Hoạt chất Mỗi gói 4,1 g chứa: Natri Clorid 520 mg; Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2700 mg 520 mg, 580 mg, 300 mg, 2700 mg. Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 1485 đồng/Gói