Danh sách

Air-X Tablet Orange Flavoured Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1265-06

Thuốc Air-X Tablet Orange Flavoured - VN-1265-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simethicone 80mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 903 đồng/Viên

Ajubiramin Cap. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2945-07

Thuốc Ajubiramin Cap. - VN-2945-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfate 250mg Glucosamin sulfate. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 1000 đồng/Viên

Ajuroxcal Hộp 6 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-1479-06

Thuốc Ajuroxcal - VN-1479-06: Hộp 6 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Calcitriol 0,25 mcg. Asia Pharmaceuticals Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/viên

Akincef-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4991-10

Thuốc Akincef-200 - VN-4991-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 12100 đồng/Viên

Akincef-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4991-10

Thuốc Akincef-200 - VN-4991-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 12100 đồng/Viên

Akurit Hộp 15 vỉ xé x 6 viên – SĐK VN-0503-06

Thuốc Akurit - VN-0503-06: Hộp 15 vỉ xé x 6 viên Hoạt chất Rifampin; Isoniazid .. Lupin Ltd.. Giá bán 2122 đồng/Viên

Acyclovir Stada Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-14811-12

Thuốc Acyclovir Stada - VN-14811-12: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Acyclovir 50mg. Stadapharm GmbH. Giá bán 34800 đồng/Tuýp

Acyclovir Stada Hộp 1 tuýp 2g – SĐK VN-14811-12

Thuốc Acyclovir Stada - VN-14811-12: Hộp 1 tuýp 2g Hoạt chất Acyclovir 50mg. Stadapharm GmbH. Giá bán 23800 đồng/Tuýp

Acymess Hộp 1 lọ – SĐK VN-5220-10

Thuốc Acymess - VN-5220-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Aciclovir 250mg. Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.. Giá bán 438000 đồng/Lọ

Acymess Hộp 1 lọ – SĐK VN-5220-10

Thuốc Acymess - VN-5220-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Aciclovir 250mg. Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.. Giá bán 403172 đồng/hộp

Adant Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn – SĐK VN-15543-12

Thuốc Adant - VN-15543-12: Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn Hoạt chất Sodium hyaluronate 25mg. Tedec Meiji Farma, SA (The Spainish Subsidiary of Meiji Seika Pharma Co. Ltd. Giá bán 800000 đồng/Hộp

Adenosin “Ebewe” Hộp 6 ống 2ml – SĐK VN-6140-08

Thuốc Adenosin "Ebewe" - VN-6140-08: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Adenosine 3mg/ml. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 38633 đồng/Ống

Adenosine Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-10347-05

Thuốc Adenosine - VN-10347-05: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Dinatri adenosine triphosphat 20mg/2ml. Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.. Giá bán 8700 đồng/ống

Adesin Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7375-03

Thuốc Adesin - VN-7375-03: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Adenosine 21,96 mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 44350 đồng/Hộp

Adfiko Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên – SĐK VN-9082-09

Thuốc Adfiko - VN-9082-09: Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Adefovir Dipivoxil 10mg/ viên. IKO Overseas. Giá bán 5330 đồng/Viên

Adona (AC-17) Injection 25mg Hộp 5 x 10 ống x 5ml – SĐK...

Thuốc Adona (AC-17) Injection 25mg - VN-1892-06: Hộp 5 x 10 ống x 5ml Hoạt chất Carbazochrome sodium sulfonate 25mg/5ml. Tanabe Seiyaku Yamaguchi Co., Ltd., Onoda Plant. Giá bán 1718 đồng/ống

adrenaline Aguettan 1mg/ml hộp 10 ống 5ml – SĐK 5043/QLD-KD

Thuốc adrenaline Aguettan 1mg/ml - 5043/QLD-KD: hộp 10 ống 5ml Hoạt chất adrenaline or epinephrine 1mg/ml. pháp. Giá bán 60000 đồng/Ống

Aegencefpo 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12717-11

Thuốc Aegencefpo 200 - VN-12717-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 200mg Cefpodoxime. Aegen Bioteck Pharma Private Limited. Giá bán 9560.7 đồng/Viên

Aegendinir 125 Hộp 10 gói 125mg – SĐK VN-13904-11

Thuốc Aegendinir 125 - VN-13904-11: Hộp 10 gói 125mg Hoạt chất Cefdinir 125mg. Aegen Bioteck Pharma Private Limited. Giá bán 12500 đồng/Gói

Aegendinir 300 Hộp 5 vỉ x 4viên – SĐK VN-13905-11

Thuốc Aegendinir 300 - VN-13905-11: Hộp 5 vỉ x 4viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Aegen Bioteck Pharma Private Limited. Giá bán 9500 đồng/Viên