Trang chủ 2020
Danh sách
Aldan Tablets 5 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15793-12
Thuốc Aldan Tablets 5 mg - VN-15793-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine 5mg. Polfarmex S.A. Giá bán 1650 đồng/Viên
Aldan Tablets 5 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15793-12
Thuốc Aldan Tablets 5 mg - VN-15793-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine 5mg. Polfarmex S.A. Giá bán 2500 đồng/Viên
Aldarone Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VN-6075-08
Thuốc Aldarone - VN-6075-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Amiodarone HCL 200mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Aldermis Hộp 20 ống x 5ml – SĐK VN-16018-12
Thuốc Aldermis - VN-16018-12: Hộp 20 ống x 5ml Hoạt chất L-Arginin Hydrochloride 1000mg/5ml. Cho-A Pharm Co., Ltd.. Giá bán 19000 đồng/Ống
Aldinir Hộp lín chøa 5 Hộp nhá x 1 vỉ x 4 Viên...
Thuốc Aldinir - VN-7433-09: Hộp lín chøa 5 Hộp nhá x 1 vỉ x 4 Viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Alembic Ltd.. Giá bán 14300 đồng/VIÊN
Aldrin Hộp 30 gói x 15ml – SĐK VN-8876-09
Thuốc Aldrin - VN-8876-09: Hộp 30 gói x 15ml Hoạt chất Almagate 1,5g/ gói. Il-Yang Pharma Co., Ltd.. Giá bán 6390 đồng/Gói
Afenmax 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1654-06
Thuốc Afenmax 200 - VN-1654-06: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 3170 đồng/Viên
Afix powder for suspension 100mg/5ml Hộp 1 lọ 50ml – SĐK VN-1640-06
Thuốc Afix powder for suspension 100mg/5ml - VN-1640-06: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Cefixime 100mg/5ml. Aristopharma Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Lọ
Afolmax Tab Hộp 1 vỉ x 4 Viên – SĐK VN-6517-08
Thuốc Afolmax Tab - VN-6517-08: Hộp 1 vỉ x 4 Viên Hoạt chất Sodium Alendronate 70mg acid Alendronic. Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 75000 đồng/VIÊN
Agenva-K Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-5921-08
Thuốc Agenva-K - VN-5921-08: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Metformin HCl 500mg. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1450 đồng/Viên
Aggrenox Hộp 60Viên – SĐK VN-3827-07
Thuốc Aggrenox - VN-3827-07: Hộp 60Viên Hoạt chất Dipyridamole; Acetylsalicylic acid . Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Giá bán 6884 đồng/Viờn
Agisept Antiseptic Tablet- Orange Hộp 4 vỉ 6 Viên – SĐK VN-9308-09
Thuốc Agisept Antiseptic Tablet- Orange - VN-9308-09: Hộp 4 vỉ 6 Viên Hoạt chất 2, 4 Dichlorobenzyl Alcohol 1.2mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 14749 đồng/hop
Agisept Antiseptic Tablet Menthol & Eucalyptus Hộp 4 vỉ 6 Viên – SĐK...
Thuốc Agisept Antiseptic Tablet Menthol & Eucalyptus - VN-9309-09: Hộp 4 vỉ 6 Viên Hoạt chất 2,4, Dichlorobenzyl Alcohol, Amylmetacresol 1.2mg/0.6mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 14749 đồng/vien
Agisept Antiseptic Tablet Strawberry Hộp 4 vỉ 6 Viên – SĐK VN-9310-09
Thuốc Agisept Antiseptic Tablet Strawberry - VN-9310-09: Hộp 4 vỉ 6 Viên Hoạt chất 2,4 Dichlorobenzyl Alcohol; Amylmetacresol 1.2mg/0.6mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 14749 đồng/vien
Air X Drop Chai 15ml – SĐK VN-0268-06
Thuốc Air X Drop - VN-0268-06: Chai 15ml Hoạt chất Simethicon 40mg/0,6ml. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 16783 đồng/chai
Airbuter 10 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15378-12
Thuốc Airbuter 10 - VN-15378-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol HCL 10mg. Mediwin Pharmaceutical. Giá bán 3600 đồng/Viên
Air-X Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0850-06
Thuốc Air-X - VN-0850-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simethicon 80mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 903 đồng/Viên
Air-X Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0850-06
Thuốc Air-X - VN-0850-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Simethicon 80mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 66680 đồng/hộp
Air-X drops Chai 15ml – SĐK VN-14124-11
Thuốc Air-X drops - VN-14124-11: Chai 15ml Hoạt chất Simethicon 40mg/0,6ml. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 25200 đồng/Chai
Air-X SF (Tablet) Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6051-08
Thuốc Air-X SF (Tablet) - VN-6051-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simethicone 40mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 945 đồng/Viên