Trang chủ 2020
Danh sách
Carca – 6,25 Hộp 3 vỉ nh«m/ nh«m x 10 Viên – SĐK...
Thuốc Carca - 6,25 - VN-5611-08: Hộp 3 vỉ nh«m/ nh«m x 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1800 đồng/viên
Carca-12,5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3052-07
Thuốc Carca-12,5 - VN-3052-07: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2600 đồng/viên
Cardidose-5 Hộp x 2Hộp nhá x 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-5782-08
Thuốc Cardidose-5 - VN-5782-08: Hộp x 2Hộp nhá x 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Amlodipin besilate 5mg Amlodipine. Synmedic Laboratories. Giá bán 1050 đồng/viên
Cardimax-20 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9765-05
Thuốc Cardimax-20 - VN-9765-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine 20mg. USV Ltd.. Giá bán 1047 đồng/viên
Cardimax-20 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9765-05
Thuốc Cardimax-20 - VN-9765-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine 20mg. USV Ltd.. Giá bán 840 đồng/Viên
Carditas Retard Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9849-05
Thuốc Carditas Retard - VN-9849-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Nifedipine 20mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 34364 đồng/
Canesten Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc – SĐK VN-15730-12
Thuốc Canesten - VN-15730-12: Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc Hoạt chất Clotrimazole 500mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 67900 đồng/Viên
Canesten Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc –...
Thuốc Canesten - VN-16136-13: Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc Hoạt chất Clotrimazole 100mg 100mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 9653 đồng/Viên
Canesten Hộp 1 vỉ x 1Viên + 1 dông cô ®Æt – SĐK VN-3386-07
Thuốc Canesten - VN-3386-07: Hộp 1 vỉ x 1Viên + 1 dông cô ®Æt Hoạt chất Clotrimazole 500mg. Bayer Healthcare AG. Giá bán 67900 đồng/viên
Canoxime 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0196-06
Thuốc Canoxime 200 - VN-0196-06: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim 200mg. Caplin Point Laboratories Ltd.. Giá bán 4512.5 đồng/Viên
Canozole-40 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-6589-08
Thuốc Canozole-40 - VN-6589-08: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Pantoprazole natri 40mg Pantoprazole. Coral Laboratories Limited. Giá bán 1150 đồng/vien
Cantar 4 Hộp lín ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10...
Thuốc Cantar 4 - VN-2308-06: Hộp lín ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Candesartan 4mg. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 3079 đồng/viên
Cantar 8 Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên...
Thuốc Cantar 8 - VN-2309-06: Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Candesartan 8mg. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 3966 đồng/viên
Canzeal 2mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11157-10
Thuốc Canzeal 2mg - VN-11157-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Lek S.A. Giá bán 1844 đồng/Viên
Canzeal 4 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11158-10
Thuốc Canzeal 4 mg - VN-11158-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 4mg. Lek S.A. Giá bán 3029 đồng/Viên
Canzole Hộp 2 vỉ x 6 Viên – SĐK VN-7422-09
Thuốc Canzole - VN-7422-09: Hộp 2 vỉ x 6 Viên Hoạt chất Clotrimazole; Miconazole nitrare; Ornidazole 100mg/100mg/ 500mg. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 36475 đồng/hop
Capebina Hộp 1 lọ 120 viên + Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt...
Thuốc Capebina - VN-14607-12: Hộp 1 lọ 120 viên + Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt Hoạt chất Capecitabine 500mg. Laboratorio Eczance Pharma S.A. Giá bán 65416 đồng/Viên
capebina hộp 120 viên – SĐK 2120/QLD-KD
Thuốc capebina - 2120/QLD-KD: hộp 120 viên Hoạt chất capecitabine 500mg. ko xđ. Giá bán 66500 đồng/Viên
Capecine 500 Hộp 10 vỉ x 6 viên – SĐK VN-16160-13
Thuốc Capecine 500 - VN-16160-13: Hộp 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg . M/s Burgeon Pharmaceuticals Pvt Ltd.. Giá bán 53000 đồng/Viên
capecine 500 hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-547-11
Thuốc capecine 500 - VN1-547-11: hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất capecitabine 500. India. Giá bán 57000 đồng/Viên