Danh sách

Carvidex 6,25 Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên...

Thuốc Carvidex 6,25 - VN-3616-07: Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 1000 đồng/viên

Carvisan-MR Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8836-09

Thuốc Carvisan-MR - VN-8836-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine Hydrochloride 35mg. Micro Labs Limited. Giá bán 1600 đồng/viên

Casulb Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14030-11

Thuốc Casulb - VN-14030-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol, Calcium carbonate, Zinc Sulphate 0,25mcg Calcitriol; 200mg Calcium nguyên tố; 7,5mg. M/S. Olive Healthcare. Giá bán 1867 đồng/Viên

Catacol Hộp 1 chai 10ml – SĐK VN-8451-04

Thuốc Catacol - VN-8451-04: Hộp 1 chai 10ml Hoạt chất Dinatri Inosin Monophosphate 0,1%. Laboratories Alcon. Giá bán 20401 đồng/Lọ

Catarstat Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-7162-02

Thuốc Catarstat - VN-7162-02: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Pyridoxin; L-glutamic acid . Laboratoires Chauvin. Giá bán 36447 đồng/loj

Catarstat Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-7162-02

Thuốc Catarstat - VN-7162-02: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Pyridoxin; L-glutamic acid . Laboratoires Chauvin. Giá bán 27000 đồng/Lọ

Captopril hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11289-10

Thuốc Captopril - VN-11289-10: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 25mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 300 đồng/Viên

Captopril Hộp 100 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0079-06

Thuốc Captopril - VN-0079-06: Hộp 100 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Captopril 25mg. Artesan Pharma GmbH & Co., KG. Giá bán 800000 đồng/hộp

Caralone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2644-07

Thuốc Caralone - VN-2644-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Fine Pharmachem. Giá bán 220.3 đồng/Viên

Caralone Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2644-07

Thuốc Caralone - VN-2644-07: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Fine Pharmachem. Giá bán 922 đồng/HộP

Carbamazepine tablets BP 200mg Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9289-09

Thuốc Carbamazepine tablets BP 200mg - VN-9289-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Carbamazepine 200mg. Medico Remedies Pvt. Ltd.. Giá bán 208 đồng/viên

Carbatol-200 Hộp 100 viên – SĐK VN-2053-06

Thuốc Carbatol-200 - VN-2053-06: Hộp 100 viên Hoạt chất Carbamazepine 200mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 790 đồng/Viên

Carbimazole Tablet 5mg Hộp 100 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12658-11

Thuốc Carbimazole Tablet 5mg - VN-12658-11: Hộp 100 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carbimazole 5mg. Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên

Carbimedi 250 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1113-06

Thuốc Carbimedi 250 - VN-1113-06: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxim. M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2965.3 đồng/Viên

Carbimedi 500 Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-3983-07

Thuốc Carbimedi 500 - VN-3983-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Cefuroxim Acetyl 500mg Cefuroxim. M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 4600 đồng/Viên

Carbophos hộp 2 tuýp x 20 viên – SĐK 10835/QLD-KD

Thuốc Carbophos - 10835/QLD-KD: hộp 2 tuýp x 20 viên Hoạt chất charbon vegetal 400mg. ko. Giá bán 2673 đồng/Viên

Carboplatin Hộp 10 lọ – SĐK VN-0240-06

Thuốc Carboplatin - VN-0240-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Carboplatin 20mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 430000 đồng/Lọ

Carboplatin “Ebewe” Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-4413-07

Thuốc Carboplatin "Ebewe" - VN-4413-07: Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 10mg. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 429870 đồng/Lọ

Carboplatin “Ebewe” Hộp 1 lọ 5ml, Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-4413-07

Thuốc Carboplatin "Ebewe" - VN-4413-07: Hộp 1 lọ 5ml, Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 10mg. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 230500 đồng/Lọ

Carboplatin Sindan Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN1-110-08

Thuốc Carboplatin Sindan - VN1-110-08: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 150mg/15ml. S.C.Sindan-Pharma SRL. Giá bán 372000 đồng/lọ